Hannover 96
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
SV Darmstadt 98

Hannover 96 vs SV Darmstadt 98

Tỷ số chung cuộc: Hannover 96 1-2 SV Darmstadt 98 tại 2. Bundesliga, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hannover 96 thắng 3, hòa 1, SV Darmstadt 98 thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 13
Sân vận động
Heinz-von-Heiden-Arena, Hannover
Phong độ
LWWDL Hannover 96
LWLLW SV Darmstadt 98
  1. HT0-0
  2. 46' M. Papela A. Müller
  3. 62' 0-1 P. Förster · Sergio López
  4. 63' J. Ngankam N. Tresoldi
  5. 63' H. Nielsen A. Voglsammer
  6. 65' M. Thiede Sergio López
  7. 65' F. Lakenmacher F. Hornby
  8. 68' Lee Hyun-Ju 1-1
  9. 70' Jessic Ngankam
  10. 71' Kai Klefisch
  11. 72' 1-2 F. Nürnberger · F. Lakenmacher
  12. 77' Matondo-Merveille Papela
  13. 77' L. Gindorf Lee Hyun-Ju
  14. 82' Fabian Nürnberger
  15. 82' M. Maglica P. Förster
  16. 83' K. Oudenne M. Momuluh
  17. 83' J. Rochelt M. Christiansen
  18. 89' T. Kempe I. Lidberg
  19. FT1-2

Đội hình

Hannover 96 Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: S. Leitl
  1. 1R. Zieler 7.6
  2. 21S. Muroya 7.2
  3. 5P. Neumann 7.3
  4. 23M. Halstenberg 6.9
  5. 17B. Wdowik 6.3
  6. 8E. Leopold 7.5
  7. 13M. Christiansen ▼ 83' 6.9
  8. 38M. Momuluh ▼ 83' 6.9
  9. 11Lee Hyun-Ju ▼ 77' 7.3
  10. 9N. Tresoldi ▼ 63' 7.0
  11. 32A. Voglsammer ▼ 63' 6.7

Dự bị 9

  1. 7J. Ngankam ▲ 63' 6.5
  2. 16H. Nielsen ▲ 63' 6.3
  3. 25L. Gindorf ▲ 77' 7.2
  4. 29K. Oudenne ▲ 83' 6.9
  5. 10J. Rochelt ▲ 83' 6.7
  6. 20J. Dehm
  7. 30L. Weinkauf
  8. 2J. Knight
  9. 6F. Kunze
SV Darmstadt 98 Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: F. Kohfeldt
  1. 1M. Schuhen 8.3
  2. 2Sergio López ▼ 65' 7.5
  3. 38C. Riedel 6.7
  4. 20A. Vukotić 7.5
  5. 15F. Nürnberger 7.9
  6. 17K. Klefisch 7.2
  7. 16A. Müller ▼ 46' 6.6
  8. 18P. Förster ▼ 82' 7.9
  9. 34K. Corredor 7.2
  10. 7I. Lidberg ▼ 89' 7.5
  11. 9F. Hornby ▼ 65' 6.9

Dự bị 8

  1. 21M. Papela ▲ 46' 6.3
  2. 13M. Thiede ▲ 65' 6.3
  3. 19F. Lakenmacher ▲ 65' 7.0
  4. 5M. Maglica ▲ 82' 6.3
  5. 11T. Kempe ▲ 89'
  6. 42F. Torsiello
  7. 29O. Vilhelmsson
  8. 30A. Brunst

Thống kê

015
430
41%Kiểm soát bóng59%
19Dứt điểm14
7Trúng đích8
10Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
5Phạt góc4
2Việt vị1
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
6Cứu thua6
362Chuyền bóng530
299Chuyền chính xác441
83%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
1. FC Köln
34 53 - 38 +15 61
2
Hamburger SV
34 78 - 44 +34 59
3
SV Elversberg
34 64 - 37 +27 58
4
SC Paderborn 07
34 56 - 46 +10 55
5
1. FC Magdeburg
34 64 - 52 +12 53
6
Fortuna Düsseldorf
34 57 - 52 +5 53
7
1. FC Kaiserslautern
34 56 - 55 +1 53
8
Karlsruher SC
34 57 - 55 +2 52
9
Hannover 96
34 41 - 36 +5 51
10
1. FC Nurnberg
34 60 - 57 +3 48
11
Hertha BSC Berlin
34 49 - 51 -2 44
12
SV Darmstadt 98
34 56 - 55 +1 42
13
SpVgg Greuther Fürth
34 45 - 59 -14 39
14
FC Schalke 04
34 52 - 62 -10 38
15
SC Preußen Münster
34 40 - 43 -3 36
16
Eintracht Braunschweig
34 38 - 64 -26 35
17
SSV Ulm 1846
34 36 - 48 -12 30
18
SSV Jahn Regensburg
34 23 - 71 -48 25
Bundesliga Bundesliga (Promotion: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

47Trận đấu42
78Ghi được67
53Thủng lưới64
1.66Bàn thắng mỗi trận1.6
14Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu