Arminia Bielefeld
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Karlsruher SC

Arminia Bielefeld vs Karlsruher SC

Tỷ số chung cuộc: Arminia Bielefeld 1-2 Karlsruher SC tại 2. Bundesliga, 7 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arminia Bielefeld thắng 1, hòa 4, Karlsruher SC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 11
Sân vận động
SchücoArena, Bielefeld
Trọng tài
T. Stieler
Phong độ
LWDLD Arminia Bielefeld
WDWLD Karlsruher SC
  1. 40' C. Gebauer F. Jäkel
  2. 43' 0-1 F. Schleusener · P. Nebel
  3. HT0-1
  4. 46' G. Bello B. Oczipka
  5. 52' J. Serra · J. Consbruch 1-1
  6. 54' 1-2 M. Wanitzek · J. Gondorf
  7. 63' M. Rzatkowski J. Consbruch
  8. 71' M. Kaufmann M. Batmaz
  9. 76' M. Okugawa B. Lasme
  10. 76' M. Klimowicz B. Kanurić
  11. 80' L. Jensen P. Heise
  12. 80' M. Thiede P. Nebel
  13. 90'+1 F. Ballas M. Wanitzek
  14. 90' S. Rapp F. Schleusener
  15. FT1-2

Đội hình

Arminia Bielefeld Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Scherning
  1. 33M. Fraisl 6.0
  2. 3Guilherme Ramos 7.0
  3. 6O. Hüsing 6.3
  4. 4F. Jäkel ▼ 40' 6.9
  5. 5B. Oczipka ▼ 46' 6.5
  6. 37B. Kanurić ▼ 76' 6.7
  7. 39S. Vasiliadis 6.9
  8. 10B. Lasme ▼ 76' 5.9
  9. 21R. Hack 6.6
  10. 14J. Consbruch ▼ 63' 6.5
  11. 23J. Serra 7.6

Dự bị 9

  1. 7C. Gebauer ▲ 40' 6.2
  2. 24G. Bello ▲ 46' 6.7
  3. 16M. Rzatkowski ▲ 63' 7.0
  4. 11M. Okugawa ▲ 76' 6.6
  5. 8M. Klimowicz ▲ 76' 6.3
  6. 17B. İnce
  7. 35A. Schulz
  8. 19M. Prietl
  9. 13I. Lepinjica
Karlsruher SC Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: C. Eichner
  1. 35M. Gersbeck 7.2
  2. 2S. Jung 6.6
  3. 15S. Ambrosius 6.9
  4. 28M. Franke 6.9
  5. 16P. Heise ▼ 80' 6.6
  6. 8J. Gondorf 7.5
  7. 38T. Breithaupt 7.0
  8. 10M. Wanitzek ▼ 90' 7.5
  9. 26P. Nebel ▼ 80' 7.9
  10. 24F. Schleusener ▼ 90' 6.9
  11. 9M. Batmaz ▼ 71' 7.2

Dự bị 9

  1. 14M. Kaufmann ▲ 71' 6.2
  2. 6L. Jensen ▲ 80' 6.6
  3. 21M. Thiede ▲ 80' 6.9
  4. 4F. Ballas ▲ 90'
  5. 7S. Rapp ▲ 90'
  6. 22C. Kobald
  7. 36K. Arase
  8. 18K. Jakob
  9. 1K. Eisele

Thống kê

007
600
39%Kiểm soát bóng61%
11Dứt điểm10
5Trúng đích3
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
7Phạt góc6
2Việt vị3
9Phạm lỗi7
1Cứu thua4
350Chuyền bóng566
229Chuyền chính xác446
65%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
1. FC Heidenheim
34 67 - 36 +31 67
2
SV Darmstadt 98
34 50 - 33 +17 67
3
Hamburger SV
34 70 - 45 +25 66
4
Fortuna Düsseldorf
34 60 - 43 +17 58
5
FC St. Pauli
34 55 - 39 +16 58
6
SC Paderborn 07
34 68 - 44 +24 55
7
Karlsruher SC
34 56 - 53 +3 46
8
Holstein Kiel
34 58 - 61 -3 46
9
1. FC Kaiserslautern
34 47 - 48 -1 45
10
Hannover 96
34 50 - 55 -5 44
11
1. FC Magdeburg
34 48 - 55 -7 43
12
SpVgg Greuther Fürth
34 47 - 50 -3 41
13
Hansa Rostock
34 32 - 48 -16 41
14
1. FC Nurnberg
34 32 - 49 -17 39
15
Eintracht Braunschweig
34 42 - 59 -17 36
16
Arminia Bielefeld
34 50 - 62 -12 34
17
SSV Jahn Regensburg
34 34 - 58 -24 31
18
SV Sandhausen
34 35 - 63 -28 28
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

43Trận đấu48
75Ghi được96
81Thủng lưới77
1.74Bàn thắng mỗi trận2
4Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn32
34Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu