VfL Bochum
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
SpVgg Greuther Fürth

VfL Bochum vs SpVgg Greuther Fürth

Tỷ số chung cuộc: VfL Bochum 2-1 SpVgg Greuther Fürth tại 2. Bundesliga, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Bochum thắng 7, hòa 1, SpVgg Greuther Fürth thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 31
Sân vận động
Vonovia Ruhrstadion, Bochum
Phong độ
LWWLW VfL Bochum
DLLWL SpVgg Greuther Fürth
  1. 1' P. Hofmann · M. Wittek 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' P. Hofmann · M. Wittek 2-0
  4. 57' J. Green M. Dietz
  5. 57' S. Ltaief A. Keller
  6. 58' F. Alfa-Ruprecht G. Holtmann
  7. 65' M. Pannewig C. Lenz
  8. 71' L. Reich J. Dehm
  9. 71' F. Higl R. Munz
  10. 76' L. Morgalla K. Miyoshi
  11. 77' C. Marshall F. Onyeka
  12. 82' D. Arifi P. Will
  13. 88' 2-1 N. Futkeu · B. Hrgota
  14. FT2-1

Đội hình

VfL Bochum Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Uwe Rosler
  1. 1T. Horn 7.3
  2. 13O. Olsen 6.9
  3. 20N. Loosli 6.7
  4. 3P. Strompf 7.0
  5. 32M. Wittek ⇢2 7.6
  6. 19M. Bero 6.9
  7. 34C. Lenz ▼ 65' 6.9
  8. 23K. Miyoshi ▼ 76' 6.6
  9. 21F. Onyeka ▼ 77' 6.5
  10. 17G. Holtmann ▼ 58' 6.6
  11. 33P. Hofmann ⚽2 9.9

Dự bị 9

  1. 22N. Thiede
  2. 7K. Vogt
  3. 39L. Morgalla ▲ 76' 6.3
  4. 24M. Pannewig ▲ 65' 6.5
  5. 8K. Watjen
  6. 16C. Marshall ▲ 77' 6.5
  7. 29F. Alfa-Ruprecht ▲ 58' 6.9
  8. 4E. Masovic
  9. 11M. Kwarteng
SpVgg Greuther Fürth Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Heiko Vogel
  1. 43S. Prufrock 6.7
  2. 15J. Elvedi 6.9
  3. 4P. Ziereis 6.3
  4. 5R. Munz ▼ 71' 6.2
  5. 23J. Dehm ▼ 71' 7.5
  6. 33M. Dietz ▼ 57' 6.2
  7. 13P. Will ▼ 82' 6.6
  8. 16A. Keller ▼ 57' 6.5
  9. 30F. Klaus 7.0
  10. 10B. Hrgota 6.9
  11. 9N. Futkeu 7.5

Dự bị 9

  1. 26P. Boevink
  2. 27G. Itter
  3. 28D. Arifi ▲ 82' 6.7
  4. 25B. Bjarnason
  5. 14J. Consbruch
  6. 2L. Reich ▲ 71' 6.6
  7. 37J. Green ▲ 57' 6.9
  8. 18F. Higl ▲ 71' 6.5
  9. 47S. Ltaief ▲ 57' 6.9

Thống kê

005
500
35%Kiểm soát bóng65%
17Dứt điểm14
4Trúng đích4
6Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn4
5Phạt góc5
5Việt vị2
12Phạm lỗi9
3Cứu thua2
-0.46Bàn thắng ngăn chặn-0.46
293Chuyền bóng558
212Chuyền chính xác474
72%Chính xác chuyền85%
1.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.58

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schalke 04
34 50 - 31 +19 70
2
SV Elversberg
34 64 - 39 +25 62
3
SC Paderborn 07
34 59 - 45 +14 62
4
Hannover 96
34 60 - 44 +16 60
5
SV Darmstadt 98
34 57 - 45 +12 52
6
1. FC Kaiserslautern
34 52 - 47 +5 52
7
Hertha BSC Berlin
34 47 - 44 +3 51
8
1. FC Nurnberg
34 47 - 45 +2 46
9
VfL Bochum
34 49 - 47 +2 44
10
Karlsruher SC
34 53 - 64 -11 44
11
Dynamo Dresden
34 54 - 53 +1 41
12
Holstein Kiel
34 44 - 48 -4 41
13
Arminia Bielefeld
34 53 - 51 +2 39
14
1. FC Magdeburg
34 52 - 58 -6 39
15
Eintracht Braunschweig
34 36 - 54 -18 37
16
SpVgg Greuther Fürth
34 49 - 68 -19 37
17
Fortuna Düsseldorf
34 33 - 53 -20 37
18
SC Preußen Münster
34 38 - 61 -23 30
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

43Trận đấu46
67Ghi được65
63Thủng lưới79
1.56Bàn thắng mỗi trận1.41
10Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu