Karlsruher SC vs Arminia Bielefeld
Tỷ số chung cuộc: Karlsruher SC 1-1 Arminia Bielefeld tại 2. Bundesliga, 15 tháng 5, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karlsruher SC thắng 5, hòa 4, Arminia Bielefeld thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 34
- Sân vận động
- Wildparkstadion, Karlsruhe
- Trọng tài
- Florian Heft, Germany
- Phong độ
- WDWLD Karlsruher SC
- LWDLD Arminia Bielefeld
- 32' Brian Behrendt
- 37' Stephan Salger
- HT0-0
- 46' ▲ F. Dick ▼ S. Lang
- 46' ▲ M. Junglas ▼ S. Salger
- 60' Y. Sallahi 1-0
- 61' ▲ D. Nazarov ▼ S. Traut
- 65' Florian Dick
- 69' ▲ D. Peitz ▼ G. Krebs
- 73' ▲ K. Staude ▼ D. Ulm
- 81' 1-1 C. Nöthe · K. Staude
- 83' ▲ M. Gouaida ▼ Manuel Torres
- 90' Julian Börner
- FT1-1
Đội hình
- 24R. Vollath
- 7S. Traut ▼ 61'
- 3D. Gordon
- 26B. Thölke
- 20Y. Sallahi
- 21G. Krebs ▼ 69'
- 22E. Valentini
- 18Manuel Torres ▼ 83'
- 10H. Yamada
- 23J. Meffert
- 9D. Diamantakos
Dự bị 7
- 11D. Nazarov ▲ 61'
- 13D. Peitz ▲ 69'
- 17M. Gouaida ▲ 83'
- 5D. Kempe
- 15B. Barry
- 8E. Hoffer
- 1D. Orlishausen
- 1W. Hesl
- 27S. Schuppan
- 13J. Börner
- 11S. Salger ▼ 46'
- 19F. Burmeister
- 2S. Lang ▼ 46'
- 5D. Ulm ▼ 73'
- 3B. Behrendt
- 18C. Nöthe
- 9F. Klos
- 17C. Hemlein
Dự bị 7
- 23F. Dick ▲ 46'
- 20M. Junglas ▲ 46'
- 32K. Staude ▲ 73'
- 14M. Hornig
- 7M. Görlitz
- 34D. Davari
- 21A. Voglsammer
Thống kê
00⚑5
⚑440
52%Kiểm soát bóng48%
7Dứt điểm10
3Trúng đích6
4Chệch đích4
5Phạt góc4
4Việt vị1
9Phạm lỗi19
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 39 | +36 | 72 | |
| 2 | 34 | 54 - 32 | +22 | 67 | |
| 3 | 34 | 68 - 41 | +27 | 65 | |
| 4 | 34 | 45 - 39 | +6 | 53 | |
| 5 | 34 | 56 - 40 | +16 | 51 | |
| 6 | 34 | 56 - 50 | +6 | 49 | |
| 7 | 34 | 35 - 37 | -2 | 47 | |
| 8 | 34 | 44 - 38 | +6 | 46 | |
| 9 | 34 | 49 - 55 | -6 | 46 | |
| 10 | 34 | 49 - 47 | +2 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 40 | +2 | 45 | |
| 12 | 34 | 38 - 39 | -1 | 42 | |
| 13 | 34 | 40 - 50 | -10 | 40 | |
| 14 | 34 | 32 - 47 | -15 | 35 | |
| 15 | 34 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 16 | 34 | 32 - 54 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 33 - 59 | -26 | 32 | |
| 18 | 34 | 28 - 55 | -27 | 28 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
36Ghi được38
40Thủng lưới41
1.03Bàn thắng mỗi trận1.09
12Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai28