VfL Bochum
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Eintracht Braunschweig

VfL Bochum vs Eintracht Braunschweig

Tỷ số chung cuộc: VfL Bochum 1-1 Eintracht Braunschweig tại 2. Bundesliga, 18 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Bochum thắng 5, hòa 1, Eintracht Braunschweig thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 13
Sân vận động
Vonovia Ruhrstadion, Bochum
Trọng tài
Christian Dietz, Germany
Phong độ
WWLWD VfL Bochum
LLLLD Eintracht Braunschweig
  1. 19' Dominik Wydra
  2. 25' Maximilian Sauer
  3. 28' Ken Reichel
  4. 42' Peniel Mlapa
  5. HT0-0
  6. 51' Anthony Losilla
  7. 59' H. Zuck S. Khelifi
  8. 67' Marco Stiepermann
  9. 68' 0-1 D. Kumbela · O. Hernández
  10. 76' A. Novikovas D. Wydra
  11. 79' S. Gündüz A. Merkel
  12. 82' C. Nyman O. Hernández
  13. 84' N. Quaschner 1-1
  14. 87' R. Canouse J. Wurtz
  15. 90'+3 J. Hochscheidt D. Kumbela
  16. FT1-1

Đội hình

VfL Bochum Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Verbeek
  1. 1M. Riemann 7.0
  2. 2T. Hoogland 7.3
  3. 24T. Perthel 6.3
  4. 5F. Bastians 6.9
  5. 6D. Wydra ▼ 76' 6.3
  6. 8A. Losilla 7.1
  7. 39M. Stiepermann 6.4
  8. 15A. Merkel ▼ 79' 6.9
  9. 14P. Mlapa 6.7
  10. 36N. Quaschner 7.9
  11. 9J. Wurtz ▼ 87' 6.6

Dự bị 7

  1. 11A. Novikovas ▲ 76' 6.5
  2. 7S. Gündüz ▲ 79' 6.9
  3. 4R. Canouse ▲ 87'
  4. 16G. Gül
  5. 27N. Rieble
  6. 32F. Dornebusch
  7. 34E. Pavlidis
Eintracht Braunschweig Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Lieberknecht
  1. 16J. Fejzić 6.8
  2. 19K. Reichel 7.3
  3. 25Marcel Correia 7.5
  4. 4J. Baffo 6.6
  5. 3S. Decarli 7.0
  6. 24M. Sauer 6.8
  7. 12N. Omladič 6.7
  8. 22S. Khelifi ▼ 59' 6.3
  9. 23O. Hernández ▼ 82' 7.0
  10. 6Q. Moll 6.6
  11. 7D. Kumbela ▼ 90' 7.5

Dự bị 7

  1. 30H. Zuck ▲ 59' 6.1
  2. 15C. Nyman ▲ 82' 7.1
  3. 11J. Hochscheidt ▲ 90'
  4. 1M. Engelhardt
  5. 5G. Valsvik
  6. 8A. Matuszczyk
  7. 27N. Kijewski

Thống kê

047
420
63%Kiểm soát bóng37%
15Dứt điểm10
4Trúng đích5
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
7Phạt góc4
0Việt vị3
29Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
465Chuyền bóng269
355Chuyền chính xác151
76%Chính xác chuyền56%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfB Stuttgart
34 63 - 37 +26 69
2
Hannover 96
34 51 - 32 +19 67
3
Eintracht Braunschweig
34 50 - 36 +14 66
4
1. FC Union Berlin
34 51 - 39 +12 60
5
Dynamo Dresden
34 53 - 46 +7 50
6
1. FC Heidenheim
34 43 - 39 +4 46
7
FC St. Pauli
34 39 - 35 +4 45
8
SpVgg Greuther Fürth
34 33 - 40 -7 45
9
VfL Bochum
34 42 - 47 -5 44
10
SV Sandhausen
34 41 - 36 +5 42
11
Fortuna Düsseldorf
34 37 - 39 -2 42
12
1. FC Nurnberg
34 46 - 52 -6 42
13
1. FC Kaiserslautern
34 29 - 33 -4 41
14
Erzgebirge Aue
34 37 - 52 -15 39
15
Arminia Bielefeld
34 50 - 54 -4 37
16
TSV 1860 München
34 37 - 47 -10 36
17
Würzburger Kickers
34 32 - 41 -9 34
18
Karlsruher SC
34 27 - 56 -29 25
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
45Ghi được50
51Thủng lưới37
1.29Bàn thắng mỗi trận1.43
6Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu