VfL Bochum vs Eintracht Braunschweig
Tỷ số chung cuộc: VfL Bochum 2-0 Eintracht Braunschweig tại 2. Bundesliga, 14 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Bochum thắng 5, hòa 1, Eintracht Braunschweig thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 21
- Sân vận động
- Vonovia Ruhrstadion, Bochum
- Trọng tài
- M. Jöllenbeck
- Phong độ
- WWLWD VfL Bochum
- LLLLD Eintracht Braunschweig
- 8' A. Bella-Kotchap · R. Zulj 1-0
- 32' Danilo Soares · R. Zulj 2-0
- 45' Dong-Won Ji
- HT2-0
- 66' ▲ S. Ganvoula ▼ H. Bockhorn
- 72' ▲ L. Schlüter ▼ N. Klaß
- 72' ▲ D. Wydra ▼ O. Diakhité
- 72' ▲ N. Proschwitz ▼ F. Kaufmann
- 76' ▲ M. Pantović ▼ S. Zoller
- 77' ▲ Y. Otto ▼ Ji Dong-Won
- 77' ▲ M. Kobylański ▼ Y. Ben Balla
- 81' Lasse Schlüter
- 90' ▲ R. Chibsah ▼ R. Zulj
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Riemann 7.6
- 2C. Gamboa 7.3
- 3Danilo Soares ⚽ 8.5
- 11H. Bockhorn ▼ 66' 6.6
- 29M. Leitsch 7.3
- 37A. Bella-Kotchap ⚽ 8.2
- 23R. Tesche 7.0
- 8A. Losilla 7.2
- 32R. Zulj ⇢2 ▼ 90' 8.9
- 21G. Holtmann 6.2
- 9S. Zoller ▼ 76' 6.5
Dự bị 9
- 35S. Ganvoula ▲ 66' 6.7
- 27M. Pantović ▲ 76' 6.3
- 13R. Chibsah ▲ 90'
- 10T. Eisfeld
- 4E. Mašović
- 5S. Decarli
- 19T. Bonga
- 15S. Novothny
- 25P. Drewes
- 16J. Fejzić 6.9
- 30B. Behrendt 7.9
- 25O. Diakhité ▼ 72' 6.6
- 14N. Klaß ▼ 72' 6.3
- 4J. Nikolaou 6.9
- 7F. Kaufmann ▼ 72' 6.3
- 23D. Wiebe 6.3
- 39P. Kammerbauer 7.2
- 28Y. Ben Balla ▼ 77' 6.2
- 29Ji Dong-Won ▼ 77' 5.7
- 15M. Bär 6.9
Dự bị 9
- 3L. Schlüter ▲ 72' 6.7
- 6D. Wydra ▲ 72' 6.7
- 33N. Proschwitz ▲ 72' 6.6
- 17Y. Otto ▲ 77' 6.6
- 10M. Kobylański ▲ 77' 6.2
- 12F. Dornebusch
- 8I. May
- 38L. Bürger
- 5B. Kessel
Thống kê
00⚑7
⚑220
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm8
6Trúng đích2
8Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
7Phạt góc2
4Việt vị1
12Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
2Cứu thua4
537Chuyền bóng394
419Chuyền chính xác260
78%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 39 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 69 - 44 | +25 | 64 | |
| 3 | 34 | 57 - 35 | +22 | 62 | |
| 4 | 34 | 71 - 44 | +27 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 6 | 34 | 51 - 44 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 63 - 55 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 49 - 49 | 0 | 51 | |
| 9 | 34 | 53 - 45 | +8 | 47 | |
| 10 | 34 | 51 - 56 | -5 | 47 | |
| 11 | 34 | 46 - 51 | -5 | 44 | |
| 12 | 34 | 44 - 53 | -9 | 44 | |
| 13 | 34 | 53 - 51 | +2 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 60 | -19 | 34 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 33 | |
| 17 | 34 | 30 - 59 | -29 | 31 | |
| 18 | 34 | 37 - 69 | -32 | 25 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
42Trận đấu42
74Ghi được40
52Thủng lưới68
1.76Bàn thắng mỗi trận0.95
13Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn20
43Hiệp hai23