FC Viktoria Köln vs FC Ingolstadt 04
Tỷ số chung cuộc: FC Viktoria Köln 1-0 FC Ingolstadt 04 tại 3. Liga, 3 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Viktoria Köln thắng 7, hòa 1, FC Ingolstadt 04 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 9
- Sân vận động
- Sportpark Höhenberg, Köln
- Phong độ
- DWLWW FC Viktoria Köln
- DDWLW FC Ingolstadt 04
- 9' D. Bogićević · N. May 1-0
- 19' Stefano Russo
- 25' Ryan Malone
- 32' Benjamin Kanuric
- 42' Jannik Mause
- HT1-0
- 60' ▲ D. Nduka ▼ R. Malone
- 76' Yannick Deichmann
- 76' ▲ J. Kügel ▼ F. Keidel
- 76' ▲ L. Guwara ▼ M. Seiffert
- 78' ▲ M. Fritz ▼ D. Bogićević
- 82' ▲ P. Testroet ▼ L. Fröde
- 85' ▲ S. Handle ▼ L. Marseiler
- 90'+1 ▲ Hong Seok-Ju ▼ D. Philipp
- FT1-0
Đội hình
- 24K. Rauhut
- 3M. Schultz
- 4J. Lorch
- 15C. Greger
- 28P. Koronkiewicz
- 6S. Russo
- 19B. Henning
- 37N. May
- 8D. Bogićević ▼ 78'
- 30L. Marseiler ▼ 85'
- 10D. Philipp ▼ 90'
Dự bị 9
- 23M. Fritz ▲ 78'
- 7S. Handle ▲ 85'
- 38Hong Seok-Ju ▲ 90'
- 39D. Kubatta
- 16F. Engelhardt
- 33J. Sticker
- 11V. Mustafa
- 25E. Bördner
- 13L. de Meester
- 1M. Funk
- 32S. Lorenz
- 19M. Cvjetinović
- 16R. Malone ▼ 60'
- 23M. Seiffert ▼ 76'
- 8B. Kanurić
- 43F. Keidel ▼ 76'
- 34L. Fröde ▼ 82'
- 20Y. Deichmann
- 29D. Kopacz
- 7J. Mause
Dự bị 9
- 27D. Nduka ▲ 60'
- 31J. Kügel ▲ 76'
- 6L. Guwara ▲ 76'
- 37P. Testroet ▲ 82'
- 25A. Llugiqi
- 21T. Schröck
- 45T. Rausch
- 40M. Ponath
- 9D. Beleme
Thống kê
01⚑5
⚑340
8Dứt điểm10
3Trúng đích1
2Chệch đích6
3Bị chặn3
5Phạt góc3
3Việt vị1
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 38 | +27 | 77 | |
| 2 | 38 | 68 - 49 | +19 | 67 | |
| 3 | 38 | 51 - 42 | +9 | 63 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 62 | |
| 5 | 38 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 6 | 38 | 51 - 47 | +4 | 60 | |
| 7 | 38 | 60 - 53 | +7 | 59 | |
| 8 | 38 | 58 - 57 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 65 - 51 | +14 | 54 | |
| 11 | 38 | 58 - 53 | +5 | 54 | |
| 12 | 38 | 59 - 56 | +3 | 53 | |
| 13 | 38 | 59 - 65 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 48 - 47 | +1 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 16 | 38 | 51 - 60 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 50 - 68 | -18 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 65 | -24 | 34 | |
| 19 | 38 | 37 - 77 | -40 | 32 | |
| 20 | 38 | 37 - 64 | -27 | 30 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu43
69Ghi được74
76Thủng lưới61
1.53Bàn thắng mỗi trận1.72
8Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn25
45Hiệp hai44