FC Viktoria Köln
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Ingolstadt 04

FC Viktoria Köln vs FC Ingolstadt 04

Tỷ số chung cuộc: FC Viktoria Köln 3-1 FC Ingolstadt 04 tại 3. Liga, 31 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Viktoria Köln thắng 7, hòa 1, FC Ingolstadt 04 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 13
Sân vận động
Sportpark Höhenberg, Köln
Phong độ
WDWLW FC Viktoria Köln
DDWLW FC Ingolstadt 04
  1. 16' 0-1 Y. Deichmann · F. Christensen
  2. 45' Christoph Greger
  3. HT0-1
  4. 46' Jonas Scholz
  5. 46' M. Borchers F. Christensen
  6. 46' G. Christensen Y. Sturm
  7. 54' D. Otto · C. Greger 1-1
  8. 55' Max Plath
  9. 65' Frank Ronstadt
  10. 67' D. Sekulovic M. Costly
  11. 68' Lex-Tyger Lobinger
  12. 69' L. Lobinger · M. Sponsel 2-1
  13. 76' Fredrik Carlsen
  14. 78' L. Lobinger 3-1
  15. 81' B. Zank L. Lobinger
  16. 88' E. Gul F. Carlsen
  17. 88' J. Kugel D. Kaygin
  18. 90' S. Kozuki M. Sponsel
  19. FT3-1

Đội hình

FC Viktoria Köln Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Marian Wilhelm
  1. 1Dudu 7.5
  2. 2L. Dietz 6.9
  3. 15C. Greger 7.7
  4. 34F. Ronstadt 6.9
  5. 19M. Sponsel ▼ 90' 7.2
  6. 21L. M. Wolf 7.0
  7. 18T. Kloss 6.6
  8. 7S. Handle 6.6
  9. 5L. Munst 6.9
  10. 10D. Otto 7.3
  11. 9L. Lobinger ⚽2 ▼ 81' 9.3

Dự bị 8

  1. 24K. Rauhut
  2. 3J. Agyekum
  3. 6T. Eisenhuth
  4. 8F. Engelhardt
  5. 14R. Ott
  6. 23B. Zank ▲ 81' 6.5
  7. 38S. Carella
  8. 41S. Kozuki ▲ 90' 6.3
FC Ingolstadt 04 Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Sabrina Wittmann
  1. 25K. Eisele 7.9
  2. 20Y. Deichmann 7.3
  3. 32S. Lorenz 6.3
  4. 15J. Scholz 6.3
  5. 19L. Rosenlocher 6.3
  6. 14M. Plath 6.3
  7. 22M. Costly ▼ 67' 7.3
  8. 8F. Carlsen ▼ 88' 6.3
  9. 10D. Kaygin ▼ 88' 6.3
  10. 7Y. Sturm ▼ 46' 6.3
  11. 11F. Christensen ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 47D. Klein
  2. 3E. Decker
  3. 5E. Gul ▲ 88' 6.3
  4. 9M. Borchers ▲ 46' 6.2
  5. 23J. Maljojoki
  6. 24G. Christensen ▲ 46' 6.9
  7. 29J. Kugel ▲ 88' 6.6
  8. 33D. Sekulovic ▲ 67' 6.2
  9. 34L. Frode

Thống kê

039
330
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm7
10Trúng đích4
6Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn1
9Phạt góc3
1Việt vị0
10Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua7
467Chuyền bóng339
378Chuyền chính xác258
81%Chính xác chuyền76%
2.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu43
67Ghi được76
81Thủng lưới66
1.37Bàn thắng mỗi trận1.77
11Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn31
33Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu