Eintracht Frankfurt
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Hamburger SV

Eintracht Frankfurt vs Hamburger SV

Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 3-0 Hamburger SV tại Giải vô địch bóng đá Đức, 5 tháng 5, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 5, hòa 4, Hamburger SV thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 33
Trọng tài
Deniz Aytekin, Germany
Phong độ
LWDLW Eintracht Frankfurt
WWLLL Hamburger SV
  1. 17' M. Russ T. Chandler
  2. 28' Jetro Willems
  3. 31' M. Wolf · S. Haller 1-0
  4. 36' Carlos Salcedo
  5. HT1-0
  6. 46' L. Waldschmidt T. Ito
  7. 46' F. Kostić A. Ekdal
  8. 67' M. Gaćinović M. Wolf
  9. 77' Omar Mascarell · M. Gaćinović 2-0
  10. 79' N. Müller G. Sakai
  11. 87' A. Meier S. Haller
  12. 90'+1 A. Meier · D. Abraham 3-0
  13. FT3-0

Đội hình

Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: N. Kovač
  1. 1L. Hradecky 7.4
  2. 19D. Abraham 7.1
  3. 22T. Chandler ▼ 17' 6.6
  4. 15J. Willems 7.0
  5. 24D. da Costa 7.3
  6. 13C. Salcedo 7.5
  7. 17K. Boateng 6.8
  8. 5G. Fernandes 7.0
  9. 39Omar Mascarell 7.3
  10. 9S. Haller ▼ 87' 7.8
  11. 27M. Wolf ▼ 67' 7.4

Dự bị 7

  1. 23M. Russ ▲ 17' 7.3
  2. 11M. Gaćinović ▲ 67' 7.1
  3. 14A. Meier ▲ 87' 7.4
  4. 8L. Jović
  5. 10M. Fabián
  6. 33T. Tawatha
  7. 37J. Zimmermann
Hamburger SV Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: C. Titz
  1. 13J. Pollersbeck 7.1
  2. 9K. Papadopoulos 7.1
  3. 24G. Sakai ▼ 79' 6.8
  4. 6Douglas Santos 7.3
  5. 28G. Jung 6.7
  6. 14A. Hunt 6.8
  7. 20A. Ekdal ▼ 46' 6.5
  8. 8L. Holtby 6.3
  9. 29M. Steinmann 6.6
  10. 43T. Ito ▼ 46' 6.0
  11. 7B. Wood 6.5

Dự bị 7

  1. 15L. Waldschmidt ▲ 46' 6.6
  2. 17F. Kostić ▲ 46' 6.2
  3. 27N. Müller ▲ 79' 6.3
  4. 1C. Mathenia
  5. 4R. van Drongelen
  6. 18B. Jatta
  7. 23S. Salihović

Thống kê

023
700
35%Kiểm soát bóng65%
14Dứt điểm14
10Trúng đích4
3Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
3Phạt góc7
2Việt vị5
14Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua7
283Chuyền bóng522
191Chuyền chính xác416
67%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 92 - 28 +64 84
2
FC Schalke 04
34 53 - 37 +16 63
3
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 48 +18 55
4
Borussia Dortmund
34 64 - 47 +17 55
5
Bayer Leverkusen
34 58 - 44 +14 55
6
RB Leipzig
34 57 - 53 +4 53
7
VfB Stuttgart
34 36 - 36 0 51
8
Eintracht Frankfurt
34 45 - 45 0 49
9
Borussia Mönchengladbach
34 47 - 52 -5 47
10
Hertha BSC Berlin
34 43 - 46 -3 43
11
SV Werder Bremen
34 37 - 40 -3 42
12
FC Augsburg
34 43 - 46 -3 41
13
Hannover 96
34 44 - 54 -10 39
14
1. FSV Mainz 05
34 38 - 52 -14 36
15
SC Freiburg
34 32 - 56 -24 36
16
VfL Wolfsburg
34 36 - 48 -12 33
17
Hamburger SV
34 29 - 53 -24 31
18
1. FC Köln
34 35 - 70 -35 22
UEFA Champions League UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu35
61Ghi được30
47Thủng lưới56
1.53Bàn thắng mỗi trận0.86
11Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu