SV Waldhof Mannheim

SV Waldhof Mannheim

Đức · 3. Liga

SV Waldhof Mannheim: vị trí 11 trên bảng xếp hạng 3. Liga — điểm: 13, số trận: 10. Trận tiếp theo: SV Waldhof Mannheim vs Hoffenheim II, 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: Würzburger Kickers 2-0 SV Waldhof Mannheim, 17 tháng 10.

Phong độ
WLWLL
HLV
D. Glawogger · Từ 2025
Vị trí
11 · Đ: 13 · Tr: 10 →
Sân vận động
Carl-Benz Stadion, Mannheim · 25.667

Lịch thi đấu

07-11
SV Waldhof Mannheim
Fortuna Köln
–
–
21-11
Alemannia Aachen
SV Waldhof Mannheim
–
–
28-11
SV Waldhof Mannheim
Stuttgart II
–
–
05-12
MSV Duisburg
SV Waldhof Mannheim
–
–
12-12
SV Waldhof Mannheim
SSV Jahn Regensburg
–
–
19-12
FC Viktoria Köln
SV Waldhof Mannheim
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,5
Thủng lưới
1,8
Tổng
3,3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
10–2–8
Sân khách
5–4–11
Thắng đậm nhất
5-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,8
Hiệp hai
1 : 1
Trên 2.5 bàn 63%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 63%
Giữ sạch lưới 10%
Không ghi bàn 28%

Tỉ số thường gặp

  • 2-16× · 15%
  • 0-15× · 13%
  • 0-23× · 8%
  • 1-13× · 8%
  • 0-32× · 5%
  • 2-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Friendlies Clubs 11506 16161—
3. Liga 10415 161624-3-3
DFB Pokal 1001 010—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 64 · 15% 1–15′ · Thủng lưới 63 · 15% 15% 15% 1–15 16–30′ · Ghi được 65 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 59 · 14% 15% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 64 · 15% 31–45′ · Thủng lưới 93 · 21% 15% 21% 31–45 46–60′ · Ghi được 71 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 68 · 16% 16% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 75 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 72 · 17% 17% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 92 · 21% 76–90′ · Thủng lưới 79 · 18% 21% 18% 76–90

Trận có bàn thắng: 282, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu