Eintracht Braunschweig vs VfL Bochum
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Braunschweig 0-2 VfL Bochum tại 2. Bundesliga, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Braunschweig thắng 4, hòa 1, VfL Bochum thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 12
- Sân vận động
- Eintracht-Stadion, Braunschweig
- Phong độ
- LLLLD Eintracht Braunschweig
- WWLWD VfL Bochum
- 7' 0-1 C. Lenz · M. Wittek
- 14' Johan Arath Gomez
- 30' Noah Loosli
- 35' Sven Köhler
- HT0-1
- 65' ▲ M. Aydin ▼ J. Gomez
- 65' ▲ R. Ramsak ▼ M. Marie
- 72' ▲ L. Szabo ▼ C. Conteh
- 72' ▲ K. Miyoshi ▼ K. Watjen
- 72' ▲ P. Hofmann ▼ G. Holtmann
- 73' 0-2 F. Onyeka · P. Hofmann
- 82' ▲ F. Passlack ▼ F. Alfa-Ruprecht
- 84' Mehmet Aydın
- 84' Maximilian Wittek
- 86' ▲ F. Kaufmann ▼ R. Heusser
- 86' ▲ S. Polter ▼ S. Sane
- 88' ▲ M. Kwarteng ▼ C. Lenz
- 90'+2 Leandro Morgalla
- FT0-2
Đội hình
- 1R. Hoffmann 6.9
- 44J. Gomez ▼ 65' 5.9
- 27S. Kohler 7.0
- 3P. Nkoa 7.7
- 22F. Di Michele Sanchez 6.7
- 15M. Marie ▼ 65' 7.0
- 6F. Flick 7.5
- 32C. Conteh ▼ 72' 6.6
- 30R. Heusser ▼ 86' 8.2
- 19L. Bell Bell 6.3
- 24S. Sane ▼ 86' 6.5
Dự bị 9
- 13E. Kastrati
- 29L. Frenkert
- 25S. Ba
- 16L. Breunig
- 8M. Aydin ▲ 65' 6.7
- 7F. Kaufmann ▲ 86' 6.6
- 23R. Ramsak ▲ 65' 6.5
- 17S. Polter ▲ 86' 6.5
- 11L. Szabo ▲ 72' 5.9
- 1T. Horn 10.0
- 39L. Morgalla 7.0
- 20N. Loosli 6.9
- 3P. Strompf 7.7
- 32M. Wittek ⇢ 8.5
- 34C. Lenz ⚽ ▼ 88' 7.9
- 24M. Pannewig 7.2
- 29F. Alfa-Ruprecht ▼ 82' 6.5
- 8K. Watjen ▼ 72' 6.5
- 17G. Holtmann ▼ 72' 6.7
- 21F. Onyeka ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 22N. Thiede
- 4E. Masovic
- 35K. Koscierski
- 11M. Kwarteng ▲ 88' 6.7
- 15F. Passlack ▲ 82' 6.6
- 23K. Miyoshi ▲ 72' 6.7
- 26R. Rosch
- 10M. Obafemi
- 33P. Hofmann ▲ 72' 6.9
Thống kê
03⚑10
⚑930
61%Kiểm soát bóng39%
23Dứt điểm13
6Trúng đích4
8Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm12
8Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn3
10Phạt góc9
3Việt vị0
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
2Cứu thua6
456Chuyền bóng290
369Chuyền chính xác210
81%Chính xác chuyền72%
3.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 31 | +19 | 70 | |
| 2 | 34 | 64 - 39 | +25 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 45 | +14 | 62 | |
| 4 | 34 | 60 - 44 | +16 | 60 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 52 | |
| 6 | 34 | 52 - 47 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 47 - 44 | +3 | 51 | |
| 8 | 34 | 47 - 45 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 49 - 47 | +2 | 44 | |
| 10 | 34 | 53 - 64 | -11 | 44 | |
| 11 | 34 | 54 - 53 | +1 | 41 | |
| 12 | 34 | 44 - 48 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 51 | +2 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 58 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 36 - 54 | -18 | 37 | |
| 16 | 34 | 49 - 68 | -19 | 37 | |
| 17 | 34 | 33 - 53 | -20 | 37 | |
| 18 | 34 | 38 - 61 | -23 | 30 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
42Trận đấu43
55Ghi được67
68Thủng lưới63
1.31Bàn thắng mỗi trận1.56
8Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai36