Karlsruher SC vs Arminia Bielefeld
Tỷ số chung cuộc: Karlsruher SC 2-1 Arminia Bielefeld tại 2. Bundesliga, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karlsruher SC thắng 5, hòa 4, Arminia Bielefeld thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 1
- Sân vận động
- BBBank Wildpark, Karlsruhe
- Phong độ
- WDWLD Karlsruher SC
- WDLDL Arminia Bielefeld
- 19' Sam Schreck
- 35' M. Broschinski · M. Wanitzek 1-0
- 45' Deniz Ofli
- HT1-0
- 46' ▲ P. Scholl ▼ M. Franke
- 46' ▲ K. Wiethaup ▼ L. Egloff
- 46' ▲ B. Boakye ▼ S. Schreck
- 64' ▲ M. Mehlem ▼ M. Worl
- 64' ▲ A. Sicker ▼ T. Handwerker
- 65' ▲ S. Vaananen ▼ D. H. Zor
- 65' ▲ V. Bergh ▼ D. Ofli
- 75' ▲ R. Uldrikis ▼ S. Russo
- 78' ▲ T. Civeja ▼ R. Pinto Pedrosa
- 78' M. Broschinski · M. Wanitzek 2-0
- 79' ▲ I. Young ▼ T. Momuluh
- 80' 2-1 M. Mehlem · I. Young
- 89' Tim Civeja
- FT2-1
Đội hình
- 1C. Bernat 7.2
- 2S. Jung 6.3
- 22C. Kobald 7.0
- 28M. Franke ▼ 46' 6.9
- 3D. Ofli ▼ 65' 7.2
- 26D. H. Zor ▼ 65' 7.0
- 36R. Pinto Pedrosa ▼ 78' 7.3
- 10M. Wanitzek ⇢2 8.5
- 25L. Egloff ▼ 46' 6.3
- 9M. Broschinski ⚽2 9.2
- 11N. Eichinger 7.3
Dự bị 9
- 30R. Himmelmann
- 6S. Vaananen ▲ 65' 6.2
- 37J. Ponente-Ramirez
- 33V. Bergh ▲ 65' 6.5
- 23T. Civeja ▲ 78' 6.3
- 15P. Scholl ▲ 46' 6.5
- 7K. Wiethaup ▲ 46' 7.0
- 19L. Ben Farhat
- 27J. D. Meyer
- 1J. Kersken 6.6
- 7H. Koudossou 6.7
- 5M. Bauer 6.7
- 19M. Grosser 6.9
- 29T. Handwerker ▼ 64' 6.2
- 14T. Momuluh ▼ 79' 6.3
- 8S. Schreck ▼ 46' 6.3
- 21S. Russo ▼ 75' 6.3
- 10J. Rochelt 6.6
- 11J. Grodowski 6.6
- 38M. Worl ▼ 64' 6.2
Dự bị 9
- 18L. Oppermann
- 3J. Felix
- 30I. Young ▲ 79' 6.9
- 2F. Hagmann
- 28R. Uldrikis ▲ 75' 6.3
- 6M. Mehlem ⚽ ▲ 64' 7.3
- 17A. Sicker ▲ 64' 6.3
- 27B. Boakye ▲ 46' 6.6
- 42T. Wegener
Thống kê
02⚑6
⚑610
56%Kiểm soát bóng44%
22Dứt điểm12
7Trúng đích5
11Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm9
11Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
6Phạt góc6
1Việt vị2
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
4Cứu thua5
-0.88Bàn thắng ngăn chặn-0.88
463Chuyền bóng345
378Chuyền chính xác258
82%Chính xác chuyền75%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 12 - 5 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | 13 - 5 | +8 | 10 | |
| 3 | 4 | 11 - 10 | +1 | 9 | |
| 4 | 4 | 10 - 6 | +4 | 8 | |
| 5 | 4 | 5 - 1 | +4 | 8 | |
| 6 | 4 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 7 | 4 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 8 | 4 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 9 | 4 | 6 - 8 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | 7 - 8 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | 10 - 12 | -2 | 4 | |
| 12 | 4 | 7 - 9 | -2 | 4 | |
| 13 | 4 | 4 - 6 | -2 | 4 | |
| 14 | 4 | 10 - 10 | 0 | 3 | |
| 15 | 4 | 6 - 7 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | 6 - 8 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | 2 - 7 | -5 | 1 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu10
14Ghi được28
21Thủng lưới13
1.56Bàn thắng mỗi trận2.8
1Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn9
8Hiệp hai16