Arminia Bielefeld
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Karlsruher SC

Arminia Bielefeld vs Karlsruher SC

Tỷ số chung cuộc: Arminia Bielefeld 2-2 Karlsruher SC tại 2. Bundesliga, 6 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arminia Bielefeld thắng 1, hòa 4, Karlsruher SC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 16
Sân vận động
SchücoArena, Bielefeld
Trọng tài
M. Petersen
Phong độ
LWDLD Arminia Bielefeld
WDWLD Karlsruher SC
  1. 25' 0-1 M. Lorenz · P. Hofmann
  2. 37' Damian Roßbach
  3. 42' Christoph Kobald
  4. HT0-1
  5. 59' C. Soukou N. Seufert
  6. 66' Marco Thiede
  7. 79' J. Edmundsson M. Prietl
  8. 79' L. Fröde A. Fink
  9. 81' F. Klos11m 1-1
  10. 89' Jóan Edmundsson
  11. 90'+4 M. Pourié P. Hofmann
  12. 90'+1 1-2 M. Wanitzek
  13. 90'+3 J. Edmundsson · C. Soukou 2-2
  14. FT2-2

Đội hình

Arminia Bielefeld Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: U. Neuhaus
  1. 1S. Ortega Moreno 6.4
  2. 25J. Clauss 7.1
  3. 8F. Hartherz 7.1
  4. 4J. Nilsson 5.9
  5. 27C. Brunner 6.8
  6. 2A. Pieper 7.9
  7. 19M. Prietl ▼ 79' 6.8
  8. 30M. Hartel 8.1
  9. 20N. Seufert ▼ 59' 6.9
  10. 9F. Klos 7.5
  11. 21A. Voglsammer 7.3

Dự bị 9

  1. 29C. Soukou ▲ 59' 6.7
  2. 14J. Edmundsson ▲ 79' 7.1
  3. 11S. Salger
  4. 6T. Schütz
  5. 40P. Klewin
  6. 23A. Lucoqui
  7. 24Álex Pérez
  8. 32K. Staude
  9. 16F. Kunze
Karlsruher SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Schwartz
  1. 1B. Uphoff 6.4
  2. 5D. Pisot 6.6
  3. 3D. Gordon 6.4
  4. 21M. Thiede 6.8
  5. 6D. Roßbach 6.1
  6. 22C. Kobald 6.8
  7. 8M. Stiefler 6.0
  8. 7M. Lorenz 7.0
  9. 10M. Wanitzek 7.2
  10. 30A. Fink ▼ 79' 6.8
  11. 33P. Hofmann ▼ 90' 6.7

Dự bị 9

  1. 4L. Fröde ▲ 79' 6.3
  2. 9M. Pourié ▲ 90'
  3. 37Choi Kyoung-Rok
  4. 23D. Carlson
  5. 35M. Gersbeck
  6. 2B. Çamoglu
  7. 20A. Groiß
  8. 17M. Djuricin
  9. 27L. Grozurek

Thống kê

0110
730
72%Kiểm soát bóng28%
23Dứt điểm8
4Trúng đích4
9Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm2
10Bị chặn1
10Phạt góc7
0Việt vị2
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
2Cứu thua2
622Chuyền bóng235
530Chuyền chính xác146
85%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
34 65 - 30 +35 68
2
VfB Stuttgart
34 62 - 41 +21 58
3
1. FC Heidenheim
34 45 - 36 +9 55
4
Hamburger SV
34 62 - 46 +16 54
5
SV Darmstadt 98
34 48 - 43 +5 52
6
Hannover 96
34 54 - 49 +5 48
7
Erzgebirge Aue
34 46 - 48 -2 47
8
VfL Bochum
34 53 - 51 +2 46
9
SpVgg Greuther Fürth
34 46 - 45 +1 44
10
SV Sandhausen
34 43 - 45 -2 43
11
Holstein Kiel
34 53 - 56 -3 43
12
SSV Jahn Regensburg
34 50 - 56 -6 43
13
VfL Osnabrück
34 46 - 48 -2 40
14
FC St. Pauli
34 41 - 50 -9 39
15
Karlsruher SC
34 45 - 56 -11 37
16
1. FC Nurnberg
34 45 - 58 -13 37
17
SV Wehen
34 45 - 65 -20 34
18
Dynamo Dresden
34 32 - 58 -26 32
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

34Trận đấu34
65Ghi được45
30Thủng lưới56
1.91Bàn thắng mỗi trận1.32
14Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn17
39Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu