Hannover 96
2 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
SV Darmstadt 98

Hannover 96 vs SV Darmstadt 98

Tỷ số chung cuộc: Hannover 96 2-3 SV Darmstadt 98 tại 2. Bundesliga, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hannover 96 thắng 3, hòa 1, SV Darmstadt 98 thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 12
Sân vận động
Heinz-von-Heiden-Arena, Hannover
Phong độ
LWWDL Hannover 96
LWLLW SV Darmstadt 98
  1. 5' 0-1 K. Corredor
  2. 18' I. Okon · M. Nawrocki 1-1
  3. 30' A. Vukotic M. Maglica
  4. 33' K. Oudenne 2-1
  5. 35' Hayate Matsuda
  6. HT2-1
  7. 50' 2-2 K. Corredor · F. Hornby
  8. 60' W. Kokolo H. Matsuda
  9. 60' V. Ghita I. Okon
  10. 61' Virgil Ghiță
  11. 70' M. Bundu N. Aseko-Nkili
  12. 70' L. Klassen F. Holland
  13. 70' B. Bialek I. Lidberg
  14. 75' Aleksandar Vukotić
  15. 83' J. Rochelt W. Taibi
  16. 83' H. Nielsen B. Kallman
  17. 83' M. Papela F. Hornby
  18. 83' M. Bader S. Lopez
  19. 90' 2-3 H. Akiyama · K. Corredor
  20. FT2-3

Đội hình

Hannover 96 Sơ đồ: 3-3-1-3 · HLV: Christian Titz
  1. 1N. Noll 5.9
  2. 20I. Okon ▼ 60' 7.6
  3. 3B. Tomiak 6.2
  4. 6M. Nawrocki 6.6
  5. 27H. Matsuda ▼ 60' 6.6
  6. 8E. Leopold 7.2
  7. 29K. Oudenne 8.3
  8. 15N. Aseko-Nkili ▼ 70' 6.9
  9. 26W. Taibi ▼ 83' 6.2
  10. 9B. Kallman ▼ 83' 6.3
  11. 14H. Chakroun 7.3

Dự bị 9

  1. 30L. Weinkauf
  2. 19W. Kokolo ▲ 60' 6.5
  3. 17B. Allgeier
  4. 5V. Ghita ▲ 60' 6.3
  5. 4H. Blank
  6. 13F. Roggow
  7. 10J. Rochelt ▲ 83' 6.7
  8. 16H. Nielsen ▲ 83' 6.7
  9. 7M. Bundu ▲ 70' 7.2
SV Darmstadt 98 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Florian Kohfeldt
  1. 1M. Schuhen 8.2
  2. 2S. Lopez ▼ 83' 6.2
  3. 6P. Pfeiffer 6.3
  4. 5M. Maglica ▼ 30' 6.0
  5. 32F. Holland ▼ 70' 6.5
  6. 17K. Klefisch 7.2
  7. 16H. Akiyama 7.7
  8. 34K. Corredor ⚽2 9.9
  9. 9F. Hornby ▼ 83' 6.2
  10. 8L. Marseiler 6.6
  11. 7I. Lidberg ▼ 70' 6.2

Dự bị 9

  1. 24B. Borner
  2. 3L. Klassen ▲ 70' 6.9
  3. 10J. Boetius
  4. 20A. Vukotic ▲ 30' 6.2
  5. 21M. Papela ▲ 83' 6.7
  6. 23M. Richter
  7. 26M. Bader ▲ 83' 6.9
  8. 27B. Bialek ▲ 70' 6.2
  9. 28P. Will

Thống kê

025
510
50%Kiểm soát bóng50%
20Dứt điểm16
10Trúng đích8
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm11
11Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
5Phạt góc5
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
5Cứu thua8
454Chuyền bóng457
390Chuyền chính xác375
86%Chính xác chuyền82%
1.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.59

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schalke 04
34 50 - 31 +19 70
2
SV Elversberg
34 64 - 39 +25 62
3
SC Paderborn 07
34 59 - 45 +14 62
4
Hannover 96
34 60 - 44 +16 60
5
SV Darmstadt 98
34 57 - 45 +12 52
6
1. FC Kaiserslautern
34 52 - 47 +5 52
7
Hertha BSC Berlin
34 47 - 44 +3 51
8
1. FC Nurnberg
34 47 - 45 +2 46
9
VfL Bochum
34 49 - 47 +2 44
10
Karlsruher SC
34 53 - 64 -11 44
11
Dynamo Dresden
34 54 - 53 +1 41
12
Holstein Kiel
34 44 - 48 -4 41
13
Arminia Bielefeld
34 53 - 51 +2 39
14
1. FC Magdeburg
34 52 - 58 -6 39
15
Eintracht Braunschweig
34 36 - 54 -18 37
16
SpVgg Greuther Fürth
34 49 - 68 -19 37
17
Fortuna Düsseldorf
34 33 - 53 -20 37
18
SC Preußen Münster
34 38 - 61 -23 30
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

44Trận đấu41
75Ghi được71
57Thủng lưới56
1.7Bàn thắng mỗi trận1.73
12Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu