VfL Bochum
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Eintracht Braunschweig

VfL Bochum vs Eintracht Braunschweig

Tỷ số chung cuộc: VfL Bochum 4-1 Eintracht Braunschweig tại 2. Bundesliga, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Bochum thắng 5, hòa 1, Eintracht Braunschweig thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 29
Sân vận động
Vonovia Ruhrstadion, Bochum
Phong độ
WWLWD VfL Bochum
LLLLD Eintracht Braunschweig
  1. 13' G. Holtmann · P. Hofmann 1-0
  2. 33' Philipp Hofmann
  3. 34' Mats Pannewig
  4. 37' Philipp Strompf
  5. 44' Koji Miyoshi
  6. 45' K. Miyoshi · P. Hofmann 2-0
  7. HT2-0
  8. 46' C. Lenz M. Pannewig
  9. 46' L. Tempelmann E. Yardimci
  10. 48' Matúš Bero
  11. 54' Oliver Olsen
  12. 55' F. Alfa-Ruprecht G. Holtmann
  13. 62' C. Marshall F. Onyeka
  14. 67' L. Bell Bell F. Di Michele Sanchez
  15. 67' A. Bakhat M. Marie
  16. 68' F. Alfa-Ruprecht · C. Marshall 3-0
  17. 69' Cajetan Lenz
  18. 74' G. Ranos R. Heusser
  19. 77' Jovan Mijatović
  20. 84' 3-1 L. Tempelmann · J. Mijatovic
  21. 85' L. Morgalla M. Wittek
  22. 85' M. Kwarteng K. Miyoshi
  23. 90' P. Hofmann11m 4-1
  24. FT4-1

Đội hình

VfL Bochum Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Uwe Rosler
  1. 1T. Horn 6.9
  2. 13O. Olsen 6.9
  3. 20N. Loosli 6.6
  4. 3P. Strompf 6.7
  5. 32M. Wittek ▼ 85' 6.2
  6. 24M. Pannewig ▼ 46' 7.0
  7. 19M. Bero 6.3
  8. 23K. Miyoshi ▼ 85' 6.9
  9. 21F. Onyeka ▼ 62' 6.6
  10. 17G. Holtmann ▼ 55' 8.7
  11. 33P. Hofmann ⇢2 9.0

Dự bị 9

  1. 22N. Thiede
  2. 39L. Morgalla ▲ 85' 6.9
  3. 8K. Watjen
  4. 16C. Marshall ▲ 62' 7.2
  5. 29F. Alfa-Ruprecht ▲ 55' 7.3
  6. 34C. Lenz ▲ 46' 7.2
  7. 4E. Masovic
  8. 11M. Kwarteng ▲ 85' 6.9
  9. 35K. Koscierski
Eintracht Braunschweig Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lars Kornetka
  1. 1R. Hoffmann 5.6
  2. 8M. Aydin 6.3
  3. 21K. Ehlers 6.2
  4. 4A. Hoti 5.6
  5. 22F. Di Michele Sanchez ▼ 67' 5.9
  6. 6F. Flick 6.0
  7. 15M. Marie ▼ 67' 7.2
  8. 30R. Heusser ▼ 74' 5.9
  9. 9E. Yardimci ▼ 46' 6.3
  10. 44J. Gomez 6.6
  11. 11J. Mijatovic 6.6

Dự bị 9

  1. 13E. Kastrati
  2. 19L. Bell Bell ▲ 67' 5.3
  3. 18A. Bakhat ▲ 67' 6.2
  4. 29L. Frenkert
  5. 37S. Raebiger
  6. 25G. Ranos ▲ 74' 6.0
  7. 16L. Breunig
  8. 7F. Kaufmann
  9. 20L. Tempelmann ▲ 46' 7.6

Thống kê

062
510
41%Kiểm soát bóng59%
15Dứt điểm15
6Trúng đích2
6Chệch đích10
11Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
2Phạt góc5
1Việt vị0
15Phạm lỗi4
6Thẻ vàng1
1Cứu thua2
-1.41Bàn thắng ngăn chặn-1.41
318Chuyền bóng463
221Chuyền chính xác384
69%Chính xác chuyền83%
2.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schalke 04
34 50 - 31 +19 70
2
SV Elversberg
34 64 - 39 +25 62
3
SC Paderborn 07
34 59 - 45 +14 62
4
Hannover 96
34 60 - 44 +16 60
5
SV Darmstadt 98
34 57 - 45 +12 52
6
1. FC Kaiserslautern
34 52 - 47 +5 52
7
Hertha BSC Berlin
34 47 - 44 +3 51
8
1. FC Nurnberg
34 47 - 45 +2 46
9
VfL Bochum
34 49 - 47 +2 44
10
Karlsruher SC
34 53 - 64 -11 44
11
Dynamo Dresden
34 54 - 53 +1 41
12
Holstein Kiel
34 44 - 48 -4 41
13
Arminia Bielefeld
34 53 - 51 +2 39
14
1. FC Magdeburg
34 52 - 58 -6 39
15
Eintracht Braunschweig
34 36 - 54 -18 37
16
SpVgg Greuther Fürth
34 49 - 68 -19 37
17
Fortuna Düsseldorf
34 33 - 53 -20 37
18
SC Preußen Münster
34 38 - 61 -23 30
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

43Trận đấu42
67Ghi được55
63Thủng lưới68
1.56Bàn thắng mỗi trận1.31
10Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu