FC Viktoria Köln
4 : 4
FT · Hiệp một 2:1
·
FC Ingolstadt 04

FC Viktoria Köln vs FC Ingolstadt 04

Tỷ số chung cuộc: FC Viktoria Köln 4-4 FC Ingolstadt 04 tại 3. Liga, 22 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Viktoria Köln thắng 7, hòa 1, FC Ingolstadt 04 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 11
Sân vận động
Sportpark Höhenberg, Köln
Phong độ
WDWLW FC Viktoria Köln
DDWLW FC Ingolstadt 04
  1. 6' 0-1 D. Kopacz · P. Testroet
  2. 20' B. Henning · J. Sticker 1-1
  3. 24' S. El Mala 2-1
  4. 36' Enrique Lofolomo
  5. 36' Lukas Fröde
  6. 38' Florian Engelhardt
  7. 45'+4 Lars Dietz
  8. 45'+4 Sebastian Grønning
  9. HT2-1
  10. 46' D. Zeitler P. Testroet
  11. 49' 2-2 S. Grønning · M. Costly
  12. 51' L. Lobinger · F. Engelhardt 3-2
  13. 54' 3-3 S. Grønning · D. Kopacz
  14. 59' Simon Lorenz
  15. 59' B. Kanurić Y. Deichmann
  16. 68' S. Güler S. El Mala
  17. 68' N. May F. Engelhardt
  18. 68' A. Vrenezi L. de Meester
  19. 71' S. Güler · B. Henning 4-3
  20. 77' David Kopacz
  21. 84' M. Fritz E. Lofolomo
  22. 86' 4-4 B. Kanurić · L. Fröde
  23. 88' Sidny Cabral S. Handle
  24. 88' M. Dittgen D. Kopacz
  25. FT4-4

Đội hình

FC Viktoria Köln Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Janßen
  1. 1Dudu
  2. 33J. Sticker
  3. 2L. Dietz
  4. 14E. Lofolomo ▼ 84'
  5. 3K. Schulz
  6. 16F. Engelhardt ▼ 68'
  7. 6B. Henning
  8. 7S. Handle ▼ 88'
  9. 13L. de Meester ▼ 68'
  10. 22S. El Mala ▼ 68'
  11. 9L. Lobinger

Dự bị 9

  1. 30S. Güler ▲ 68'
  2. 37N. May ▲ 68'
  3. 10A. Vrenezi ▲ 68'
  4. 23M. Fritz ▲ 84'
  5. 5Sidny Cabral ▲ 88'
  6. 24K. Rauhut
  7. 42M. El Mala
  8. 17B. Hemcke
  9. 4K. Pytlik
FC Ingolstadt 04 Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Wittmann
  1. 1M. Funk
  2. 22M. Costly
  3. 19M. Cvjetinović
  4. 32S. Lorenz
  5. 43F. Keidel
  6. 20Y. Deichmann ▼ 59'
  7. 34L. Fröde
  8. 17M. Besuschkow
  9. 29D. Kopacz ▼ 88'
  10. 11S. Grønning
  11. 37P. Testroet ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 38D. Zeitler ▲ 46'
  2. 8B. Kanurić ▲ 59'
  3. 10M. Dittgen ▲ 88'
  4. 5E. Gül
  5. 7D. Borkowski
  6. 41S. Simoni
  7. 14M. Plath
  8. 3E. Decker
  9. 18N. Dühring

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
38 64 - 36 +28 72
2
Dynamo Dresden
38 71 - 40 +31 70
3
1. FC Saarbrücken
38 59 - 47 +12 65
4
FC Energie Cottbus
38 64 - 54 +10 62
5
Hansa Rostock
38 54 - 46 +8 60
6
FC Viktoria Köln
38 59 - 48 +11 59
7
Verl
38 62 - 55 +7 57
8
Rot-Weiss Essen
38 55 - 54 +1 56
9
SV Wehen
38 59 - 60 -1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 72 - 63 +9 54
11
TSV 1860 München
38 57 - 61 -4 53
12
Alemannia Aachen
38 44 - 44 0 50
13
Erzgebirge Aue
38 52 - 65 -13 50
14
VfL Osnabrück
38 46 - 55 -9 48
15
Stuttgart II
38 49 - 59 -10 47
16
SV Waldhof Mannheim
38 43 - 45 -2 46
17
Borussia Dortmund II
38 53 - 60 -7 43
18
Hannover 96 II
38 51 - 70 -19 37
19
SV Sandhausen
38 49 - 69 -20 35
20
SpVgg Unterhaching
38 40 - 72 -32 25
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu47
67Ghi được83
57Thủng lưới76
1.46Bàn thắng mỗi trận1.77
14Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn28
42Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu