SV Darmstadt 98 vs Hannover 96
Tỷ số chung cuộc: SV Darmstadt 98 1-0 Hannover 96 tại 2. Bundesliga, 4 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Darmstadt 98 thắng 6, hòa 1, Hannover 96 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 15
- Sân vận động
- Merck-Stadion am Bollenfalltor, Darmstadt
- Trọng tài
- B. Cortus
- Phong độ
- LWLLW SV Darmstadt 98
- LWWDL Hannover 96
- 29' Braydon Manu
- 30' Phil Neumann
- 39' Fabian Kunze
- 45' Sei Muroya
- HT0-0
- 46' ▲ E. Karic ▼ T. Kempe
- 62' M. Mehlem 1-0
- 75' ▲ J. Dehm ▼ M. Beier
- 75' ▲ C. Teuchert ▼ H. Weydandt
- 77' ▲ Y. Ben Balla ▼ J. Müller
- 77' ▲ F. Ronstadt ▼ O. Vilhelmsson
- 81' Julian Börner
- 86' ▲ A. Fóti ▼ M. Besuschkow
- 86' ▲ E. Leopold ▼ S. Muroya
- 90'+4 ▲ C. Riedel ▼ B. Manu
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Schuhen 7.5
- 26M. Bader 7.0
- 5P. Pfeiffer 8.0
- 4C. Zimmermann 7.7
- 32F. Holland 7.3
- 11T. Kempe ▼ 46' 6.5
- 20J. Müller ▼ 77' 6.9
- 7B. Manu ▼ 90' 6.6
- 29O. Vilhelmsson ▼ 77' 6.6
- 6M. Mehlem ⚽ 7.7
- 9P. Tietz 6.9
Dự bị 8
- 19E. Karic ▲ 46' 6.9
- 28Y. Ben Balla ▲ 77' 6.7
- 17F. Ronstadt ▲ 77' 6.3
- 38C. Riedel ▲ 90'
- 30A. Brunst
- 16K. Bennetts
- 36A. Leipold
- 3T. Isherwood
- 1R. Zieler 7.3
- 5P. Neumann 5.2
- 31J. Börner 6.9
- 4B. Arrey-Mbi 6.9
- 21S. Muroya ▼ 86' 6.6
- 6F. Kunze 7.2
- 7M. Besuschkow ▼ 86' 6.3
- 18D. Köhn 6.2
- 16H. Nielsen 6.3
- 14M. Beier ▼ 75' 6.3
- 9H. Weydandt ▼ 75' 7.3
Dự bị 9
- 20J. Dehm ▲ 75' 6.3
- 36C. Teuchert ▲ 75' 6.9
- 24A. Fóti ▲ 86' 6.3
- 8E. Leopold ▲ 86' 6.7
- 23N. Tresoldi
- 32L. Krajnc
- 11L. Schaub
- 10S. Ernst
- 30L. Weinkauf
Thống kê
00⚑12
⚑631
60%Kiểm soát bóng40%
22Dứt điểm9
4Trúng đích2
12Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn4
12Phạt góc6
2Việt vị0
11Phạm lỗi18
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
407Chuyền bóng271
305Chuyền chính xác172
75%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 36 | +31 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 33 | +17 | 67 | |
| 3 | 34 | 70 - 45 | +25 | 66 | |
| 4 | 34 | 60 - 43 | +17 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 39 | +16 | 58 | |
| 6 | 34 | 68 - 44 | +24 | 55 | |
| 7 | 34 | 56 - 53 | +3 | 46 | |
| 8 | 34 | 58 - 61 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 48 | -1 | 45 | |
| 10 | 34 | 50 - 55 | -5 | 44 | |
| 11 | 34 | 48 - 55 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 48 | -16 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 49 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 42 - 59 | -17 | 36 | |
| 16 | 34 | 50 - 62 | -12 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 58 | -24 | 31 | |
| 18 | 34 | 35 - 63 | -28 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
43Trận đấu42
85Ghi được64
43Thủng lưới62
1.98Bàn thắng mỗi trận1.52
18Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai30