SC Paderborn 07 vs Karlsruher SC
Tỷ số chung cuộc: SC Paderborn 07 2-2 Karlsruher SC tại 2. Bundesliga, 8 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Paderborn 07 thắng 5, hòa 3, Karlsruher SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 33
- Sân vận động
- Home Deluxe Arena, Paderborn
- Phong độ
- DWDLL SC Paderborn 07
- DWLDL Karlsruher SC
- 10' Philipp Förster
- 14' Christoph Kobald
- 20' F. Bilbija 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Muller ▼ Kwon Hyeok-Kyu
- 48' Andreas Müller
- 58' ▲ F. Schleusener ▼ L. Ben Farhat
- 58' ▲ R. Pinto Pedrosa ▼ S. Jung
- 59' ▲ S. Michel ▼ N. Batzner
- 73' ▲ S. Klaas ▼ S. Castaneda
- 73' ▲ R. Muller ▼ F. Bilbija
- 75' 1-1 F. Schleusener · P. Forster
- 79' 1-2 S. Fukuda · D. Herold
- 83' ▲ N. Mohr ▼ J. Sticker
- 83' ▲ K. Okpala ▼ S. Marino
- 85' ▲ D. Burnic ▼ P. Forster
- 85' S. Klaas 2-2
- 90'+10 Marvin Wanitzek
- 90'+7 Rafael Pinto Pedrosa
- 90'+8 ▲ L. Opitz ▼ S. Fukuda
- FT2-2
Đội hình
- 41D. Seimen 6.7
- 22M. Hansen 7.2
- 25T. Scheller 6.5
- 4C. Brackelmann 6.9
- 17L. Curda 6.6
- 14M. Baur 6.9
- 5S. Castaneda ▼ 73' 7.3
- 3J. Sticker ▼ 83' 7.5
- 9N. Batzner ▼ 59' 6.5
- 7F. Bilbija ⚽ ▼ 73' 6.6
- 30S. Marino ▼ 83' 6.2
Dự bị 9
- 1M. Schubert
- 11S. Michel ▲ 59' 6.5
- 8D. Kinsombi
- 28L. Copado
- 20F. Gotze
- 26S. Klaas ⚽ ▲ 73' 7.5
- 24N. Mohr ▲ 83' 6.6
- 10K. Okpala ▲ 83' 6.3
- 2R. Muller ▲ 73' 6.3
- 1C. Bernat 6.6
- 22C. Kobald 7.2
- 28M. Franke 7.3
- 6N. Rapp 6.5
- 2S. Jung ▼ 58' 6.2
- 11P. Forster ⇢ ▼ 85' 6.9
- 8Kwon Hyeok-Kyu ▼ 46' 6.3
- 10M. Wanitzek 7.0
- 20D. Herold ⇢ 6.9
- 13S. Fukuda ⚽ ▼ 90' 7.3
- 19L. Ben Farhat ▼ 58' 6.2
Dự bị 9
- 30R. Himmelmann
- 24F. Schleusener ⚽ ▲ 58' 7.2
- 9R. Simic
- 7D. Burnic ▲ 85' 6.5
- 16A. Muller ▲ 46' 6.3
- 21M. Waschenbach
- 15P. Scholl
- 17L. Opitz ▲ 90'
- 36R. Pinto Pedrosa ▲ 58' 6.2
Thống kê
00⚑4
⚑150
49%Kiểm soát bóng51%
19Dứt điểm8
6Trúng đích4
8Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
4Phạt góc1
2Việt vị1
8Phạm lỗi10
0Thẻ vàng5
2Cứu thua5
0.23Bàn thắng ngăn chặn0.23
470Chuyền bóng495
382Chuyền chính xác402
81%Chính xác chuyền81%
2.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 31 | +19 | 70 | |
| 2 | 34 | 64 - 39 | +25 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 45 | +14 | 62 | |
| 4 | 34 | 60 - 44 | +16 | 60 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 52 | |
| 6 | 34 | 52 - 47 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 47 - 44 | +3 | 51 | |
| 8 | 34 | 47 - 45 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 49 - 47 | +2 | 44 | |
| 10 | 34 | 53 - 64 | -11 | 44 | |
| 11 | 34 | 54 - 53 | +1 | 41 | |
| 12 | 34 | 44 - 48 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 51 | +2 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 58 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 36 - 54 | -18 | 37 | |
| 16 | 34 | 49 - 68 | -19 | 37 | |
| 17 | 34 | 33 - 53 | -20 | 37 | |
| 18 | 34 | 38 - 61 | -23 | 30 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
43Trận đấu42
75Ghi được67
57Thủng lưới80
1.74Bàn thắng mỗi trận1.6
11Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn32
42Hiệp hai44