Karlsruher SC
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Arminia Bielefeld

Karlsruher SC vs Arminia Bielefeld

Tỷ số chung cuộc: Karlsruher SC 4-1 Arminia Bielefeld tại 2. Bundesliga, 10 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karlsruher SC thắng 5, hòa 4, Arminia Bielefeld thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 29
Sân vận động
BBBank Wildpark, Karlsruhe
Phong độ
WDWLD Karlsruher SC
LWDLD Arminia Bielefeld
  1. 11' 0-1 R. Knoche
  2. 18' L. Ben Farhat · M. Wanitzek 1-1
  3. 45'+1 Christoph Kobald
  4. HT1-1
  5. 59' P. Forster D. Herold
  6. 62' F. Hagmann C. Lannert
  7. 62' J. Rochelt J. Grodowski
  8. 62' C. Kobald 2-1
  9. 74' Nicolai Rapp
  10. 75' R. Uldrikis S. Telalovic
  11. 75' N. Sarenren Bazee T. Momuluh
  12. 76' S. Fukuda L. Ben Farhat
  13. 77' M. Wanitzek 3-1
  14. 83' Robin Knoche
  15. 84' Kwon Hyeok-Kyu N. Rapp
  16. 84' A. Muller F. Schleusener
  17. 84' I. Young M. Worl
  18. 89' S. Fukuda · M. Wanitzek 4-1
  19. FT4-1

Đội hình

Karlsruher SC Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Christian Eichner
  1. 1C. Bernat 7.3
  2. 5S. Ambrosius 7.6
  3. 28M. Franke 7.3
  4. 22C. Kobald 7.9
  5. 6N. Rapp ▼ 84' 6.3
  6. 2S. Jung 7.3
  7. 7D. Burnic 6.9
  8. 10M. Wanitzek ⇢2 10.0
  9. 20D. Herold ▼ 59' 6.5
  10. 24F. Schleusener ▼ 84' 6.7
  11. 19L. Ben Farhat ▼ 76' 8.2

Dự bị 9

  1. 30R. Himmelmann
  2. 11P. Forster ▲ 59' 6.7
  3. 8Kwon Hyeok-Kyu ▲ 84' 6.6
  4. 9R. Simic
  5. 29M. N. Duhring
  6. 13S. Fukuda ▲ 76' 7.7
  7. 16A. Muller ▲ 84' 6.7
  8. 21M. Waschenbach
  9. 15P. Scholl
Arminia Bielefeld Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Michel Kniat
  1. 1J. Kersken 5.0
  2. 24C. Lannert ▼ 62' 6.7
  3. 5M. Bauer 5.3
  4. 31R. Knoche 7.2
  5. 17A. Sicker 7.0
  6. 21S. Russo 6.9
  7. 14T. Momuluh ▼ 75' 6.3
  8. 6M. Corboz 6.2
  9. 38M. Worl ▼ 84' 6.2
  10. 11J. Grodowski ▼ 62' 6.3
  11. 7S. Telalovic ▼ 75' 6.2

Dự bị 9

  1. 18L. Oppermann
  2. 8S. Schreck
  3. 30I. Young ▲ 84' 6.7
  4. 2F. Hagmann ▲ 62' 5.6
  5. 28R. Uldrikis ▲ 75' 6.2
  6. 29T. Handwerker
  7. 37N. Sarenren Bazee ▲ 75' 6.2
  8. 22J. Rochelt ▲ 62' 6.2
  9. 19M. Grosser

Thống kê

024
1310
39%Kiểm soát bóng61%
12Dứt điểm22
6Trúng đích5
4Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn8
4Phạt góc13
4Việt vị1
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
-2.03Bàn thắng ngăn chặn-2.03
279Chuyền bóng421
181Chuyền chính xác342
65%Chính xác chuyền81%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schalke 04
34 50 - 31 +19 70
2
SV Elversberg
34 64 - 39 +25 62
3
SC Paderborn 07
34 59 - 45 +14 62
4
Hannover 96
34 60 - 44 +16 60
5
SV Darmstadt 98
34 57 - 45 +12 52
6
1. FC Kaiserslautern
34 52 - 47 +5 52
7
Hertha BSC Berlin
34 47 - 44 +3 51
8
1. FC Nurnberg
34 47 - 45 +2 46
9
VfL Bochum
34 49 - 47 +2 44
10
Karlsruher SC
34 53 - 64 -11 44
11
Dynamo Dresden
34 54 - 53 +1 41
12
Holstein Kiel
34 44 - 48 -4 41
13
Arminia Bielefeld
34 53 - 51 +2 39
14
1. FC Magdeburg
34 52 - 58 -6 39
15
Eintracht Braunschweig
34 36 - 54 -18 37
16
SpVgg Greuther Fürth
34 49 - 68 -19 37
17
Fortuna Düsseldorf
34 33 - 53 -20 37
18
SC Preußen Münster
34 38 - 61 -23 30
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

42Trận đấu42
67Ghi được78
80Thủng lưới60
1.6Bàn thắng mỗi trận1.86
7Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn25
44Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu