VfL Bochum vs Eintracht Braunschweig
Tỷ số chung cuộc: VfL Bochum 2-0 Eintracht Braunschweig tại 2. Bundesliga, 1 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Bochum thắng 5, hòa 1, Eintracht Braunschweig thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 28
- Sân vận động
- Vonovia Ruhrstadion, Bochum
- Trọng tài
- Tobias Welz, Germany
- Phong độ
- WWLWD VfL Bochum
- LLLLD Eintracht Braunschweig
- 1' Tim Hoogland
- 7' Stefano Celozzi
- 24' L. Hinterseer · K. Stöger 1-0
- 37' ▲ P. Hofmann ▼ N. Kijewski
- HT1-0
- 70' Gustav Valsvik
- 74' Maximilian Sauer
- 75' ▲ T. Eisfeld ▼ R. Kruse
- 76' ▲ G. Teigl ▼ O. Bulut
- 76' ▲ P. Schönfeld ▼ J. Hochscheidt
- 82' L. Hinterseer · T. Eisfeld 2-0
- 87' ▲ J. Wurtz ▼ S. Sam
- 90'+1 ▲ V. Janelt ▼ K. Stöger
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Riemann 7.0
- 2T. Hoogland 7.1
- 3Danilo Soares 7.2
- 18J. Gyamerah 7.1
- 13S. Sam ▼ 87' 6.4
- 23R. Tesche 7.0
- 21S. Celozzi 8.1
- 8A. Losilla 7.4
- 22K. Stöger ⇢ ▼ 90' 8.4
- 17R. Kruse ▼ 75' 6.8
- 16L. Hinterseer ⚽2 8.3
Dự bị 7
- 10T. Eisfeld ▲ 75' 7.4
- 9J. Wurtz ▲ 87'
- 20V. Janelt ▲ 90'
- 7S. Gündüz
- 11J. Serra
- 19P. Fabian
- 32F. Dornebusch
- 16J. Fejzić 7.5
- 19K. Reichel 6.8
- 5G. Valsvik 6.8
- 24M. Sauer 7.0
- 27N. Kijewski ▼ 37' 5.7
- 3F. Tingager 6.7
- 11J. Hochscheidt ▼ 76' 6.9
- 10M. Boland 7.0
- 25O. Bulut ▼ 76' 6.9
- 12D. Kumbela 6.3
- 20S. Abdullahi 7.0
Dự bị 7
- 8P. Hofmann ▲ 37' 6.7
- 18G. Teigl ▲ 76' 6.1
- 21P. Schönfeld ▲ 76' 6.2
- 1M. Engelhardt
- 6Q. Moll
- 13L. Samson
- 30H. Zuck
Thống kê
02⚑4
⚑120
59%Kiểm soát bóng41%
20Dứt điểm9
7Trúng đích1
10Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
4Phạt góc1
3Việt vị4
6Phạm lỗi20
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
592Chuyền bóng389
497Chuyền chính xác281
84%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 34 - 25 | +9 | 43 | |
| 2 | 22 | 43 - 26 | +17 | 41 | |
| 3 | 22 | 41 - 29 | +12 | 36 | |
| 4 | 22 | 34 - 32 | +2 | 34 | |
| 5 | 22 | 32 - 23 | +9 | 33 | |
| 6 | 22 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 7 | 22 | 25 - 19 | +6 | 32 | |
| 8 | 22 | 39 - 31 | +8 | 31 | |
| 9 | 22 | 34 - 32 | +2 | 31 | |
| 10 | 22 | 33 - 39 | -6 | 29 | |
| 11 | 22 | 22 - 34 | -12 | 28 | |
| 12 | 22 | 26 - 24 | +2 | 26 | |
| 13 | 22 | 29 - 33 | -4 | 26 | |
| 14 | 22 | 20 - 27 | -7 | 26 | |
| 15 | 22 | 21 - 34 | -13 | 24 | |
| 16 | 22 | 22 - 33 | -11 | 23 | |
| 17 | 21 | 31 - 35 | -4 | 22 | |
| 18 | 21 | 20 - 35 | -15 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu35
42Ghi được38
44Thủng lưới45
1.17Bàn thắng mỗi trận1.09
8Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai16