FC Viktoria Köln vs FC Ingolstadt 04
Tỷ số chung cuộc: FC Viktoria Köln 2-0 FC Ingolstadt 04 tại 3. Liga, 11 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Viktoria Köln thắng 7, hòa 1, FC Ingolstadt 04 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 4
- Sân vận động
- Sportpark Höhenberg, Köln
- Trọng tài
- P. Kessel
- Phong độ
- WDWLW FC Viktoria Köln
- DDWLW FC Ingolstadt 04
- 10' A. Bunjaku 1-0
- 41' Robin Krausse
- HT1-0
- 47' Bernard Kyere
- 58' ▲ J. Hawkins ▼ M. Beister
- 58' ▲ M. Stendera ▼ R. Krauße
- 65' Maximilian Beister
- 68' ▲ M. Fritz ▼ R. Klingenburg
- 69' ▲ F. Kaya ▼ J. Butler
- 70' ▲ M. Risse ▼ K. Holzweiler
- 73' ▲ T. Thiele ▼ A. Bunjaku
- 77' Caniggia Elva
- 90'+2 L. Cueto · T. Thiele 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1S. Mielitz
- 3M. Rossmann
- 20B. Kyere-Mensah
- 8M. Wunderlich
- 7S. Handle
- 17R. Klingenburg ▼ 68'
- 19K. Holzweiler ▼ 70'
- 22M. Gottschling
- 11L. Cueto
- 18K. Klefisch
- 12A. Bunjaku ▼ 73'
Dự bị 7
- 23M. Fritz ▲ 68'
- 31M. Risse ▲ 70'
- 39T. Thiele ▲ 73'
- 25Y. Bangsow
- 37N. May
- 21D. De Vita
- 36D. Lanius
- 24F. Buntić
- 4B. Paulsen
- 5N. Antonitsch
- 21T. Schröck
- 3D. Franke
- 19M. Gaus
- 11M. Beister ▼ 58'
- 23R. Krauße ▼ 58'
- 35F. Bilbija
- 14C. Elva
- 31J. Butler ▼ 69'
Dự bị 7
- 20J. Hawkins ▲ 58'
- 10M. Stendera ▲ 58'
- 9F. Kaya ▲ 69'
- 1R. Jendrusch
- 6R. Preißinger
- 27T. Keller
- 17M. Heinloth
Thống kê
01⚑3
⚑530
58%Kiểm soát bóng42%
3Dứt điểm3
3Trúng đích1
0Chệch đích2
3Phạt góc5
5Việt vị0
6Phạm lỗi20
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 29 | +32 | 75 | |
| 2 | 38 | 52 - 33 | +19 | 71 | |
| 3 | 38 | 56 - 40 | +16 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 35 | +34 | 66 | |
| 5 | 38 | 66 - 51 | +15 | 59 | |
| 6 | 38 | 57 - 53 | +4 | 56 | |
| 7 | 38 | 66 - 55 | +11 | 55 | |
| 8 | 38 | 50 - 55 | -5 | 52 | |
| 9 | 38 | 51 - 58 | -7 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 11 | 38 | 42 - 45 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 52 - 59 | -7 | 51 | |
| 13 | 38 | 45 - 55 | -10 | 47 | |
| 14 | 38 | 47 - 52 | -5 | 43 | |
| 15 | 38 | 52 - 67 | -15 | 43 | |
| 16 | 38 | 38 - 50 | -12 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 61 | -24 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 58 | -11 | 37 | |
| 19 | 38 | 41 - 57 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 57 | -17 | 32 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
59Ghi được61
63Thủng lưới46
1.4Bàn thắng mỗi trận1.45
8Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai31