Eintracht Braunschweig vs VfL Bochum
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Braunschweig 2-1 VfL Bochum tại 2. Bundesliga, 17 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Braunschweig thắng 4, hòa 1, VfL Bochum thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 4
- Sân vận động
- Eintracht-Stadion, Braunschweig
- Trọng tài
- C. Günsch
- Phong độ
- LLLLD Eintracht Braunschweig
- WWLWD VfL Bochum
- 5' 0-1 S. Zoller · R. Zulj
- 23' F. Kaufmann · M. Kobylański 1-1
- 41' Martin Kobylański
- 45' Anthony Losilla
- HT1-1
- 55' Robin Ziegele
- 60' Felix Dornebusch
- 62' Felix Kroos
- 62' Danilo Soares
- 65' ▲ J. Fejzić ▼ R. Ziegele
- 67' N. Proschwitz · M. Kobylański 2-1
- 72' ▲ Y. Otto ▼ N. Proschwitz
- 72' ▲ B. Kessel ▼ N. Klaß
- 74' ▲ S. Novothny ▼ K. Lambropoulos
- 74' ▲ G. Holtmann ▼ D. Blum
- 82' ▲ M. Pantović ▼ S. Zoller
- 82' ▲ T. Eisfeld ▼ R. Zulj
- 90'+3 ▲ M. Schwenk ▼ M. Kobylański
- FT2-1
Đội hình
- 12F. Dornebusch 5.9
- 6D. Wydra 6.7
- 14N. Klaß ▼ 72' 7.5
- 40R. Ziegele ▼ 65' 6.5
- 18F. Kroos 7.2
- 10M. Kobylański ⇢2 ▼ 90' 7.9
- 4J. Nikolaou 7.3
- 7F. Kaufmann ⚽ 7.2
- 23D. Wiebe 6.6
- 28Y. Ben Balla 7.0
- 33N. Proschwitz ⚽ ▼ 72' 7.3
Dự bị 9
- 16J. Fejzić ▲ 65' 6.9
- 17Y. Otto ▲ 72' 6.6
- 5B. Kessel ▲ 72' 6.3
- 22M. Schwenk ▲ 90'
- 9N. Kupusović
- 3L. Schlüter
- 19F. Burmeister
- 39P. Kammerbauer
- 32M. Schultz
- 1M. Riemann 7.3
- 2C. Gamboa 6.6
- 24K. Lambropoulos ▼ 74' 6.6
- 3Danilo Soares 6.3
- 29M. Leitsch 6.6
- 23R. Tesche 6.2
- 8A. Losilla 6.7
- 32R. Zulj ⇢ ▼ 82' 7.2
- 9S. Zoller ⚽ ▼ 82' 7.2
- 17D. Blum ▼ 74' 6.7
- 35S. Ganvoula 6.3
Dự bị 9
- 15S. Novothny ▲ 74' 6.7
- 21G. Holtmann ▲ 74' 6.6
- 27M. Pantović ▲ 82' 6.6
- 10T. Eisfeld ▲ 82' 7.3
- 25P. Drewes
- 37A. Bella-Kotchap
- 13R. Chibsah
- 19T. Bonga
- 26L. Holtkamp
Thống kê
13⚑6
⚑420
40%Kiểm soát bóng60%
15Dứt điểm13
7Trúng đích4
8Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn2
6Phạt góc4
0Việt vị1
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
322Chuyền bóng480
201Chuyền chính xác367
62%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 39 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 69 - 44 | +25 | 64 | |
| 3 | 34 | 57 - 35 | +22 | 62 | |
| 4 | 34 | 71 - 44 | +27 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 6 | 34 | 51 - 44 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 63 - 55 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 49 - 49 | 0 | 51 | |
| 9 | 34 | 53 - 45 | +8 | 47 | |
| 10 | 34 | 51 - 56 | -5 | 47 | |
| 11 | 34 | 46 - 51 | -5 | 44 | |
| 12 | 34 | 44 - 53 | -9 | 44 | |
| 13 | 34 | 53 - 51 | +2 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 60 | -19 | 34 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 33 | |
| 17 | 34 | 30 - 59 | -29 | 31 | |
| 18 | 34 | 37 - 69 | -32 | 25 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
42Trận đấu42
40Ghi được74
68Thủng lưới52
0.95Bàn thắng mỗi trận1.76
14Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn27
23Hiệp hai43