1. FC Heidenheim
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dynamo Dresden

1. FC Heidenheim vs Dynamo Dresden

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Heidenheim 0-0 Dynamo Dresden tại 2. Bundesliga, 2 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Heidenheim thắng 5, hòa 2, Dynamo Dresden thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 20
Sân vận động
Voith-Arena, Heidenheim an der Brenz
Trọng tài
T. Siewer
Phong độ
LLLWW 1. FC Heidenheim
LWWLL Dynamo Dresden
  1. 32' Florian Ballas
  2. HT0-0
  3. 63' D. Otto T. Mohr
  4. 70' B. Atik P. Ebert
  5. 72' A. Jeremejeff P. Schmidt
  6. 75' J. Föhrenbach K. Kerschbaumer
  7. 80' M. Multhaup M. Schnatterer
  8. 81' J. Hušbauer O. Petrak
  9. 90' Jonas Föhrenbach
  10. FT0-0

Đội hình

1. FC Heidenheim Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: F. Schmidt
  1. 1K. Müller 7.2
  2. 5O. Hüsing 7.6
  3. 2M. Busch 7.5
  4. 6P. Mainka 7.8
  5. 30N. Theuerkauf 7.5
  6. 7M. Schnatterer ▼ 80' 6.9
  7. 27K. Kerschbaumer ▼ 75' 6.5
  8. 24T. Mohr ▼ 63' 7.3
  9. 36N. Dorsch 7.8
  10. 13R. Leipertz 6.7
  11. 10T. Kleindienst 6.3

Dự bị 9

  1. 26D. Otto ▲ 63' 6.8
  2. 19J. Föhrenbach ▲ 75' 6.7
  3. 17M. Multhaup ▲ 80' 6.5
  4. 22V. Eicher
  5. 33T. Beermann
  6. 18S. Griesbeck
  7. 16K. Sessa
  8. 9S. Schimmer
  9. 28A. Feick
Dynamo Dresden Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: M. Kauczinski
  1. 1K. Broll 7.7
  2. 15C. Löwe 7.8
  3. 23F. Ballas 7.1
  4. 2L. Wahlqvist 7.3
  5. 20P. Ebert ▼ 70' 6.6
  6. 14O. Petrak ▼ 81' 6.6
  7. 4J. Nikolaou 7.6
  8. 29S. Horvath 6.2
  9. 17R. Klingenburg 6.5
  10. 10M. Terrazzino 6.3
  11. 9P. Schmidt ▼ 72' 6.6

Dự bị 9

  1. 28B. Atik ▲ 70' 6.2
  2. 11A. Jeremejeff ▲ 72' 6.8
  3. 8J. Hušbauer ▲ 81' 6.8
  4. 25G. Donyoh
  5. 36M. Kulke
  6. 18J. Müller
  7. 13S. Makienok
  8. 24P. Wiegers
  9. 7N. Kreuzer

Thống kê

017
110
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm8
3Trúng đích1
6Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
7Phạt góc1
3Việt vị0
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
496Chuyền bóng492
408Chuyền chính xác397
82%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
34 65 - 30 +35 68
2
VfB Stuttgart
34 62 - 41 +21 58
3
1. FC Heidenheim
34 45 - 36 +9 55
4
Hamburger SV
34 62 - 46 +16 54
5
SV Darmstadt 98
34 48 - 43 +5 52
6
Hannover 96
34 54 - 49 +5 48
7
Erzgebirge Aue
34 46 - 48 -2 47
8
VfL Bochum
34 53 - 51 +2 46
9
SpVgg Greuther Fürth
34 46 - 45 +1 44
10
SV Sandhausen
34 43 - 45 -2 43
11
Holstein Kiel
34 53 - 56 -3 43
12
SSV Jahn Regensburg
34 50 - 56 -6 43
13
VfL Osnabrück
34 46 - 48 -2 40
14
FC St. Pauli
34 41 - 50 -9 39
15
Karlsruher SC
34 45 - 56 -11 37
16
1. FC Nurnberg
34 45 - 58 -13 37
17
SV Wehen
34 45 - 65 -20 34
18
Dynamo Dresden
34 32 - 58 -26 32
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

34Trận đấu34
45Ghi được32
36Thủng lưới58
1.32Bàn thắng mỗi trận0.94
15Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu