Hannover 96 vs SV Darmstadt 98
Tỷ số chung cuộc: Hannover 96 2-1 SV Darmstadt 98 tại 2. Bundesliga, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hannover 96 thắng 3, hòa 1, SV Darmstadt 98 thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 32
- Sân vận động
- Heinz von Heiden-Arena, Hannover
- Trọng tài
- S. Stegemann
- Phong độ
- LWWDL Hannover 96
- LWLLW SV Darmstadt 98
- 10' H. Nielsen · L. Schaub 1-0
- 31' C. Teuchert · H. Nielsen 2-0
- 39' ▲ F. Schnellhardt ▼ J. Müller
- 40' Fabian Kunze
- 40' Braydon Manu
- 43' 2-1 P. Tietz · M. Bader
- HT2-1
- 46' Matthias Bader
- 46' ▲ K. Gjasula ▼ E. Karic
- 59' Phil Neumann
- 59' Filip Stojilković
- 66' ▲ S. Muroya ▼ J. Dehm
- 67' ▲ M. Beier ▼ C. Teuchert
- 69' ▲ K. Bennetts ▼ M. Honsak
- 69' ▲ A. Seydel ▼ F. Stojilković
- 74' ▲ H. Weydandt ▼ H. Nielsen
- 86' Matthias Bader
- 86' Matthias Bader
- 86' ▲ F. Torsiello ▼ F. Holland
- 89' ▲ S. Ernst ▼ L. Schaub
- 90'+3 Braydon Manu
- 90'+3 Braydon Manu
- FT2-1
Đội hình
- 1R. Zieler 6.5
- 5P. Neumann 7.2
- 31J. Börner 6.7
- 4B. Arrey-Mbi 6.7
- 20J. Dehm ▼ 66' 7.0
- 7M. Besuschkow 7.2
- 6F. Kunze 6.9
- 18D. Köhn 7.3
- 11L. Schaub ⇢ ▼ 89' 7.2
- 16H. Nielsen ⚽ ⇢ ▼ 74' 8.0
- 36C. Teuchert ⚽ ▼ 67' 7.5
Dự bị 9
- 21S. Muroya ▲ 66' 6.7
- 14M. Beier ▲ 67' 6.5
- 9H. Weydandt ▲ 74' 6.7
- 10S. Ernst ▲ 89'
- 24A. Fóti
- 3E. Çelebi
- 8E. Leopold
- 34Y. Lührs
- 30L. Weinkauf
- 1M. Schuhen 6.7
- 5P. Pfeiffer 7.5
- 4C. Zimmermann 7.0
- 20J. Müller ▼ 39' 6.0
- 26M. Bader ⇢ 6.5
- 7B. Manu 5.2
- 32F. Holland ▼ 86' 7.3
- 18M. Honsak ▼ 69' 6.3
- 19E. Karic ▼ 46' 6.2
- 9P. Tietz ⚽ 7.3
- 40F. Stojilković ▼ 69' 6.6
Dự bị 9
- 8F. Schnellhardt ▲ 39' 7.3
- 23K. Gjasula ▲ 46' 6.6
- 16K. Bennetts ▲ 69' 6.6
- 22A. Seydel ▲ 69' 6.9
- 42F. Torsiello ▲ 86' 6.3
- 30A. Brunst
- 11T. Kempe
- 3T. Isherwood
- 38C. Riedel
Thống kê
02⚑2
⚑752
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm12
4Trúng đích1
2Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn5
2Phạt góc7
4Việt vị3
15Phạm lỗi15
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ2
0Cứu thua2
332Chuyền bóng348
242Chuyền chính xác263
73%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 36 | +31 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 33 | +17 | 67 | |
| 3 | 34 | 70 - 45 | +25 | 66 | |
| 4 | 34 | 60 - 43 | +17 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 39 | +16 | 58 | |
| 6 | 34 | 68 - 44 | +24 | 55 | |
| 7 | 34 | 56 - 53 | +3 | 46 | |
| 8 | 34 | 58 - 61 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 48 | -1 | 45 | |
| 10 | 34 | 50 - 55 | -5 | 44 | |
| 11 | 34 | 48 - 55 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 48 | -16 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 49 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 42 - 59 | -17 | 36 | |
| 16 | 34 | 50 - 62 | -12 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 58 | -24 | 31 | |
| 18 | 34 | 35 - 63 | -28 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
42Trận đấu43
64Ghi được85
62Thủng lưới43
1.52Bàn thắng mỗi trận1.98
11Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai32