SpVgg Greuther Fürth
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
VfL Bochum

SpVgg Greuther Fürth vs VfL Bochum

Tỷ số chung cuộc: SpVgg Greuther Fürth 1-2 VfL Bochum tại 2. Bundesliga, 6 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SpVgg Greuther Fürth thắng 2, hòa 1, VfL Bochum thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 24
Sân vận động
Sportpark Ronhof Thomas Sommer, Fürth
Trọng tài
S. Jablonski
Phong độ
DLLWL SpVgg Greuther Fürth
LWWLW VfL Bochum
  1. 7' 0-1 A. Losilla · T. Eisfeld
  2. 18' A. Stach · D. Raum 1-1
  3. 22' Cristian Gamboa
  4. 41' Anthony Losilla
  5. HT1-1
  6. 61' 1-2 R. Zulj11m
  7. 76' D. Abiama H. Nielsen
  8. 76' M. Pantović G. Holtmann
  9. 80' Sebastian Ernst
  10. 81' H. Bockhorn D. Blum
  11. 83' R. Kehr P. Seguin
  12. 90' J. Leweling M. Meyerhöfer
  13. 90'+5 T. Bonga T. Eisfeld
  14. FT1-2

Đội hình

SpVgg Greuther Fürth Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Leitl
  1. 30S. Burchert 6.3
  2. 5M. Mavraj 6.3
  3. 18M. Meyerhöfer ▼ 90' 6.6
  4. 22D. Raum 7.3
  5. 27G. Itter 6.7
  6. 32A. Barry 6.3
  7. 15S. Ernst 6.9
  8. 33P. Seguin ▼ 83' 6.9
  9. 24A. Stach 7.6
  10. 16H. Nielsen ▼ 76' 6.9
  11. 10B. Hrgota 6.2

Dự bị 9

  1. 19D. Abiama ▲ 76' 6.3
  2. 7R. Kehr ▲ 83' 6.9
  3. 40J. Leweling ▲ 90'
  4. 21T. Tillman
  5. 14H. Sarpei
  6. 2S. Asta
  7. 1M. Funk
  8. 9E. Berggreen
  9. 8M. Ćavar
VfL Bochum Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Reis
  1. 1M. Riemann 6.7
  2. 2C. Gamboa 6.6
  3. 3Danilo Soares 7.0
  4. 29M. Leitsch 6.9
  5. 37A. Bella-Kotchap 7.5
  6. 23R. Tesche 7.2
  7. 8A. Losilla 7.0
  8. 32R. Zulj 7.3
  9. 21G. Holtmann ▼ 76' 6.9
  10. 10T. Eisfeld ▼ 90' 7.2
  11. 17D. Blum ▼ 81' 7.0

Dự bị 9

  1. 27M. Pantović ▲ 76' 6.3
  2. 11H. Bockhorn ▲ 81' 7.2
  3. 19T. Bonga ▲ 90'
  4. 25P. Drewes
  5. 5S. Decarli
  6. 35S. Ganvoula
  7. 15S. Novothny
  8. 4E. Mašović
  9. 13R. Chibsah

Thống kê

018
320
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm9
3Trúng đích3
7Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
8Phạt góc3
3Việt vị4
19Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
391Chuyền bóng304
287Chuyền chính xác189
73%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Bochum
34 66 - 39 +27 67
2
SpVgg Greuther Fürth
34 69 - 44 +25 64
3
Holstein Kiel
34 57 - 35 +22 62
4
Hamburger SV
34 71 - 44 +27 58
5
Fortuna Düsseldorf
34 55 - 46 +9 56
6
Karlsruher SC
34 51 - 44 +7 52
7
SV Darmstadt 98
34 63 - 55 +8 51
8
1. FC Heidenheim
34 49 - 49 0 51
9
SC Paderborn 07
34 53 - 45 +8 47
10
FC St. Pauli
34 51 - 56 -5 47
11
1. FC Nurnberg
34 46 - 51 -5 44
12
Erzgebirge Aue
34 44 - 53 -9 44
13
Hannover 96
34 53 - 51 +2 42
14
SSV Jahn Regensburg
34 37 - 50 -13 38
15
SV Sandhausen
34 41 - 60 -19 34
16
VfL Osnabrück
34 35 - 58 -23 33
17
Eintracht Braunschweig
34 30 - 59 -29 31
18
Würzburger Kickers
34 37 - 69 -32 25
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

42Trận đấu42
89Ghi được74
54Thủng lưới52
2.12Bàn thắng mỗi trận1.76
10Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn27
40Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu