FC Ingolstadt 04 vs FC Viktoria Köln
Tỷ số chung cuộc: FC Ingolstadt 04 2-1 FC Viktoria Köln tại 3. Liga, 6 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ingolstadt 04 thắng 2, hòa 1, FC Viktoria Köln thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 23
- Sân vận động
- Audi Sportpark, Ingolstadt
- Trọng tài
- F. Lechner
- Phong độ
- DDWLW FC Ingolstadt 04
- WDWLW FC Viktoria Köln
- 11' 0-1 T. Thiele · M. Risse
- 31' Dennis Eckert Ayensa
- 34' Patrick Koronkiewicz
- HT0-1
- 46' ▲ C. Elva ▼ M. Beister
- 46' ▲ F. Kaya ▼ D. Eckert
- 50' ▲ M. Fritz ▼ J. Lorch
- 67' Caiuby
- 69' Michael Schultz
- 70' Filip Bilbija
- 73' ▲ D. Franke ▼ Caiuby
- 73' ▲ R. Preißinger ▼ T. Keller
- 82' ▲ I. Niskanen ▼ F. Bilbija
- 83' ▲ A. Bunjaku ▼ T. Thiele
- 90'+2 ▲ K. Klefisch ▼ M. Wunderlich
- 90'+3 F. Buntić · S. Kutschke 1-1
- 90'+4 C. Elva · R. Preißinger 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 24F. Buntić
- 4B. Paulsen
- 17M. Heinloth
- 21T. Schröck
- 27T. Keller ▼ 73'
- 11M. Beister ▼ 46'
- 10M. Stendera
- 35F. Bilbija ▼ 82'
- 13Caiuby ▼ 73'
- 30S. Kutschke
- 7D. Eckert ▼ 46'
Dự bị 7
- 14C. Elva ▲ 46'
- 9F. Kaya ▲ 46'
- 3D. Franke ▲ 73'
- 6R. Preißinger ▲ 73'
- 22I. Niskanen ▲ 82'
- 5N. Antonitsch
- 1R. Jendrusch
- 1S. Mielitz
- 28P. Koronkiewicz
- 30M. Schultz
- 3M. Rossmann
- 26L. Stellwagen
- 31M. Risse
- 8M. Wunderlich ▼ 90'
- 17R. Klingenburg
- 11L. Cueto
- 4J. Lorch ▼ 50'
- 39T. Thiele ▼ 83'
Dự bị 7
- 23M. Fritz ▲ 50'
- 12A. Bunjaku ▲ 83'
- 18K. Klefisch ▲ 90'
- 5S. Hajrović
- 25Y. Bangsow
- 21D. De Vita
- 19K. Holzweiler
Thống kê
03⚑8
⚑420
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm7
7Trúng đích3
10Chệch đích4
8Phạt góc4
0Việt vị1
15Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 29 | +32 | 75 | |
| 2 | 38 | 52 - 33 | +19 | 71 | |
| 3 | 38 | 56 - 40 | +16 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 35 | +34 | 66 | |
| 5 | 38 | 66 - 51 | +15 | 59 | |
| 6 | 38 | 57 - 53 | +4 | 56 | |
| 7 | 38 | 66 - 55 | +11 | 55 | |
| 8 | 38 | 50 - 55 | -5 | 52 | |
| 9 | 38 | 51 - 58 | -7 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 11 | 38 | 42 - 45 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 52 - 59 | -7 | 51 | |
| 13 | 38 | 45 - 55 | -10 | 47 | |
| 14 | 38 | 47 - 52 | -5 | 43 | |
| 15 | 38 | 52 - 67 | -15 | 43 | |
| 16 | 38 | 38 - 50 | -12 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 61 | -24 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 58 | -11 | 37 | |
| 19 | 38 | 41 - 57 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 57 | -17 | 32 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
61Ghi được59
46Thủng lưới63
1.45Bàn thắng mỗi trận1.4
12Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai27