Karlsruher SC vs Arminia Bielefeld
Tỷ số chung cuộc: Karlsruher SC 4-2 Arminia Bielefeld tại 2. Bundesliga, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karlsruher SC thắng 5, hòa 4, Arminia Bielefeld thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 28
- Sân vận động
- BBBank Wildpark, Karlsruhe
- Trọng tài
- A. Sather
- Phong độ
- WDWLD Karlsruher SC
- LWDLD Arminia Bielefeld
- 8' 0-1 R. Hack11m
- HT0-1
- 53' Leon Jensen
- 60' Mikkel Kaufmann
- 62' ▲ S. Rapp ▼ B. Zivzivadze
- 62' ▲ L. Cueto ▼ L. Jensen
- 63' S. Rapp · M. Wanitzek 1-1
- 69' Lucas Cueto
- 70' M. Wanitzek11m 2-1
- 71' ▲ D. Brosinski ▼ P. Heise
- 71' ▲ S. Vasiliadis ▼ J. Consbruch
- 71' ▲ T. Corbeanu ▼ R. Hack
- 75' Fabian Klos
- 75' M. Kaufmann · M. Wanitzek 3-1
- 78' ▲ B. Lasme ▼ M. Rzatkowski
- 80' 3-2 B. Lasme
- 83' M. Wanitzek · D. Brosinski 4-2
- 85' ▲ D. Gordon ▼ M. Kaufmann
- 85' ▲ T. Rossmann ▼ P. Nebel
- 85' ▲ J. Serra ▼ F. Klos
- 85' ▲ G. Bello ▼ B. Oczipka
- 89' Marvin Wanitzek
- FT4-2
Đội hình
- 35M. Gersbeck 6.3
- 2S. Jung 6.7
- 15S. Ambrosius 6.7
- 22C. Kobald 6.2
- 16P. Heise ▼ 71' 6.9
- 6L. Jensen ▼ 62' 7.0
- 8J. Gondorf 7.0
- 10M. Wanitzek ⚽2 ⇢2 9.3
- 26P. Nebel ▼ 85' 6.9
- 14M. Kaufmann ⚽ ▼ 85' 6.6
- 19B. Zivzivadze ▼ 62' 6.5
Dự bị 9
- 7S. Rapp ⚽ ▲ 62' 7.2
- 17L. Cueto ▲ 62' 6.9
- 18D. Brosinski ▲ 71' 6.7
- 3D. Gordon ▲ 85' 6.3
- 31T. Rossmann ▲ 85' 6.6
- 21M. Thiede
- 4F. Ballas
- 29M. Weiß
- 9M. Batmaz
- 33M. Fraisl 5.3
- 2L. Klünter 7.0
- 6O. Hüsing 6.2
- 4F. Jäkel 6.3
- 5B. Oczipka ▼ 85' 6.2
- 14J. Consbruch ▼ 71' 6.2
- 19M. Prietl 7.2
- 16M. Rzatkowski ▼ 78' 6.7
- 11M. Okugawa 7.2
- 9F. Klos ▼ 85' 7.3
- 21R. Hack ⚽ ▼ 71' 7.2
Dự bị 9
- 39S. Vasiliadis ▲ 71' 6.7
- 20T. Corbeanu ▲ 71' 6.9
- 10B. Lasme ⚽ ▲ 78' 7.3
- 23J. Serra ▲ 85' 6.3
- 24G. Bello ▲ 85' 6.7
- 7C. Gebauer
- 35A. Schulz
- 37B. Kanurić
- 13I. Lepinjica
Thống kê
03⚑7
⚑610
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm22
8Trúng đích5
6Chệch đích11
13Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn6
7Phạt góc6
1Việt vị0
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
3Cứu thua4
432Chuyền bóng347
345Chuyền chính xác244
80%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 36 | +31 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 33 | +17 | 67 | |
| 3 | 34 | 70 - 45 | +25 | 66 | |
| 4 | 34 | 60 - 43 | +17 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 39 | +16 | 58 | |
| 6 | 34 | 68 - 44 | +24 | 55 | |
| 7 | 34 | 56 - 53 | +3 | 46 | |
| 8 | 34 | 58 - 61 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 48 | -1 | 45 | |
| 10 | 34 | 50 - 55 | -5 | 44 | |
| 11 | 34 | 48 - 55 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 48 | -16 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 49 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 42 - 59 | -17 | 36 | |
| 16 | 34 | 50 - 62 | -12 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 58 | -24 | 31 | |
| 18 | 34 | 35 - 63 | -28 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
48Trận đấu43
96Ghi được75
77Thủng lưới81
2Bàn thắng mỗi trận1.74
11Giữ sạch lưới4
32Trên 2.5 bàn32
32Hiệp hai34