SV Waldhof Mannheim vs FC Viktoria Köln
Tỷ số chung cuộc: SV Waldhof Mannheim 3-1 FC Viktoria Köln tại 3. Liga, 23 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Waldhof Mannheim thắng 5, hòa 2, FC Viktoria Köln thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 1
- Sân vận động
- Carl-Benz Stadion, Mannheim
- Trọng tài
- D. Schlager
- Phong độ
- WDLLL SV Waldhof Mannheim
- WDWLW FC Viktoria Köln
- 10' Christoph Greger
- 27' Marco Höger
- HT0-0
- 51' Moritz Fritz
- 63' ▲ S. Stehle ▼ P. Sontheimer
- 63' ▲ H. Saghiri ▼ K. Lankford
- 64' B. Ekincier 1-0
- 67' ▲ D. Kother ▼ B. Ekincier
- 67' ▲ N. Sommer ▼ J. Riedel
- 72' Marcel Seegert
- 73' 1-1 Y. Amyn
- 79' ▲ F. Palacios ▼ D. Philipp
- 79' ▲ F. Heister ▼ Y. Amyn
- 80' ▲ P. Sohm ▼ D. Martinović
- 80' ▲ F. Wagner ▼ B. Bahn
- 81' ▲ M. Winkler ▼ B. Taz
- 86' G. Gohlke · P. Sohm 2-1
- 90'+2 D. Kother · S. Russo 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1M. Behrens
- 27G. Gohlke
- 3J. Riedel ▼ 67'
- 5M. Seegert
- 21A. Rossipal
- 6S. Russo
- 37M. Höger
- 33B. Taz ▼ 81'
- 9B. Bahn ▼ 80'
- 17B. Ekincier ▼ 67'
- 11D. Martinović ▼ 80'
Dự bị 9
- 7D. Kother ▲ 67'
- 2N. Sommer ▲ 67'
- 10P. Sohm ▲ 80'
- 8F. Wagner ▲ 80'
- 22M. Winkler ▲ 81'
- 4A. Małachowski
- 15M. Karbstein
- 23J. Bartels
- 99V. Rona
- 1B. Voll
- 28P. Koronkiewicz
- 2L. Dietz
- 15C. Greger
- 37N. May
- 23M. Fritz
- 18K. Lankford ▼ 63'
- 6P. Sontheimer ▼ 63'
- 38Hong Seokju
- 27Y. Amyn ▼ 79'
- 10D. Philipp ▼ 79'
Dự bị 9
- 19S. Stehle ▲ 63'
- 26H. Saghiri ▲ 63'
- 11F. Palacios ▲ 79'
- 17F. Heister ▲ 79'
- 25E. Bördner
- 13L. de Meester de Tilbourg
- 5D. Buballa
- 20J. Siebert
- 39D. Kubatta
Thống kê
02⚑3
⚑220
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm5
6Trúng đích2
4Chệch đích1
2Bị chặn2
3Phạt góc2
1Việt vị1
11Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 40 | +40 | 74 | |
| 2 | 38 | 54 - 34 | +20 | 73 | |
| 3 | 38 | 70 - 49 | +21 | 70 | |
| 4 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 64 - 39 | +25 | 69 | |
| 6 | 38 | 65 - 44 | +21 | 69 | |
| 7 | 38 | 63 - 65 | -2 | 60 | |
| 8 | 38 | 61 - 52 | +9 | 57 | |
| 9 | 38 | 58 - 53 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 60 - 58 | +2 | 49 | |
| 11 | 38 | 54 - 56 | -2 | 47 | |
| 12 | 38 | 54 - 58 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 14 | 38 | 49 - 62 | -13 | 45 | |
| 15 | 38 | 43 - 56 | -13 | 42 | |
| 16 | 38 | 49 - 60 | -11 | 41 | |
| 17 | 38 | 43 - 65 | -22 | 37 | |
| 18 | 38 | 42 - 64 | -22 | 35 | |
| 19 | 38 | 42 - 72 | -30 | 35 | |
| 20 | 38 | 39 - 81 | -42 | 32 |
So sánh
47Trận đấu48
79Ghi được91
73Thủng lưới74
1.68Bàn thắng mỗi trận1.9
7Giữ sạch lưới9
33Trên 2.5 bàn30
37Hiệp hai47