FC Ingolstadt 04 vs FC Viktoria Köln
Tỷ số chung cuộc: FC Ingolstadt 04 1-3 FC Viktoria Köln tại 3. Liga, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ingolstadt 04 thắng 2, hòa 1, FC Viktoria Köln thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 28
- Sân vận động
- Audi Sportpark, Ingolstadt
- Phong độ
- DDWLW FC Ingolstadt 04
- DWLWW FC Viktoria Köln
- 14' M. Dittgen11m 1-0
- 34' Lukas Fröde
- 37' David Kopacz
- 39' Benjamin Kanuric
- 45'+3 Jeremias Lorch
- HT1-0
- 56' Simon Handle
- 60' 1-1 P. Koronkiewicz · S. Russo
- 62' Maximilian Dittgen
- 64' ▲ B. Kayo ▼ B. Kanurić
- 67' 1-2 A. Becker · Sidny Cabral
- 72' ▲ S. Grønning ▼ J. Mause
- 73' ▲ A. Llugiqi ▼ M. Dittgen
- 76' Ryan Malone
- 76' Patrick Koronkiewicz
- 76' 1-3 A. Becker11m
- 77' ▲ L. Dietz ▼ F. Engelhardt
- 78' Stefano Russo
- 80' ▲ D. Nduka ▼ D. Kopacz
- 85' Said El Mala
- 85' ▲ J. Sticker ▼ L. de Meester
- 85' ▲ S. El Mala ▼ L. Marseiler
- 89' ▲ M. Fritz ▼ J. Lorch
- FT1-3
Đội hình
- 1M. Funk 6.3
- 22M. Costly 6.7
- 19M. Cvjetinović 6.2
- 16R. Malone 6.3
- 23M. Seiffert 6.5
- 34L. Fröde 5.5
- 10M. Dittgen ⚽ ▼ 73' 6.9
- 20Y. Deichmann 6.3
- 29D. Kopacz ▼ 80' 7.2
- 8B. Kanurić ▼ 64' 7.5
- 7J. Mause ▼ 72' 6.2
Dự bị 9
- 48B. Kayo ▲ 64' 6.3
- 11S. Grønning ▲ 72' 6.3
- 25A. Llugiqi ▲ 73' 6.7
- 27D. Nduka ▲ 80' 6.7
- 43F. Keidel
- 40M. Ponath
- 45T. Rausch
- 30O. Drakulic
- 31J. Kügel
- 1B. Voll 6.9
- 28P. Koronkiewicz ⚽ 6.9
- 3M. Schultz 7.2
- 4J. Lorch ▼ 89' 7.2
- 5Sidny Cabral ⇢ 7.0
- 13L. de Meester ▼ 85' 7.2
- 6S. Russo ⇢ 7.0
- 16F. Engelhardt ▼ 77' 6.6
- 7S. Handle 6.9
- 9A. Becker ⚽2 8.5
- 30L. Marseiler ▼ 85' 7.3
Dự bị 9
- 2L. Dietz ▲ 77' 6.3
- 33J. Sticker ▲ 85' 6.3
- 22S. El Mala ▲ 85' 6.5
- 23M. Fritz ▲ 89'
- 18T. Anselm
- 24K. Rauhut
- 29T. Idel
- 38Hong Seok-Ju
- 39D. Kubatta
Thống kê
14⚑8
⚑050
38%Kiểm soát bóng62%
12Dứt điểm8
4Trúng đích4
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
8Phạt góc0
2Việt vị4
20Phạm lỗi7
4Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
239Chuyền bóng412
169Chuyền chính xác345
71%Chính xác chuyền84%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 38 | +27 | 77 | |
| 2 | 38 | 68 - 49 | +19 | 67 | |
| 3 | 38 | 51 - 42 | +9 | 63 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 62 | |
| 5 | 38 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 6 | 38 | 51 - 47 | +4 | 60 | |
| 7 | 38 | 60 - 53 | +7 | 59 | |
| 8 | 38 | 58 - 57 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 65 - 51 | +14 | 54 | |
| 11 | 38 | 58 - 53 | +5 | 54 | |
| 12 | 38 | 59 - 56 | +3 | 53 | |
| 13 | 38 | 59 - 65 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 48 - 47 | +1 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 16 | 38 | 51 - 60 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 50 - 68 | -18 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 65 | -24 | 34 | |
| 19 | 38 | 37 - 77 | -40 | 32 | |
| 20 | 38 | 37 - 64 | -27 | 30 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu45
74Ghi được69
61Thủng lưới76
1.72Bàn thắng mỗi trận1.53
10Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn27
44Hiệp hai45