Arminia Bielefeld
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Karlsruher SC

Arminia Bielefeld vs Karlsruher SC

Tỷ số chung cuộc: Arminia Bielefeld 4-0 Karlsruher SC tại 2. Bundesliga, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arminia Bielefeld thắng 1, hòa 4, Karlsruher SC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 12
Sân vận động
SchücoArena, Bielefeld
Phong độ
WDLDL Arminia Bielefeld
WDWLD Karlsruher SC
  1. 45'+1 Tim Handwerker
  2. 45'+3 Marcel Franke
  3. 45' J. Grodowski11m 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' T. Momuluh 2-0
  6. 50' T. Momuluh · T. Handwerker 3-0
  7. 56' A. Muller L. Opitz
  8. 56' S. Fukuda P. Forster
  9. 60' N. Sarenren Bazee · M. Corboz 4-0
  10. 66' S. Schreck N. Sarenren Bazee
  11. 66' I. Young T. Momuluh
  12. 71' P. Scholl M. Franke
  13. 71' E. Laghrissi F. Schleusener
  14. 75' A. Sicker T. Handwerker
  15. 75' A. F. Ocansey V. J. Grodowski
  16. 78' David Herold
  17. 83' C. Lannert J. Felix
  18. 83' M. Waschenbach D. Herold
  19. FT4-0

Đội hình

Arminia Bielefeld Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Michél Kniat
  1. 1J. Kersken 6.7
  2. 23L. Schneider 7.3
  3. 19M. Grosser 8.3
  4. 3J. Felix ▼ 83' 7.7
  5. 27B. Boakye 7.0
  6. 6M. Corboz 7.9
  7. 38M. Worl 6.6
  8. 29T. Handwerker ▼ 75' 7.3
  9. 14T. Momuluh ⚽2 ▼ 66' 8.2
  10. 11J. Grodowski ▼ 75' 7.2
  11. 37N. Sarenren Bazee ▼ 66' 7.3

Dự bị 9

  1. 18L. Oppermann
  2. 24C. Lannert ▲ 83' 6.9
  3. 17A. Sicker ▲ 75' 6.9
  4. 2F. Hagmann
  5. 20F. Micheler
  6. 8S. Schreck ▲ 66' 6.3
  7. 45A. F. Ocansey V. ▲ 75'
  8. 30I. Young ▲ 66' 7.2
  9. 7J. Kania
Karlsruher SC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Christian Eichner
  1. 1C. Bernat 6.5
  2. 22C. Kobald 6.7
  3. 28M. Franke ▼ 71' 6.0
  4. 6N. Rapp 6.5
  5. 36R. Pinto Pedrosa 6.2
  6. 11P. Forster ▼ 56' 5.7
  7. 7D. Burnic 6.2
  8. 10M. Wanitzek 6.9
  9. 20D. Herold ▼ 83' 6.2
  10. 24F. Schleusener ▼ 71' 6.3
  11. 17L. Opitz ▼ 56' 6.3

Dự bị 9

  1. 4M. Beifus
  2. 15P. Scholl ▲ 71' 6.6
  3. 16A. Muller ▲ 56' 6.2
  4. 21M. Waschenbach ▲ 83' 6.7
  5. 9R. Simic
  6. 13S. Fukuda ▲ 56' 6.5
  7. 35R. Geller
  8. 44E. Laghrissi ▲ 71' 6.3
  9. 30R. Himmelmann

Thống kê

003
520
44%Kiểm soát bóng56%
19Dứt điểm8
6Trúng đích2
6Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
3Phạt góc5
2Việt vị0
7Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
2Cứu thua2
441Chuyền bóng569
372Chuyền chính xác486
84%Chính xác chuyền85%
3.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schalke 04
34 50 - 31 +19 70
2
SV Elversberg
34 64 - 39 +25 62
3
SC Paderborn 07
34 59 - 45 +14 62
4
Hannover 96
34 60 - 44 +16 60
5
SV Darmstadt 98
34 57 - 45 +12 52
6
1. FC Kaiserslautern
34 52 - 47 +5 52
7
Hertha BSC Berlin
34 47 - 44 +3 51
8
1. FC Nurnberg
34 47 - 45 +2 46
9
VfL Bochum
34 49 - 47 +2 44
10
Karlsruher SC
34 53 - 64 -11 44
11
Dynamo Dresden
34 54 - 53 +1 41
12
Holstein Kiel
34 44 - 48 -4 41
13
Arminia Bielefeld
34 53 - 51 +2 39
14
1. FC Magdeburg
34 52 - 58 -6 39
15
Eintracht Braunschweig
34 36 - 54 -18 37
16
SpVgg Greuther Fürth
34 49 - 68 -19 37
17
Fortuna Düsseldorf
34 33 - 53 -20 37
18
SC Preußen Münster
34 38 - 61 -23 30
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

42Trận đấu42
78Ghi được67
60Thủng lưới80
1.86Bàn thắng mỗi trận1.6
8Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn32
44Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu