SV Darmstadt 98 vs Hannover 96
Tỷ số chung cuộc: SV Darmstadt 98 4-0 Hannover 96 tại 2. Bundesliga, 28 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Darmstadt 98 thắng 6, hòa 1, Hannover 96 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 5
- Sân vận động
- Merck-Stadion am Bollenfalltor, Darmstadt
- Trọng tài
- M. Burda
- Phong độ
- DLWLL SV Darmstadt 98
- LLWWD Hannover 96
- 18' Phillipp Ochs
- 21' L. Pfeiffer 1-0
- 44' Julian Börner
- 45'+1 P. Tietz · L. Pfeiffer 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ B. Manu ▼ B. Goller
- 46' ▲ L. Krajnc ▼ S. Muroya
- 46' ▲ F. Muslija ▼ P. Ochs
- 54' Patric Pfeiffer
- 62' ▲ M. Beier ▼ S. Kerk
- 70' F. Schnellhardt · F. Holland 3-0
- 75' ▲ V. Sulejmani ▼ H. Weydandt
- 76' ▲ M. Honsak ▼ E. Karic
- 77' ▲ T. Kempe ▼ L. Pfeiffer
- 85' ▲ A. Stanilewicz ▼ F. Schnellhardt
- 85' ▲ L. Ennali ▼ L. Maina
- 87' L. Krajncphản lưới 4-0
- 90' ▲ N. Celic ▼ P. Tietz
- FT4-0
Đội hình
- 1M. Schuhen 8.3
- 32F. Holland ⇢ 7.2
- 24L. Sobiech 7.2
- 26M. Bader 7.5
- 19E. Karic ▼ 76' 6.3
- 5P. Pfeiffer 7.0
- 8F. Schnellhardt ⚽ ▼ 85' 7.6
- 23K. Gjasula 7.2
- 7B. Goller ▼ 46' 6.7
- 9P. Tietz ⚽ ▼ 90' 7.7
- 16L. Pfeiffer ⚽ ⇢ ▼ 77' 8.3
Dự bị 9
- 33B. Manu ▲ 46' 7.2
- 18M. Honsak ▲ 76' 6.3
- 11T. Kempe ▲ 77' 6.6
- 30A. Stanilewicz ▲ 85'
- 43N. Celic ▲ 90'
- 38C. Riedel
- 20J. Müller
- 3T. Isherwood
- 13M. Behrens
- 16R. Zieler 5.9
- 31J. Börner 6.9
- 28M. Franke 6.3
- 21S. Muroya ▼ 46' 6.2
- 25J. Dehm 6.3
- 13D. Kaiser 6.6
- 37S. Kerk ▼ 62' 6.2
- 10S. Ernst 6.0
- 20P. Ochs ▼ 46' 6.7
- 11L. Maina ▼ 85' 6.6
- 9H. Weydandt ▼ 75' 6.5
Dự bị 8
- 23L. Krajnc ▲ 46' 6.2
- 35F. Muslija ▲ 46' 6.3
- 14M. Beier ▲ 62' 6.3
- 19V. Sulejmani ▲ 75' 6.3
- 40L. Ennali ▲ 85'
- 1M. Hansen
- 7P. Twumasi
- 24M. Lamti
Thống kê
01⚑4
⚑920
44%Kiểm soát bóng56%
15Dứt điểm9
5Trúng đích2
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
4Phạt góc9
0Việt vị1
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
366Chuyền bóng453
268Chuyền chính xác348
73%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 72 - 44 | +28 | 65 | |
| 2 | 34 | 65 - 43 | +22 | 63 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 46 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 61 - 46 | +15 | 57 | |
| 6 | 34 | 43 - 45 | -2 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 51 | |
| 8 | 34 | 49 - 49 | 0 | 51 | |
| 9 | 34 | 46 - 54 | -8 | 45 | |
| 10 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 11 | 34 | 35 - 49 | -14 | 42 | |
| 12 | 34 | 54 - 55 | -1 | 41 | |
| 13 | 34 | 41 - 52 | -11 | 41 | |
| 14 | 34 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 15 | 34 | 50 - 51 | -1 | 40 | |
| 16 | 34 | 33 - 46 | -13 | 32 | |
| 17 | 34 | 32 - 72 | -40 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 65 | -35 | 21 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
37Trận đấu47
77Ghi được63
50Thủng lưới72
2.08Bàn thắng mỗi trận1.34
11Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai21