FC Viktoria Köln vs SV Waldhof Mannheim
Tỷ số chung cuộc: FC Viktoria Köln 1-0 SV Waldhof Mannheim tại 3. Liga, 24 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Viktoria Köln thắng 3, hòa 2, SV Waldhof Mannheim thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 21
- Sân vận động
- Sportpark Höhenberg, Köln
- Phong độ
- WDWLW FC Viktoria Köln
- WDLLL SV Waldhof Mannheim
- 25' Felix Lohkemper
- 36' Lukas Klünter
- 37' Jan-Christoph Bartels
- 39' S. Güler11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Abifade ▼ F. Lohkemper
- 59' Kelvin Arase
- 60' ▲ L. Lobinger ▼ D. Bogićević
- 60' ▲ Sidny Cabral ▼ S. Handle
- 60' ▲ M. Thalhammer ▼ J. Sietan
- 60' ▲ A. Ferati ▼ K. Arase
- 72' ▲ A. Vrenezi ▼ T. Eisenhuth
- 72' ▲ K. Schulz ▼ P. Pöpperl
- 73' ▲ K. Okpala ▼ N. Shipnoski
- 80' ▲ T. Sechelmann ▼ S. Yiğit
- 81' ▲ M. Fritz ▼ F. Engelhardt
- 84' Sidny Lopes Cabral
- 90' Lars Dietz
- FT1-0
Đội hình
- 1Dudu 7.5
- 2L. Dietz 7.0
- 15C. Greger 6.9
- 33J. Sticker 7.2
- 7S. Handle ▼ 60' 6.7
- 16F. Engelhardt ▼ 81' 6.9
- 21T. Eisenhuth ▼ 72' 7.0
- 37N. May 6.6
- 6P. Pöpperl ▼ 72' 6.5
- 30S. Güler ⚽ 6.9
- 8D. Bogićević ▼ 60' 6.9
Dự bị 9
- 9L. Lobinger ▲ 60' 6.7
- 5Sidny Cabral ▲ 60' 6.3
- 10A. Vrenezi ▲ 72' 5.9
- 3K. Schulz ▲ 72' 6.6
- 23M. Fritz ▲ 81' 6.6
- 42M. El Mala
- 13L. de Meester
- 24K. Rauhut
- 28P. Koronkiewicz
- 1J. Bartels 6.7
- 18S. Yiğit ▼ 80' 7.0
- 24L. Klünter 6.9
- 15M. Karbstein 7.3
- 20H. Matriciani 7.3
- 22J. Sietan ▼ 60' 7.2
- 11R. Benatelli 7.7
- 21J. Rieckmann 6.7
- 36K. Arase ▼ 60' 6.5
- 7N. Shipnoski ▼ 73' 6.7
- 9F. Lohkemper ▼ 46' 7.0
Dự bị 9
- 17S. Abifade ▲ 46' 6.9
- 31M. Thalhammer ▲ 60' 6.9
- 19A. Ferati ▲ 60' 7.9
- 32K. Okpala ▲ 73' 6.7
- 4T. Sechelmann ▲ 80' 6.7
- 27M. Zok
- 2S. Voelcke
- 6N. Hoffmann
- 29A. Fein
Thống kê
02⚑2
⚑540
38%Kiểm soát bóng62%
3Dứt điểm11
1Trúng đích3
2Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
2Phạt góc5
1Việt vị4
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua0
326Chuyền bóng534
231Chuyền chính xác445
71%Chính xác chuyền83%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 36 | +28 | 72 | |
| 2 | 38 | 71 - 40 | +31 | 70 | |
| 3 | 38 | 59 - 47 | +12 | 65 | |
| 4 | 38 | 64 - 54 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 59 - 48 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 62 - 55 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 55 - 54 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 59 - 60 | -1 | 55 | |
| 10 | 38 | 72 - 63 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 57 - 61 | -4 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 65 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 47 | |
| 16 | 38 | 43 - 45 | -2 | 46 | |
| 17 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 49 - 69 | -20 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 72 | -32 | 25 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu45
67Ghi được58
57Thủng lưới59
1.46Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn22
42Hiệp hai26