VfL Bochum vs Eintracht Braunschweig
Tỷ số chung cuộc: VfL Bochum 2-3 Eintracht Braunschweig tại 2. Bundesliga, 8 tháng 5, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Bochum thắng 5, hòa 1, Eintracht Braunschweig thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 33
- Trọng tài
- Robert Kempter, Germany
- Phong độ
- WWLWD VfL Bochum
- LLLLD Eintracht Braunschweig
- 8' 0-1 G. Holtmann · S. Khelifi
- 25' Saulo Decarli
- 26' S. Terodde · F. Bastians 1-1
- 34' S. Terodde · T. Hoogland 2-1
- 40' Anthony Losilla
- HT2-1
- 46' ▲ T. Perthel ▼ M. Maria
- 56' 2-2 F. Bastiansphản lưới
- 59' Adam Matuszczyk
- 61' Marc Pfitzner
- 62' 2-3 O. Ademi · G. Holtmann
- 64' ▲ T. Eisfeld ▼ T. Hoogland
- 70' ▲ P. Mlapa ▼ A. Losilla
- 74' ▲ N. Omladič ▼ M. Pfitzner
- 78' ▲ H. Zuck ▼ G. Holtmann
- 87' ▲ P. Tietz ▼ O. Ademi
- 88' Saulo Decarli
- FT2-3
Đội hình
- 33M. Riemann
- 21S. Celozzi
- 5F. Bastians
- 4M. Cacutalua
- 2T. Hoogland ▼ 64'
- 8A. Losilla ▼ 70'
- 25O. Bulut
- 27M. Maria ▼ 46'
- 22S. Terodde
- 10M. Terrazzino
- 23J. Haberer
Dự bị 7
- 24T. Perthel ▲ 46'
- 13T. Eisfeld ▲ 64'
- 14P. Mlapa ▲ 70'
- 16G. Gül
- 26G. Sağlam
- 9Nando Rafael
- 32F. Dornebusch
- 16J. Fejzić
- 19K. Reichel
- 3S. Decarli
- 11J. Hochscheidt
- 31M. Pfitzner ▼ 74'
- 8A. Matuszczyk
- 10M. Boland
- 22S. Khelifi
- 38G. Holtmann ▼ 78'
- 27N. Kijewski
- 18O. Ademi ▼ 87'
Dự bị 7
- 12N. Omladič ▲ 74'
- 30H. Zuck ▲ 78'
- 34P. Tietz ▲ 87'
- 39O. Castro
- 21P. Schönfeld
- 33R. Gikiewicz
- 26J. Düker
Thống kê
01⚑6
⚑831
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm10
4Trúng đích5
5Chệch đích5
6Phạt góc8
1Việt vị1
19Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 39 | +36 | 72 | |
| 2 | 34 | 54 - 32 | +22 | 67 | |
| 3 | 34 | 68 - 41 | +27 | 65 | |
| 4 | 34 | 45 - 39 | +6 | 53 | |
| 5 | 34 | 56 - 40 | +16 | 51 | |
| 6 | 34 | 56 - 50 | +6 | 49 | |
| 7 | 34 | 35 - 37 | -2 | 47 | |
| 8 | 34 | 44 - 38 | +6 | 46 | |
| 9 | 34 | 49 - 55 | -6 | 46 | |
| 10 | 34 | 49 - 47 | +2 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 40 | +2 | 45 | |
| 12 | 34 | 38 - 39 | -1 | 42 | |
| 13 | 34 | 40 - 50 | -10 | 40 | |
| 14 | 34 | 32 - 47 | -15 | 35 | |
| 15 | 34 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 16 | 34 | 32 - 54 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 33 - 59 | -26 | 32 | |
| 18 | 34 | 28 - 55 | -27 | 28 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu37
64Ghi được51
43Thủng lưới41
1.68Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn17
36Hiệp hai32