SpVgg Greuther Fürth
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
VfL Bochum

SpVgg Greuther Fürth vs VfL Bochum

Tỷ số chung cuộc: SpVgg Greuther Fürth 3-1 VfL Bochum tại 2. Bundesliga, 7 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SpVgg Greuther Fürth thắng 2, hòa 1, VfL Bochum thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 16
Sân vận động
Sportpark Ronhof Thomas Sommer, Fürth
Trọng tài
N. Winter
Phong độ
DLLWL SpVgg Greuther Fürth
LWWLW VfL Bochum
  1. 17' B. Hrgota 1-0
  2. 32' Danilo Soares
  3. 45' Saulo Decarli
  4. HT1-0
  5. 47' Maximilian Wittek
  6. 50' Armel Bella-Kotchap
  7. 68' M. Wintzheimer M. Pantović
  8. 70' 1-1 S. Ganvoula · D. Blum
  9. 73' J. Leweling M. Stefaniak
  10. 75' S. Zoller Lee Chung-Yong
  11. 80' D. Keita-Ruel T. Mohr
  12. 86' T. Weilandt D. Blum
  13. 87' B. Hrgota · J. Leweling 2-1
  14. 90'+1 M. Bauer B. Hrgota
  15. 90'+3 J. Leweling · D. Keita-Ruel 3-1
  16. FT3-1

Đội hình

SpVgg Greuther Fürth Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: S. Leitl
  1. 30S. Burchert 6.6
  2. 5M. Mavraj 6.9
  3. 18M. Meyerhöfer 6.6
  4. 3M. Wittek 6.5
  5. 23P. Jaeckel 6.6
  6. 15S. Ernst 7.4
  7. 29T. Mohr ▼ 80' 6.5
  8. 14H. Sarpei 6.1
  9. 16H. Nielsen 6.9
  10. 17B. Hrgota ⚽2 ▼ 90' 8.3
  11. 34M. Stefaniak ▼ 73' 7.0

Dự bị 9

  1. 40J. Leweling ▲ 73' 8.0
  2. 10D. Keita-Ruel ▲ 80' 7.4
  3. 38M. Bauer ▲ 90'
  4. 24M. Sauer
  5. 1M. Funk
  6. 27K. Redondo
  7. 8E. Abouchabaka
  8. 11D. Raum
  9. 19B. Zahn
VfL Bochum Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Reis
  1. 1M. Riemann 5.6
  2. 2C. Gamboa 7.1
  3. 3Danilo Soares 6.9
  4. 5S. Decarli 6.8
  5. 37A. Bella-Kotchap 6.5
  6. 23R. Tesche 6.1
  7. 11Lee Chung-Yong ▼ 75' 6.3
  8. 20V. Janelt 7.6
  9. 17D. Blum ▼ 86' 7.5
  10. 27M. Pantović ▼ 68' 6.4
  11. 35S. Ganvoula 7.3

Dự bị 9

  1. 18M. Wintzheimer ▲ 68' 6.5
  2. 9S. Zoller ▲ 75' 6.6
  3. 14T. Weilandt ▲ 86' 6.6
  4. 6J. Osei-Tutu
  5. 25P. Drewes
  6. 26G. Sağlam
  7. 21S. Celozzi
  8. 19P. Fabian
  9. 4S. Lorenz

Thống kê

011
230
43%Kiểm soát bóng57%
17Dứt điểm9
7Trúng đích2
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
1Phạt góc2
2Việt vị1
16Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
1Cứu thua4
350Chuyền bóng445
252Chuyền chính xác318
72%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
34 65 - 30 +35 68
2
VfB Stuttgart
34 62 - 41 +21 58
3
1. FC Heidenheim
34 45 - 36 +9 55
4
Hamburger SV
34 62 - 46 +16 54
5
SV Darmstadt 98
34 48 - 43 +5 52
6
Hannover 96
34 54 - 49 +5 48
7
Erzgebirge Aue
34 46 - 48 -2 47
8
VfL Bochum
34 53 - 51 +2 46
9
SpVgg Greuther Fürth
34 46 - 45 +1 44
10
SV Sandhausen
34 43 - 45 -2 43
11
Holstein Kiel
34 53 - 56 -3 43
12
SSV Jahn Regensburg
34 50 - 56 -6 43
13
VfL Osnabrück
34 46 - 48 -2 40
14
FC St. Pauli
34 41 - 50 -9 39
15
Karlsruher SC
34 45 - 56 -11 37
16
1. FC Nurnberg
34 45 - 58 -13 37
17
SV Wehen
34 45 - 65 -20 34
18
Dynamo Dresden
34 32 - 58 -26 32
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

34Trận đấu34
46Ghi được53
45Thủng lưới51
1.35Bàn thắng mỗi trận1.56
9Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu