Eintracht Braunschweig
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
VfL Bochum

Eintracht Braunschweig vs VfL Bochum

Tỷ số chung cuộc: Eintracht Braunschweig 1-0 VfL Bochum tại 2. Bundesliga, 21 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Braunschweig thắng 4, hòa 1, VfL Bochum thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 11
Sân vận động
Eintracht-Stadion, Braunschweig
Trọng tài
Martin Thomsen, Germany
Phong độ
LLLLD Eintracht Braunschweig
WWLWD VfL Bochum
  1. 6' M. Engelhardt J. Fejzić
  2. 7' Ö. Yildirim · M. Sauer 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' H. Zuck J. Baffo
  5. 48' Selim Gündüz
  6. 65' L. Hemmerich S. Gündüz
  7. 71' F. Bastians Danilo Soares
  8. 72' Felix Bastians
  9. 77' Stefano Celozzi
  10. 82' J. Biada C. Nyman
  11. 86' J. Wurtz T. Eisfeld
  12. FT1-0

Đội hình

Eintracht Braunschweig Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: T. Lieberknecht
  1. 16J. Fejzić ▼ 6'
  2. 19K. Reichel 7.1
  3. 4J. Baffo ▼ 46' 7.1
  4. 5G. Valsvik 7.2
  5. 2S. Breitkreuz 7.5
  6. 24M. Sauer 7.4
  7. 22S. Khelifi 6.7
  8. 7Ö. Yildirim 7.7
  9. 6Q. Moll 6.8
  10. 13L. Samson 6.7
  11. 15C. Nyman ▼ 82' 6.2

Dự bị 7

  1. 1M. Engelhardt ▲ 6' 7.1
  2. 30H. Zuck ▲ 46' 6.5
  3. 9J. Biada ▲ 82' 6.7
  4. 11J. Hochscheidt
  5. 14R. Becker
  6. 20S. Abdullahi
  7. 27N. Kijewski
VfL Bochum Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: J. Rasiejewski
  1. 1M. Riemann 6.4
  2. 19P. Fabian 7.7
  3. 21S. Celozzi 7.0
  4. 3Danilo Soares ▼ 71' 7.3
  5. 18J. Gyamerah 7.2
  6. 29M. Leitsch 7.2
  7. 10T. Eisfeld ▼ 86' 7.1
  8. 17R. Kruse 7.5
  9. 16L. Hinterseer 6.5
  10. 22K. Stöger 7.7
  11. 7S. Gündüz ▼ 65' 7.1

Dự bị 7

  1. 6L. Hemmerich ▲ 65' 6.3
  2. 5F. Bastians ▲ 71' 6.1
  3. 9J. Wurtz ▲ 86'
  4. 8A. Losilla
  5. 13S. Sam
  6. 31T. Baack
  7. 32F. Dornebusch

Thống kê

002
730
35%Kiểm soát bóng65%
7Dứt điểm15
2Trúng đích5
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
2Phạt góc7
1Việt vị2
16Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
311Chuyền bóng567
231Chuyền chính xác486
74%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fortuna Düsseldorf
22 34 - 25 +9 43
2
1. FC Nurnberg
22 43 - 26 +17 41
3
Holstein Kiel
22 41 - 29 +12 36
4
MSV Duisburg
22 34 - 32 +2 34
5
FC Ingolstadt 04
22 32 - 23 +9 33
6
SSV Jahn Regensburg
22 35 - 30 +5 33
7
SV Sandhausen
22 25 - 19 +6 32
8
1. FC Union Berlin
22 39 - 31 +8 31
9
Arminia Bielefeld
22 34 - 32 +2 31
10
1. FC Heidenheim
22 33 - 39 -6 29
11
FC St. Pauli
22 22 - 34 -12 28
12
Eintracht Braunschweig
22 26 - 24 +2 26
13
Dynamo Dresden
22 29 - 33 -4 26
14
VfL Bochum
22 20 - 27 -7 26
15
Erzgebirge Aue
22 21 - 34 -13 24
16
SpVgg Greuther Fürth
22 22 - 33 -11 23
17
SV Darmstadt 98
21 31 - 35 -4 22
18
1. FC Kaiserslautern
21 20 - 35 -15 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
38Ghi được42
45Thủng lưới44
1.09Bàn thắng mỗi trận1.17
10Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu