1. FC Heidenheim vs Dynamo Dresden
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Heidenheim 5-3 Dynamo Dresden tại 2. Bundesliga, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Heidenheim thắng 5, hòa 2, Dynamo Dresden thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 3
- Sân vận động
- Voith-Arena, Heidenheim an der Brenz
- Phong độ
- LLLWW 1. FC Heidenheim
- LWWLL Dynamo Dresden
- 26' Thomas Keller
- 30' 0-1 V. Vermeij · J. Sterner
- HT0-1
- 46' Luca Kerber
- 52' Mathias Honsak
- 56' ▲ O. Mhamdi ▼ L. Kerber
- 56' ▲ P. Hennrich ▼ M. Honsak
- 67' J. Schoppner · M. Heule 1-1
- 68' ▲ J. Oehmichen ▼ L. Boeder
- 68' ▲ J. Lemmer ▼ K. Inanoglu
- 69' Thomas Keller
- 69' Thomas Keller
- 71' ▲ M. Breunig ▼ M. Kaufmann
- 71' ▲ A. Muhamedbegovic ▼ N. Hauptmann
- 73' 1-2 R. Wagner · B. Bobzien
- 77' F. Mullerphản lưới 2-2
- 78' Ben Bobzien
- 80' ▲ J. Niehues ▼ M. Busch
- 80' ▲ Y. Wagner ▼ B. Zivzivadze
- 84' ▲ T. Raschl ▼ V. Vermeij
- 84' ▲ N. Froling ▼ B. Bobzien
- 87' O. Mhamdi 3-2
- 89' J. Niehues · P. Hennrich 4-2
- 90' M. Breunig 5-2
- 90' 5-3 J. Sterner · T. Raschl
- FT5-3
Đội hình
- 33T. Dahne 5.6
- 2M. Busch ▼ 80' 6.5
- 6P. Mainka 6.2
- 19J. Fohrenbach 6.2
- 27M. Heule ⇢ 7.3
- 24M. Costly 7.2
- 3J. Schoppner ⚽ 7.9
- 20L. Kerber ▼ 56' 6.3
- 17M. Honsak ▼ 56' 6.2
- 11B. Zivzivadze ▼ 80' 6.6
- 29M. Kaufmann ▼ 71' 6.3
Dự bị 9
- 1F. Feller
- 4T. Siersleben
- 23L. Paqarada
- 22O. Mhamdi ⚽ ▲ 56' 8.0
- 16J. Niehues ⚽ ▲ 80' 8.3
- 41M. Zrilic
- 38Y. Wagner ▲ 80' 6.3
- 14M. Breunig ⚽ ▲ 71' 7.7
- 8P. Hennrich ▲ 56' 6.9
- 1T. Schreiber 6.9
- 32J. Sterner ⚽ ⇢ 6.9
- 39T. Keller 5.9
- 42F. Muller 5.3
- 19A. Rossipal 6.2
- 18R. Wagner ⚽ 7.2
- 29L. Boeder ▼ 68' 6.6
- 11K. Inanoglu ▼ 68' 7.0
- 27N. Hauptmann ▼ 71' 6.2
- 20B. Bobzien ⇢ ▼ 84' 6.9
- 9V. Vermeij ⚽ ▼ 84' 7.9
Dự bị 9
- 40E. Bethke
- 44S. Straudi
- 17A. Muhamedbegovic ▲ 71' 5.9
- 14B. Ezeh
- 21T. Raschl ▲ 84' 6.5
- 8L. Herrmann
- 16N. Froling ▲ 84' 6.5
- 25J. Oehmichen ▲ 68' 6.0
- 10J. Lemmer ▲ 68' 7.2
Thống kê
02⚑6
⚑931
37%Kiểm soát bóng63%
27Dứt điểm17
10Trúng đích8
11Chệch đích7
20Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
6Phạt góc9
4Việt vị1
8Phạm lỗi6
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua6
-2.05Bàn thắng ngăn chặn-2.05
274Chuyền bóng497
198Chuyền chính xác403
72%Chính xác chuyền81%
3.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 12 - 5 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | 13 - 5 | +8 | 10 | |
| 3 | 4 | 11 - 10 | +1 | 9 | |
| 4 | 4 | 10 - 6 | +4 | 8 | |
| 5 | 4 | 5 - 1 | +4 | 8 | |
| 6 | 4 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 7 | 4 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 8 | 4 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 9 | 4 | 6 - 8 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | 7 - 8 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | 10 - 12 | -2 | 4 | |
| 12 | 4 | 7 - 9 | -2 | 4 | |
| 13 | 4 | 4 - 6 | -2 | 4 | |
| 14 | 4 | 10 - 10 | 0 | 3 | |
| 15 | 4 | 6 - 7 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | 6 - 8 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | 2 - 7 | -5 | 1 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu9
30Ghi được23
25Thủng lưới13
2.73Bàn thắng mỗi trận2.56
2Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn8
15Hiệp hai10