FC Ingolstadt 04

FC Ingolstadt 04

Đức · 3. Liga

FC Ingolstadt 04: vị trí 6 trên bảng xếp hạng 3. Liga — điểm: 17, số trận: 11. Trận tiếp theo: Havelse vs FC Ingolstadt 04, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: FC Ingolstadt 04 2-1 MSV Duisburg, 24 tháng 10.

Phong độ
LLWWW
HLV
S. Wittmann · Từ 2024
Vị trí
6 · Đ: 17 · Tr: 11 →
Sân vận động
Audi Sportpark, Ingolstadt · 15.729

Lịch thi đấu

22-11
Stuttgart II
FC Ingolstadt 04
–
–
29-11
FC Ingolstadt 04
SSV Jahn Regensburg
–
–
05-12
Verl
FC Ingolstadt 04
–
–
12-12
FC Ingolstadt 04
Fortuna Köln
–
–
19-12
SV Meppen
FC Ingolstadt 04
–
–
16-01
FC Ingolstadt 04
Hansa Rostock
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,6
Thủng lưới
1,5
Tổng
3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
9–3–10
Sân khách
8–3–7
Thắng đậm nhất
5-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,7
Hiệp hai
0,9 : 0,7
Trên 2.5 bàn 68%
Trên 1.5 bàn 80%
Cả hai cùng ghi bàn 57%
Giữ sạch lưới 30%
Không ghi bàn 18%

Tỉ số thường gặp

  • 1-27× · 18%
  • 3-04× · 10%
  • 2-13× · 8%
  • 1-03× · 8%
  • 2-03× · 8%
  • 0-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
3. Liga 11524 151643-4-3
Friendlies Clubs 8404 12123—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 102 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 113 · 14% 13% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 133 · 16% 16–30′ · Thủng lưới 117 · 14% 16% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 120 · 15% 31–45′ · Thủng lưới 133 · 16% 15% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 127 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 135 · 16% 16% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 139 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 130 · 16% 17% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 190 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 200 · 24% 23% 24% 76–90

Trận có bàn thắng: 555, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu