FC Viktoria Köln vs FC Ingolstadt 04
Tỷ số chung cuộc: FC Viktoria Köln 3-1 FC Ingolstadt 04 tại 3. Liga, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Viktoria Köln thắng 7, hòa 1, FC Ingolstadt 04 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 33
- Sân vận động
- Sportpark Höhenberg, Köln
- Trọng tài
- L. Jürgensen
- Phong độ
- WDWLW FC Viktoria Köln
- DDWLW FC Ingolstadt 04
- 7' R. Meißner · M. Risse 1-0
- 29' Felix Keidel
- 45' ▲ D. Franke ▼ T. Rausch
- HT1-0
- 57' Lars Dietz
- 65' ▲ H. Saghiri ▼ L. Marseiler
- 66' ▲ D. Philipp ▼ M. Wunderlich
- 72' 1-1 P. Schmidt · T. Bech
- 73' ▲ S. Handle ▼ R. Meißner
- 73' ▲ A. Becker ▼ M. Risse
- 77' Donald Nduka
- 77' A. Becker · D. Philipp 2-1
- 82' D. Philipp 3-1
- 86' ▲ H. Sarpei ▼ F. Keidel
- 86' ▲ A. Llugiqi ▼ T. Bech
- 86' ▲ C. Brackelmann ▼ D. Nduka
- 86' ▲ R. Preißinger ▼ T. Civeja
- 88' ▲ J. Lorch ▼ P. Sontheimer
- FT3-1
Đội hình
- 1B. Voll
- 20J. Siebert
- 2L. Dietz
- 3M. Schultz
- 28P. Koronkiewicz
- 8M. Wunderlich ▼ 66'
- 6P. Sontheimer ▼ 88'
- 37N. May
- 31M. Risse ▼ 73'
- 30L. Marseiler ▼ 65'
- 14R. Meißner ▼ 73'
Dự bị 9
- 26H. Saghiri ▲ 65'
- 10D. Philipp ▲ 66'
- 7S. Handle ▲ 73'
- 9A. Becker ▲ 73'
- 4J. Lorch ▲ 88'
- 24K. Rauhut
- 5D. Buballa
- 19S. Stehle
- 18K. Lankford
- 1M. Funk
- 45T. Rausch ▼ 45'
- 21T. Schröck
- 42D. Nduka ▼ 86'
- 22M. Costly
- 11T. Bech ▼ 86'
- 8T. Civeja ▼ 86'
- 43F. Keidel ▼ 86'
- 31J. Butler
- 9P. Schmidt
- 27M. Doumbouya
Dự bị 9
- 3D. Franke ▲ 45'
- 14H. Sarpei ▲ 86'
- 25A. Llugiqi ▲ 86'
- 17C. Brackelmann ▲ 86'
- 6R. Preißinger ▲ 86'
- 37P. Testroet
- 40M. Ponath
- 38M. Neuberger
- 23D. Linsmayer
Thống kê
01⚑2
⚑820
58%Kiểm soát bóng42%
6Dứt điểm5
3Trúng đích4
1Bị chặn1
2Phạt góc8
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 40 | +40 | 74 | |
| 2 | 38 | 54 - 34 | +20 | 73 | |
| 3 | 38 | 70 - 49 | +21 | 70 | |
| 4 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 64 - 39 | +25 | 69 | |
| 6 | 38 | 65 - 44 | +21 | 69 | |
| 7 | 38 | 63 - 65 | -2 | 60 | |
| 8 | 38 | 61 - 52 | +9 | 57 | |
| 9 | 38 | 58 - 53 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 60 - 58 | +2 | 49 | |
| 11 | 38 | 54 - 56 | -2 | 47 | |
| 12 | 38 | 54 - 58 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 14 | 38 | 49 - 62 | -13 | 45 | |
| 15 | 38 | 43 - 56 | -13 | 42 | |
| 16 | 38 | 49 - 60 | -11 | 41 | |
| 17 | 38 | 43 - 65 | -22 | 37 | |
| 18 | 38 | 42 - 64 | -22 | 35 | |
| 19 | 38 | 42 - 72 | -30 | 35 | |
| 20 | 38 | 39 - 81 | -42 | 32 |
So sánh
48Trận đấu49
91Ghi được70
74Thủng lưới73
1.9Bàn thắng mỗi trận1.43
9Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn30
47Hiệp hai33