Karlsruher SC vs Arminia Bielefeld
Tỷ số chung cuộc: Karlsruher SC 3-3 Arminia Bielefeld tại 2. Bundesliga, 21 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karlsruher SC thắng 5, hòa 4, Arminia Bielefeld thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 33
- Sân vận động
- Wildparkstadion, Karlsruhe
- Trọng tài
- B. Brand
- Phong độ
- WDWLD Karlsruher SC
- LWDLD Arminia Bielefeld
- 3' 0-1 M. Hartel · C. Brunner
- 10' 0-2 F. Klos
- 15' M. Lorenz
- 20' 0-3 C. Kobaldphản lưới
- 24' P. Hofmann · M. Thiede 1-3
- 36' ▲ D. Kother ▼ Ä. Ben-Hatira
- 43' J. Gondorf
- HT1-3
- 46' ▲ D. Roßbach ▼ D. Carlson
- 64' ▲ T. Schütz ▼ N. Seufert
- 64' ▲ C. Soukou ▼ J. Clauss
- 69' A. Lucoqui
- 70' P. Hofmann11m 2-3
- 71' ▲ M. Djuricin ▼ M. Lorenz
- 71' ▲ B. Gueye ▼ L. Fröde
- 80' ▲ A. Fink ▼ J. Gondorf
- 80' ▲ P. Weihrauch ▼ A. Voglsammer
- 80' ▲ S. Schipplock ▼ M. Hartel
- 88' P. Hofmann11m 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 1B. Uphoff 5.9
- 3D. Gordon 6.7
- 21M. Thiede ⇢ 6.9
- 23D. Carlson ▼ 46' 5.5
- 22C. Kobald 6.3
- 32Ä. Ben-Hatira ▼ 36' 6.2
- 7M. Lorenz ▼ 71' 6.3
- 26J. Gondorf ▼ 80' 6.6
- 4L. Fröde ▼ 71' 6.3
- 10M. Wanitzek 6.6
- 33P. Hofmann ⚽3 9.3
Dự bị 9
- 19D. Kother ▲ 36' 6.7
- 6D. Roßbach ▲ 46' 6.6
- 17M. Djuricin ▲ 71' 6.7
- 24B. Gueye ▲ 71' 6.9
- 30A. Fink ▲ 80' 6.7
- 20A. Groiß
- 8M. Stiefler
- 35M. Gersbeck
- 5D. Pisot
- 1S. Ortega Moreno 6.0
- 3B. Behrendt 7.0
- 25J. Clauss ▼ 64' 6.3
- 27C. Brunner ⇢ 7.2
- 23A. Lucoqui 6.0
- 2A. Pieper 7.2
- 19M. Prietl 6.9
- 30M. Hartel ⚽ ▼ 80' 7.5
- 20N. Seufert ▼ 64' 6.6
- 9F. Klos ⚽ 7.2
- 21A. Voglsammer ▼ 80' 6.7
Dự bị 9
- 6T. Schütz ▲ 64' 5.5
- 29C. Soukou ▲ 64' 6.2
- 7P. Weihrauch ▲ 80' 6.5
- 36S. Schipplock ▲ 80' 6.5
- 34O. Linnér
- 38J. Consbruch
- 16F. Kunze
- 8F. Hartherz
- 11S. Salger
Thống kê
02⚑5
⚑410
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm9
4Trúng đích3
3Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
5Phạt góc4
3Việt vị1
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
1Cứu thua1
345Chuyền bóng583
257Chuyền chính xác501
74%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 30 | +35 | 68 | |
| 2 | 34 | 62 - 41 | +21 | 58 | |
| 3 | 34 | 45 - 36 | +9 | 55 | |
| 4 | 34 | 62 - 46 | +16 | 54 | |
| 5 | 34 | 48 - 43 | +5 | 52 | |
| 6 | 34 | 54 - 49 | +5 | 48 | |
| 7 | 34 | 46 - 48 | -2 | 47 | |
| 8 | 34 | 53 - 51 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 46 - 45 | +1 | 44 | |
| 10 | 34 | 43 - 45 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 53 - 56 | -3 | 43 | |
| 12 | 34 | 50 - 56 | -6 | 43 | |
| 13 | 34 | 46 - 48 | -2 | 40 | |
| 14 | 34 | 41 - 50 | -9 | 39 | |
| 15 | 34 | 45 - 56 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 45 - 58 | -13 | 37 | |
| 17 | 34 | 45 - 65 | -20 | 34 | |
| 18 | 34 | 32 - 58 | -26 | 32 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
34Trận đấu34
45Ghi được65
56Thủng lưới30
1.32Bàn thắng mỗi trận1.91
4Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai39