FC Ingolstadt 04
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Viktoria Köln

FC Ingolstadt 04 vs FC Viktoria Köln

Tỷ số chung cuộc: FC Ingolstadt 04 1-2 FC Viktoria Köln tại 3. Liga, 8 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ingolstadt 04 thắng 2, hòa 1, FC Viktoria Köln thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 32
Sân vận động
Audi Sportpark, Ingolstadt
Phong độ
DDWLW FC Ingolstadt 04
WDWLW FC Viktoria Köln
  1. 9' Jonas Scholz
  2. 15' 0-1 T. Eisenhuth
  3. 19' Lars Dietz
  4. 23' Verthomy Schilo Boboy
  5. 26' 0-2 D. Otto · J. Sachse
  6. 29' Simon Lorenz
  7. 31' Fredrik Carlsen
  8. HT0-2
  9. 46' G. Christensen L. Rosenlocher
  10. 46' O. Drakulic J. Kugel
  11. 46' B. Zank J. Sachse
  12. 48' Benjamin Merlin Zank
  13. 56' Y. Sturm 1-2
  14. 61' S. Kozuki T. Duman
  15. 62' Tobias Eisenhuth
  16. 64' D. Kaygin F. Carlsen
  17. 74' R. Velasco Y. Tonye
  18. 74' F. Ronstadt S. Handle
  19. 83' M. Plath Y. Sturm
  20. 87' J. Maljojoki Y. Deichmann
  21. 90'+1 Lucas Wolf
  22. FT1-2

Đội hình

FC Ingolstadt 04 Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Sabrina Wittmann
  1. 25K. Eisele 6.5
  2. 6G. Antzoulas 6.9
  3. 32S. Lorenz 6.2
  4. 15J. Scholz 7.0
  5. 20Y. Deichmann ▼ 87' 6.7
  6. 17M. Besuschkow 7.3
  7. 8F. Carlsen ▼ 64' 5.6
  8. 19L. Rosenlocher ▼ 46' 6.3
  9. 22M. Costly 7.5
  10. 7Y. Sturm ▼ 83' 7.9
  11. 29J. Kugel ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 47D. Klein
  2. 5E. Gul
  3. 10D. Kaygin ▲ 64' 7.2
  4. 14M. Plath ▲ 83' 6.7
  5. 23J. Maljojoki ▲ 87' 6.5
  6. 24G. Christensen ▲ 46' 6.9
  7. 30O. Drakulic ▲ 46' 6.3
  8. 34L. Frode
  9. 44E. Kehrer
FC Viktoria Köln Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Marian Wilhelm
  1. 27A. Schulz 7.5
  2. 19M. Sponsel 6.2
  3. 2L. Dietz 6.9
  4. 22V. Boboy 6.3
  5. 30Y. Tonye ▼ 74' 7.0
  6. 21L. M. Wolf 6.7
  7. 6T. Eisenhuth 8.0
  8. 7S. Handle ▼ 74' 6.9
  9. 10D. Otto 7.3
  10. 40J. Sachse ▼ 46' 7.2
  11. 4T. Duman ▼ 61' 6.6

Dự bị 9

  1. 26D. Richter
  2. 3J. Agyekum
  3. 11R. Velasco ▲ 74' 6.9
  4. 23B. Zank ▲ 46' 6.3
  5. 29L. Popp
  6. 34F. Ronstadt ▲ 74' 6.3
  7. 37J. Vega Zambrano
  8. 39F. Albers
  9. 41S. Kozuki ▲ 61' 6.7

Thống kê

034
450
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm9
5Trúng đích4
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
4Phạt góc4
5Việt vị3
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
477Chuyền bóng370
379Chuyền chính xác300
79%Chính xác chuyền81%
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu49
76Ghi được67
66Thủng lưới81
1.77Bàn thắng mỗi trận1.37
8Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn27
42Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu