Eintracht Braunschweig vs VfL Bochum
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Braunschweig 2-0 VfL Bochum tại 2. Bundesliga, 23 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Braunschweig thắng 4, hòa 1, VfL Bochum thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 30
- Sân vận động
- Eintracht-Stadion, Braunschweig
- Trọng tài
- Florian Badstubner, Germany
- Phong độ
- LLLLD Eintracht Braunschweig
- WWLWD VfL Bochum
- HT0-0
- 46' C. Nyman · K. Reichel 1-0
- 53' ▲ T. Weilandt ▼ S. Gündüz
- 61' ▲ P. Mlapa ▼ N. Quaschner
- 68' ▲ S. Khelifi ▼ H. Zuck
- 73' Thomas Eisfeld
- 76' ▲ R. Canouse ▼ T. Eisfeld
- 82' ▲ N. Kijewski ▼ D. Kumbela
- 86' Manuel Riemann
- 87' C. Nyman 2-0
- 90' ▲ P. Tietz ▼ C. Nyman
- FT2-0
Đội hình
- 16J. Fejzić 7.4
- 19K. Reichel ⇢ 7.8
- 5G. Valsvik 7.5
- 3S. Decarli 7.5
- 24M. Sauer 6.9
- 10M. Boland 7.5
- 30H. Zuck ▼ 68' 7.1
- 23O. Hernández 6.1
- 6Q. Moll 6.9
- 7D. Kumbela ▼ 82' 6.9
- 15C. Nyman ⚽2 ▼ 90' 7.9
Dự bị 7
- 22S. Khelifi ▲ 68' 6.6
- 27N. Kijewski ▲ 82' 6.5
- 34P. Tietz ▲ 90'
- 1M. Engelhardt
- 4J. Baffo
- 9J. Biada
- 11J. Hochscheidt
- 1M. Riemann 6.1
- 2T. Hoogland 7.7
- 5F. Bastians 6.9
- 27N. Rieble 7.1
- 18J. Gyamerah 6.9
- 8A. Losilla 7.7
- 10T. Eisfeld ▼ 76' 6.7
- 20V. Janelt 6.8
- 36N. Quaschner ▼ 61' 6.7
- 9J. Wurtz 6.7
- 7S. Gündüz ▼ 53' 6.5
Dự bị 6
- 23T. Weilandt ▲ 53' 6.4
- 14P. Mlapa ▲ 61' 6.6
- 4R. Canouse ▲ 76' 6.6
- 6D. Wydra
- 15A. Merkel
- 32F. Dornebusch
Thống kê
00⚑8
⚑220
39%Kiểm soát bóng61%
17Dứt điểm9
5Trúng đích4
11Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
8Phạt góc2
0Việt vị4
9Phạm lỗi19
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
322Chuyền bóng516
198Chuyền chính xác378
61%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 37 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 51 - 32 | +19 | 67 | |
| 3 | 34 | 50 - 36 | +14 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 5 | 34 | 53 - 46 | +7 | 50 | |
| 6 | 34 | 43 - 39 | +4 | 46 | |
| 7 | 34 | 39 - 35 | +4 | 45 | |
| 8 | 34 | 33 - 40 | -7 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 44 | |
| 10 | 34 | 41 - 36 | +5 | 42 | |
| 11 | 34 | 37 - 39 | -2 | 42 | |
| 12 | 34 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 13 | 34 | 29 - 33 | -4 | 41 | |
| 14 | 34 | 37 - 52 | -15 | 39 | |
| 15 | 34 | 50 - 54 | -4 | 37 | |
| 16 | 34 | 37 - 47 | -10 | 36 | |
| 17 | 34 | 32 - 41 | -9 | 34 | |
| 18 | 34 | 27 - 56 | -29 | 25 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
50Ghi được45
37Thủng lưới51
1.43Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai26