SpVgg Greuther Fürth
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
VfL Bochum

SpVgg Greuther Fürth vs VfL Bochum

Tỷ số chung cuộc: SpVgg Greuther Fürth 0-3 VfL Bochum tại 2. Bundesliga, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SpVgg Greuther Fürth thắng 2, hòa 2, VfL Bochum thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 14
Sân vận động
Sportpark Ronhof Thomas Sommer, Fürth
Phong độ
LLWLD SpVgg Greuther Fürth
WWLWD VfL Bochum
  1. 8' 0-1 I. Sissoko · M. Wittek
  2. 13' 0-2 I. Sissoko
  3. 17' 0-3 P. Hofmann · F. Onyeka
  4. 30' Noel Futkeu
  5. HT0-3
  6. 54' M. Kwarteng K. Miyoshi
  7. 55' F. Alfa-Ruprecht G. Holtmann
  8. 61' J. Dehm L. Reich
  9. 61' J. Consbruch J. Green
  10. 61' O. Sillah N. Futkeu
  11. 62' Philipp Ziereis
  12. 74' D. Abrangao A. Keller
  13. 74' M. Pannewig I. Sissoko
  14. 82' J. Cabrera F. Klaus
  15. 85' K. Koscierski L. Morgalla
  16. 85' M. Obafemi P. Hofmann
  17. FT0-3

Đội hình

SpVgg Greuther Fürth Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Thomas Kleine
  1. 21T. Schlieck 5.7
  2. 5R. Munz 6.5
  3. 4P. Ziereis 6.3
  4. 27G. Itter 6.6
  5. 2L. Reich ▼ 61' 6.5
  6. 33M. Dietz 6.5
  7. 37J. Green ▼ 61' 6.0
  8. 16A. Keller ▼ 74' 6.5
  9. 30F. Klaus ▼ 82' 6.9
  10. 10B. Hrgota 7.3
  11. 9N. Futkeu ▼ 61' 6.2

Dự bị 9

  1. 26P. Boevink
  2. 40D. Abrangao ▲ 74' 6.3
  3. 23J. Dehm ▲ 61' 6.7
  4. 14J. Consbruch ▲ 61' 6.6
  5. 8M. Olesen
  6. 42O. Sillah ▲ 61' 6.6
  7. 22J. Cabrera ▲ 82' 6.6
  8. 18F. Higl
  9. 7D. Srbeny
VfL Bochum Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Dieter-Klaus Hecking
  1. 1T. Horn 8.3
  2. 39L. Morgalla ▼ 85' 6.9
  3. 20N. Loosli 8.2
  4. 3P. Strompf 7.0
  5. 32M. Wittek 8.6
  6. 23K. Miyoshi ▼ 54' 6.7
  7. 6I. Sissoko ⚽2 ▼ 74' 8.2
  8. 34C. Lenz 7.2
  9. 17G. Holtmann ▼ 55' 7.0
  10. 33P. Hofmann ▼ 85' 7.3
  11. 21F. Onyeka 6.3

Dự bị 9

  1. 22N. Thiede
  2. 4E. Masovic
  3. 35K. Koscierski ▲ 85' 6.9
  4. 11M. Kwarteng ▲ 54' 7.2
  5. 15F. Passlack
  6. 24M. Pannewig ▲ 74' 6.9
  7. 26R. Rosch
  8. 10M. Obafemi ▲ 85' 6.3
  9. 29F. Alfa-Ruprecht ▲ 55' 6.3

Thống kê

026
900
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm14
1Trúng đích6
2Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
6Phạt góc9
3Việt vị1
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng0
2Cứu thua1
516Chuyền bóng417
427Chuyền chính xác334
83%Chính xác chuyền80%
0.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.89

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schalke 04
34 50 - 31 +19 70
2
SV Elversberg
34 64 - 39 +25 62
3
SC Paderborn 07
34 59 - 45 +14 62
4
Hannover 96
34 60 - 44 +16 60
5
SV Darmstadt 98
34 57 - 45 +12 52
6
1. FC Kaiserslautern
34 52 - 47 +5 52
7
Hertha BSC Berlin
34 47 - 44 +3 51
8
1. FC Nurnberg
34 47 - 45 +2 46
9
VfL Bochum
34 49 - 47 +2 44
10
Karlsruher SC
34 53 - 64 -11 44
11
Dynamo Dresden
34 54 - 53 +1 41
12
Holstein Kiel
34 44 - 48 -4 41
13
Arminia Bielefeld
34 53 - 51 +2 39
14
1. FC Magdeburg
34 52 - 58 -6 39
15
Eintracht Braunschweig
34 36 - 54 -18 37
16
SpVgg Greuther Fürth
34 49 - 68 -19 37
17
Fortuna Düsseldorf
34 33 - 53 -20 37
18
SC Preußen Münster
34 38 - 61 -23 30
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

46Trận đấu43
65Ghi được67
79Thủng lưới63
1.41Bàn thắng mỗi trận1.56
10Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu