VfL Bochum
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
SpVgg Greuther Fürth

VfL Bochum vs SpVgg Greuther Fürth

Tỷ số chung cuộc: VfL Bochum 1-1 SpVgg Greuther Fürth tại 2. Bundesliga, 12 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Bochum thắng 6, hòa 2, SpVgg Greuther Fürth thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 5
Sân vận động
Vonovia Ruhrstadion, Bochum
Phong độ
WWLWD VfL Bochum
LLWLD SpVgg Greuther Fürth
  1. 16' Philipp Hofmann · Maximilian Wittek 1-0
  2. 28' Mats Henry Pannewig
  3. 30' Jarne Steuckers Gerrit Holtmann
  4. HT1-0
  5. 57' Hendry. Blank Krisztián Keresztes
  6. 58' Dennis Srbeny Sacha Banse
  7. 63' alessandro crimaldi Christian Theodor Kjelder Rasmussen
  8. 63' Yigit Karademir Sean Klaiber
  9. 65' Omar Sillah Jordan Siebatcheu
  10. 71' 1-1 Omar Sillah · Dennis Srbeny
  11. 78' Daniel Hanslik Tom Meyer
  12. 78' Lasse Isbruch Maximilian Wittek
  13. 81' Doni Arifi Faton Ademi
  14. 81' Jannik Dehm Lukas Reich
  15. 82' Mats Henry Pannewig
  16. FT1-1

Đội hình

VfL Bochum Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: U. Rösler
  1. 1T. Horn 6.8
  2. 2S. Klaiber ▼ 63' 7.1
  3. 15M. Steinwender 6.7
  4. 5K. Mets 6.9
  5. 32M. Wittek ▼ 78' 7.7
  6. 34T. Meyer ▼ 78' 6.0
  7. 24M. Pannewig 6.3
  8. 7C. Rasmussen ▼ 63' 6.5
  9. 23K. Miyoshi 6.3
  10. 17G. Holtmann ▼ 30' 6.1
  11. 33P. Hofmann 8.1

Dự bị 9

  1. 37Alessandro Crimaldi ▲ 63' 6.6
  2. 19D. Hanslik ▲ 78' 6.4
  3. 39L. Isbruch ▲ 78' 6.5
  4. 4Y. Karademir ▲ 63' 6.3
  5. 28C. Patino
  6. 10B. Taz
  7. 14J. Steuckers ▲ 30' 6.6
  8. 31L. Sawas
  9. 38Hugo Johannes Walter Rölleke
SpVgg Greuther Fürth Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: H. Vogel
  1. 1Florian Hellstern 6.7
  2. 2Lukas Reich ▼ 81' 7.2
  3. 22J. Heuer 7.3
  4. 29K. Keresztes ▼ 57' 6.7
  5. 27G. Itter 6.1
  6. 37F. Ademi ▼ 81' 6.3
  7. 13P. Will 6.6
  8. 6S. Bansé ▼ 58' 6.3
  9. 10Ole Pohlmann 7.2
  10. 30F. Klaus 6.5
  11. 9J. Siebatcheu ▼ 65' 6.2

Dự bị 9

  1. 28D. Arifi ▲ 81' 6.0
  2. 4Elias Benkara
  3. 34Hendry Aron Blank ▲ 57' 6.8
  4. 23J. Dehm ▲ 81' 6.6
  5. 11A. Keller
  6. 43Silas Joel Prüfrock
  7. 42O. Sillah ▲ 65' 8.2
  8. 7D. Srbeny ▲ 58' 7.0
  9. 45Olgherto Balliu

Thống kê

113
700
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm18
6Trúng đích6
8Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
3Phạt góc7
5Việt vị2
7Phạm lỗi7
0Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
442Chuyền bóng452
379Chuyền chính xác386

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
1. FC Nurnberg
5 15 - 6 +9 13
2
Hertha BSC Berlin
4 12 - 5 +7 12
3
1. FC Magdeburg
5 10 - 8 +2 9
4
1. FC Heidenheim
4 11 - 10 +1 9
5
VfL Wolfsburg
5 10 - 7 +3 8
6
1. FC Kaiserslautern
5 5 - 4 +1 8
7
VfL Bochum
5 4 - 4 0 7
8
FC St. Pauli
5 7 - 7 0 6
9
VfL Osnabrück
4 7 - 8 -1 6
10
SpVgg Greuther Fürth
5 8 - 10 -2 5
11
Karlsruher SC
4 6 - 8 -2 5
12
Eintracht Braunschweig
5 12 - 12 0 4
13
FC Energie Cottbus
4 10 - 12 -2 4
14
Arminia Bielefeld
5 8 - 10 -2 4
15
Hannover 96
5 5 - 8 -3 4
16
SV Darmstadt 98
5 4 - 8 -4 4
17
Dynamo Dresden
5 7 - 12 -5 4
18
Holstein Kiel
4 6 - 8 -2 3
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
10Ghi được18
8Thủng lưới16
0.91Bàn thắng mỗi trận1.8
4Giữ sạch lưới1
2Trên 2.5 bàn6
2Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu