SpVgg Greuther Fürth
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
VfL Bochum

SpVgg Greuther Fürth vs VfL Bochum

Tỷ số chung cuộc: SpVgg Greuther Fürth 1-2 VfL Bochum tại DFB Pokal, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: SpVgg Greuther Fürth thắng 0, hòa 0, VfL Bochum thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · Round of 64
Sân vận động
Sportpark Ronhof Thomas Sommer, Fürth
Phong độ
DLLWL SpVgg Greuther Fürth
LWWLW VfL Bochum
  1. 25' 0-1 C. Rasmussen
  2. 36' J. Mbom O. Olsen
  3. HT0-1
  4. 57' Krisztián Keresztes
  5. 61' Paul Will
  6. 61' Jean-Manuel Mbom
  7. 63' A. Crimaldi C. Rasmussen
  8. 63' D. Hanslik B. Taz
  9. 64' 0-2 P. Hofmann
  10. 68' L. Reich J. Dehm
  11. 68' A. Keller O. Pohlmann
  12. 74' L. Sawas M. Wittek
  13. 75' M. Dal K. Keresztes
  14. 75' T. Meyer M. Pannewig
  15. 77' M. Dal · L. Itter 1-2
  16. 80' Enis Çokaj
  17. 84' O. Balliu S. Banse
  18. FT1-2

Đội hình

SpVgg Greuther Fürth Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Heiko Vogel
  1. 1F. Hellstern 7.0
  2. 23J. Dehm ▼ 68' 6.2
  3. 22J. Heuer 7.3
  4. 29K. Keresztes ▼ 75' 6.3
  5. 27L. Itter 7.2
  6. 8S. Appelkamp 6.7
  7. 6S. Banse ▼ 84' 6.3
  8. 13P. Will 6.6
  9. 10O. Pohlmann ▼ 68' 6.6
  10. 30F. Klaus 6.9
  11. 7D. Srbeny 6.9

Dự bị 9

  1. 43S. Prufrock
  2. 2L. Reich ▲ 68' 7.0
  3. 17N. Konig
  4. 5M. Dal ▲ 75' 7.9
  5. 48J. Krautkramer
  6. 28D. Arifi
  7. 11A. Keller ▲ 68' 6.6
  8. 45O. Balliu ▲ 84' 6.6
  9. 21M. Wallentowitz
VfL Bochum Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Uwe Rosler
  1. 1T. Horn 7.3
  2. 13O. Olsen ▼ 36' 6.6
  3. 15M. Steinwender 7.9
  4. 5K. Mets 6.6
  5. 32M. Wittek ▼ 74' 6.9
  6. 6E. Cokaj 6.3
  7. 24M. Pannewig ▼ 75' 7.0
  8. 23K. Miyoshi 6.3
  9. 10B. Taz ▼ 63' 6.3
  10. 7C. Rasmussen ▼ 63' 8.0
  11. 33P. Hofmann 7.3

Dự bị 9

  1. 38H. Rolleke
  2. 4Y. Karademir
  3. 31L. Sawas ▲ 74' 6.5
  4. 40A. Wagbe
  5. 34T. Meyer ▲ 75' 6.7
  6. 8J. Mbom ▲ 36' 6.3
  7. 39L. Isbruch
  8. 37A. Crimaldi ▲ 63' 6.3
  9. 19D. Hanslik ▲ 63' 6.7

Thống kê

0211
120
65%Kiểm soát bóng35%
22Dứt điểm6
4Trúng đích3
9Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn2
11Phạt góc1
0Việt vị3
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
511Chuyền bóng293
429Chuyền chính xác223
84%Chính xác chuyền76%

So sánh

9Trận đấu10
17Ghi được9
15Thủng lưới7
1.89Bàn thắng mỗi trận0.9
1Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn2
8Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu