Eintracht Braunschweig vs VfL Bochum
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Braunschweig 0-1 VfL Bochum tại 2. Bundesliga, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Braunschweig thắng 4, hòa 1, VfL Bochum thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 2
- Sân vận động
- Eintracht-Stadion, Braunschweig
- Phong độ
- LLLLD Eintracht Braunschweig
- WWLWD VfL Bochum
- 11' Samuele Di Benedetto
- 18' 0-1 P. Hofmann · K. Miyoshi
- 20' Enis Çokaj
- 24' Mats Pannewig
- HT0-1
- 46' ▲ M. Entrup ▼ S. Di Benedetto
- 56' ▲ J. Mbom ▼ M. Pannewig
- 56' ▲ C. Rasmussen ▼ G. Holtmann
- 56' ▲ D. Hanslik ▼ B. Taz
- 63' ▲ L. Tempelmann ▼ J. Urbich
- 63' ▲ Junior Ze ▼ A. Opoku
- 71' ▲ T. Meyer ▼ O. Olsen
- 79' ▲ L. Frenkert ▼ A. Hoti
- 79' ▲ A. Crimaldi ▼ K. Miyoshi
- 90' Kevin Ehlers
- 90'+1 Daniel Hanslik
- 90' ▲ J. Mijatovic ▼ M. Marie
- FT0-1
Đội hình
- 1R. Hoffmann 7.3
- 8M. Aydin 7.3
- 21K. Ehlers 6.9
- 4A. Hoti ▼ 79' 6.7
- 22F. Di Michele Sanchez 7.0
- 17A. Opoku ▼ 63' 6.2
- 6F. Flick 7.0
- 10S. Di Benedetto ▼ 46' 6.3
- 15M. Marie ▼ 90' 6.9
- 27J. Urbich ▼ 63' 6.5
- 7Y. Sturm 7.5
Dự bị 9
- 32B. Uphoff
- 29L. Frenkert ▲ 79' 6.7
- 3N. Katterbach
- 20L. Tempelmann ▲ 63' 6.3
- 26T. Wagner
- 9M. Entrup ▲ 46' 6.9
- 11J. Mijatovic ▲ 90'
- 44J. Gomez
- 19Junior Ze ▲ 63' 7.0
- 1T. Horn 7.3
- 13O. Olsen ▼ 71' 6.9
- 15M. Steinwender 7.5
- 5K. Mets 7.2
- 32M. Wittek 7.3
- 6E. Cokaj 6.6
- 24M. Pannewig ▼ 56' 7.0
- 23K. Miyoshi ⇢ ▼ 79' 6.9
- 10B. Taz ▼ 56' 6.9
- 17G. Holtmann ▼ 56' 6.7
- 33P. Hofmann ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 16T. Casali
- 4Y. Karademir
- 34T. Meyer ▲ 71' 6.9
- 8J. Mbom ▲ 56' 6.9
- 39L. Isbruch
- 7C. Rasmussen ▲ 56' 6.7
- 27B. Drakas
- 37A. Crimaldi ▲ 79' 6.5
- 19D. Hanslik ▲ 56' 6.2
Thống kê
02⚑5
⚑630
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm13
3Trúng đích4
8Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
5Phạt góc6
3Việt vị0
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
0.36Bàn thắng ngăn chặn0.36
490Chuyền bóng402
402Chuyền chính xác297
82%Chính xác chuyền74%
1.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 15 - 6 | +9 | 15 | |
| 2 | 5 | 15 - 6 | +9 | 13 | |
| 3 | 5 | 12 - 10 | +2 | 12 | |
| 4 | 5 | 10 - 8 | +2 | 9 | |
| 5 | 5 | 10 - 7 | +3 | 8 | |
| 6 | 5 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 7 | 5 | 13 - 12 | +1 | 7 | |
| 8 | 5 | 4 - 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 5 | 7 - 7 | 0 | 6 | |
| 10 | 5 | 8 - 11 | -3 | 6 | |
| 11 | 5 | 8 - 10 | -2 | 5 | |
| 12 | 5 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 13 | 5 | 12 - 12 | 0 | 4 | |
| 14 | 5 | 8 - 10 | -2 | 4 | |
| 15 | 5 | 5 - 8 | -3 | 4 | |
| 16 | 5 | 4 - 8 | -4 | 4 | |
| 17 | 5 | 7 - 12 | -5 | 4 | |
| 18 | 5 | 6 - 9 | -3 | 3 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu11
24Ghi được10
19Thủng lưới8
2.18Bàn thắng mỗi trận0.91
2Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn2
13Hiệp hai2