SV Darmstadt 98
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hannover 96

SV Darmstadt 98 vs Hannover 96

Tỷ số chung cuộc: SV Darmstadt 98 0-1 Hannover 96 tại 2. Bundesliga, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Darmstadt 98 thắng 6, hòa 1, Hannover 96 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 3
Sân vận động
Merck-Stadion am Bollenfalltor, Darmstadt
Phong độ
LWLLW SV Darmstadt 98
LWWDL Hannover 96
  1. 20' Aleksandar Vukotić
  2. 22' Y. Luhrs Y. Furukawa
  3. 34' V. Ghita I. Okon
  4. 39' Franz Roggow
  5. HT0-0
  6. 46' Marcel Schuhen
  7. 46' B. Kallman B. Pichler
  8. 46' M. Bundu F. Roggow
  9. 55' Marcel Hartel
  10. 57' 0-1 L. Gindorf11m
  11. 66' Lee Ho-Jae N. Weisshaupt
  12. 73' H. Chakroun L. Gindorf
  13. 85' L. Kehl N. Verkooijen
  14. 85' C. Sickinger C. Lannert
  15. 85' M. Merx R. Petretta
  16. 86' Maurice Neubauer
  17. FT0-1

Đội hình

SV Darmstadt 98 Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Florian Kohfeldt
  1. 1M. Schuhen 9.2
  2. 28C. Lannert ▼ 85' 6.7
  3. 6P. Pfeiffer 7.2
  4. 20A. Vukotic 4.2
  5. 18R. Petretta ▼ 85' 6.7
  6. 16H. Akiyama 6.2
  7. 44Y. Furukawa ▼ 22' 6.6
  8. 10N. Verkooijen ▼ 85' 7.9
  9. 41L. Duijvestijn 6.3
  10. 7N. Weisshaupt ▼ 66' 7.0
  11. 36M. Smit 7.3

Dự bị 9

  1. 30A. Brunst
  2. 49Y. Luhrs ▲ 22' 6.7
  3. 4G. Dettoni
  4. 3F. Kleinhansl
  5. 22L. Kehl ▲ 85'
  6. 23C. Sickinger ▲ 85'
  7. 9Lee Ho-Jae ▲ 66' 6.7
  8. 11I. El Kadiri
  9. 48M. Merx ▲ 85'
Hannover 96 Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Christian Titz
  1. 30L. Weinkauf 7.9
  2. 17B. Allgeier 7.0
  3. 3B. Tomiak 7.9
  4. 20I. Okon ▼ 34' 6.9
  5. 33M. Neubauer 6.5
  6. 13F. Roggow ▼ 46' 6.6
  7. 10M. Hartel 6.9
  8. 29K. Oudenne 6.6
  9. 8W. Taibi 7.2
  10. 11B. Pichler ▼ 46' 6.3
  11. 25L. Gindorf ▼ 73' 6.7

Dự bị 9

  1. 1P. Loretz
  2. 5V. Ghita ▲ 34' 7.7
  3. 38J. Reinhold
  4. 27H. Matsuda
  5. 14H. Chakroun ▲ 73' 6.9
  6. 24Y. Unal
  7. 9B. Kallman ▲ 46' 6.2
  8. 7M. Bundu ▲ 46' 7.5
  9. 28T. Etcibasi

Thống kê

112
1120
33%Kiểm soát bóng67%
11Dứt điểm26
3Trúng đích7
7Chệch đích10
8Sút trong vòng cấm17
3Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn9
2Phạt góc11
1Việt vị5
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua3
0.64Bàn thắng ngăn chặn0.64
316Chuyền bóng654
232Chuyền chính xác574
73%Chính xác chuyền88%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
1. FC Nurnberg
5 15 - 6 +9 13
2
Hertha BSC Berlin
4 12 - 5 +7 12
3
1. FC Heidenheim
4 11 - 10 +1 9
4
VfL Wolfsburg
4 10 - 6 +4 8
5
1. FC Kaiserslautern
4 5 - 1 +4 8
6
VfL Bochum
4 3 - 3 0 6
7
1. FC Magdeburg
4 7 - 8 -1 6
8
VfL Osnabrück
4 7 - 8 -1 6
9
Karlsruher SC
4 6 - 8 -2 5
10
FC Energie Cottbus
4 10 - 12 -2 4
11
Arminia Bielefeld
5 8 - 10 -2 4
12
SpVgg Greuther Fürth
4 7 - 9 -2 4
13
Hannover 96
5 5 - 8 -3 4
14
SV Darmstadt 98
5 4 - 8 -4 4
15
Eintracht Braunschweig
4 10 - 10 0 3
16
FC St. Pauli
4 6 - 7 -1 3
17
Holstein Kiel
4 6 - 8 -2 3
18
Dynamo Dresden
4 5 - 10 -5 3
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu8
22Ghi được20
13Thủng lưới10
2.2Bàn thắng mỗi trận2.5
1Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu