SV Waldhof Mannheim vs FC Viktoria Köln
Tỷ số chung cuộc: SV Waldhof Mannheim 0-1 FC Viktoria Köln tại 3. Liga, 25 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Waldhof Mannheim thắng 5, hòa 2, FC Viktoria Köln thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 23
- Sân vận động
- Carl-Benz Stadion, Mannheim
- Trọng tài
- M. Burda
- Phong độ
- DLLLW SV Waldhof Mannheim
- WDWLW FC Viktoria Köln
- 16' Adrien Lebeau
- 23' Marcel Costly
- 29' ▲ F. Heister ▼ P. Koronkiewicz
- 32' Marco Höger
- 37' ▲ D. Philipp ▼ L. Jastremski
- 43' Kai Klefisch
- 45' Niklas Sommer
- HT0-0
- 46' ▲ N. May ▼ D. Buballa
- 46' 0-1 D. Philipp · K. Klefisch
- 53' ▲ A. Donkor ▼ P. Sohm
- 62' ▲ H. Saghiri ▼ F. Wagner
- 71' ▲ G. Gohlke ▼ N. Sommer
- 74' ▲ Y. Amyn ▼ D. Philipp
- 89' Gerrit Gohlke
- FT0-1
Đội hình
- 1T. Königsmann
- 5M. Seegert
- 21A. Rossipal
- 2N. Sommer ▼ 71'
- 37M. Höger
- 9J. Boyamba
- 17M. Costly
- 8F. Wagner ▼ 62'
- 20A. Lebeau
- 10P. Sohm ▼ 53'
- 11D. Martinović
Dự bị 9
- 19A. Donkor ▲ 53'
- 35H. Saghiri ▲ 62'
- 27G. Gohlke ▲ 71'
- 3E. Kouadio
- 24M. Gottschling
- 6S. Russo
- 23J. Bartels
- 25B. Əkinçiər
- 22J. Just
- 22M. Nicolas
- 28P. Koronkiewicz ▼ 29'
- 5D. Buballa ▼ 46'
- 15C. Greger
- 31M. Risse
- 7S. Handle
- 6P. Sontheimer
- 4J. Lorch
- 18K. Klefisch
- 14L. Jastremski ▼ 37'
- 38Hong Seok-ju
Dự bị 9
- 17F. Heister ▲ 29'
- 10D. Philipp ▲ 37'
- 37N. May ▲ 46'
- 27Y. Amyn ▲ 74'
- 36I. Altuntas
- 16F. Engelhardt
- 2A. Höck
- 25E. Bördner
- 34B. Hemcke
Thống kê
05⚑6
⚑310
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm9
3Trúng đích4
6Chệch đích5
6Phạt góc3
15Phạm lỗi11
5Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 83 - 39 | +44 | 78 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 64 | |
| 3 | 36 | 56 - 27 | +29 | 63 | |
| 4 | 36 | 67 - 50 | +17 | 61 | |
| 5 | 36 | 58 - 40 | +18 | 60 | |
| 6 | 36 | 56 - 48 | +8 | 58 | |
| 7 | 36 | 50 - 44 | +6 | 53 | |
| 8 | 36 | 49 - 44 | +5 | 51 | |
| 9 | 36 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 10 | 36 | 46 - 44 | +2 | 47 | |
| 11 | 36 | 34 - 42 | -8 | 47 | |
| 12 | 36 | 47 - 60 | -13 | 47 | |
| 13 | 36 | 39 - 52 | -13 | 45 | |
| 14 | 36 | 46 - 48 | -2 | 43 | |
| 15 | 36 | 46 - 71 | -25 | 42 | |
| 16 | 36 | 56 - 66 | -10 | 40 | |
| 17 | 36 | 44 - 62 | -18 | 37 | |
| 18 | 36 | 34 - 59 | -25 | 30 | |
| 19 | 36 | 28 - 71 | -43 | 23 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu42
76Ghi được52
52Thủng lưới65
1.73Bàn thắng mỗi trận1.24
11Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai23