SV Darmstadt 98
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Hannover 96

SV Darmstadt 98 vs Hannover 96

Tỷ số chung cuộc: SV Darmstadt 98 0-2 Hannover 96 tại 2. Bundesliga, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Darmstadt 98 thắng 6, hòa 1, Hannover 96 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 29
Sân vận động
Merck-Stadion am Bollenfalltor, Darmstadt
Phong độ
LWLLW SV Darmstadt 98
LWWDL Hannover 96
  1. 14' 0-1 M. Neubauer · B. Pichler
  2. 20' B. Kallman B. Pichler
  3. HT0-1
  4. 55' V. Ghita M. Nawrocki
  5. 56' 0-2 S. T. Thordarson
  6. 62' Ime Okon
  7. 63' M. Richter M. Papela
  8. 72' H. Chakroun E. Saad
  9. 73' H. Matsuda S. T. Thordarson
  10. 76' M. Bader N. Schmidt
  11. 79' Virgil Ghiță
  12. 83' A. Vukotic S. Lopez
  13. 84' B. Bialek K. Corredor
  14. 84' Y. Furukawa F. Nurnberger
  15. FT0-2

Đội hình

SV Darmstadt 98 Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: Florian Kohfeldt
  1. 1M. Schuhen 7.2
  2. 2S. Lopez ▼ 83' 6.5
  3. 6P. Pfeiffer 6.0
  4. 5M. Maglica 6.7
  5. 15F. Nurnberger ▼ 84' 6.7
  6. 31N. Schmidt ▼ 76' 6.9
  7. 16H. Akiyama 6.9
  8. 21M. Papela ▼ 63' 6.3
  9. 34K. Corredor ▼ 84' 6.3
  10. 9F. Hornby 6.2
  11. 19F. Lakenmacher 6.9

Dự bị 9

  1. 30A. Brunst
  2. 26M. Bader ▲ 76' 6.5
  3. 27B. Bialek ▲ 84' 6.5
  4. 32F. Holland
  5. 18R. Petretta
  6. 23M. Richter ▲ 63' 7.5
  7. 20A. Vukotic ▲ 83' 7.0
  8. 22S. Guler
  9. 44Y. Furukawa ▲ 84' 7.7
Hannover 96 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Christian Titz
  1. 1N. Noll 7.3
  2. 17B. Allgeier 7.3
  3. 6M. Nawrocki ▼ 55' 6.9
  4. 20I. Okon 6.9
  5. 15N. Aseko-Nkili 6.7
  6. 8E. Leopold 7.7
  7. 23S. T. Thordarson ▼ 73' 7.5
  8. 33M. Neubauer 7.9
  9. 11B. Pichler ▼ 20' 6.7
  10. 24E. Saad ▼ 72' 7.7
  11. 26W. Taibi 6.7

Dự bị 9

  1. 30L. Weinkauf
  2. 5V. Ghita ▲ 55' 6.6
  3. 29K. Oudenne
  4. 14H. Chakroun ▲ 72' 6.3
  5. 9B. Kallman ▲ 20' 6.3
  6. 7M. Bundu
  7. 19W. Kokolo
  8. 10N. Weisshaupt
  9. 27H. Matsuda ▲ 73' 6.2

Thống kê

002
620
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm11
3Trúng đích6
9Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
2Phạt góc6
2Việt vị3
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
4Cứu thua3
0.19Bàn thắng ngăn chặn0.19
515Chuyền bóng389
448Chuyền chính xác319
87%Chính xác chuyền82%
1.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schalke 04
34 50 - 31 +19 70
2
SV Elversberg
34 64 - 39 +25 62
3
SC Paderborn 07
34 59 - 45 +14 62
4
Hannover 96
34 60 - 44 +16 60
5
SV Darmstadt 98
34 57 - 45 +12 52
6
1. FC Kaiserslautern
34 52 - 47 +5 52
7
Hertha BSC Berlin
34 47 - 44 +3 51
8
1. FC Nurnberg
34 47 - 45 +2 46
9
VfL Bochum
34 49 - 47 +2 44
10
Karlsruher SC
34 53 - 64 -11 44
11
Dynamo Dresden
34 54 - 53 +1 41
12
Holstein Kiel
34 44 - 48 -4 41
13
Arminia Bielefeld
34 53 - 51 +2 39
14
1. FC Magdeburg
34 52 - 58 -6 39
15
Eintracht Braunschweig
34 36 - 54 -18 37
16
SpVgg Greuther Fürth
34 49 - 68 -19 37
17
Fortuna Düsseldorf
34 33 - 53 -20 37
18
SC Preußen Münster
34 38 - 61 -23 30
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

41Trận đấu44
71Ghi được75
56Thủng lưới57
1.73Bàn thắng mỗi trận1.7
12Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu