Karlsruher SC vs SC Paderborn 07
Tỷ số chung cuộc: Karlsruher SC 2-4 SC Paderborn 07 tại 2. Bundesliga, 31 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karlsruher SC thắng 2, hòa 3, SC Paderborn 07 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 12
- Sân vận động
- BBBank Wildpark, Karlsruhe
- Trọng tài
- T. Gerach
- Phong độ
- DWLDL Karlsruher SC
- DWDLL SC Paderborn 07
- 20' 0-1 J. Justvan
- 23' 0-2 S. Michel
- 29' 0-3 S. Michel · J. Justvan
- 32' 0-4 S. Michel · F. Platte
- 45' Jérôme Gondorf
- HT0-4
- 46' ▲ F. Schleusener ▼ L. Cueto
- 46' ▲ M. Lorenz ▼ J. Gondorf
- 57' ▲ K. Pröger ▼ F. Platte
- 57' ▲ M. Thalhammer ▼ M. Mehlem
- 61' Tim Breithaupt
- 67' ▲ D. Srbeny ▼ K. Ofori
- 67' ▲ M. Stiepermann ▼ S. Michel
- 68' F. Schleusener 1-4
- 69' P. Hofmann · M. Thiede 2-4
- 74' ▲ M. Correia ▼ U. Hünemeier
- 76' Christoph Kobald
- 82' Marvin Wanitzek
- 84' ▲ D. Kother ▼ T. Breithaupt
- 84' ▲ M. Batmaz ▼ Choi Kyoung-Rok
- 87' Marvin Wanitzek
- 90'+6 Malik Batmaz
- FT2-4
Đội hình
- 35M. Gersbeck 6.2
- 3D. Gordon 5.9
- 16P. Heise 6.3
- 21M. Thiede ⇢ 6.9
- 22C. Kobald 6.2
- 8J. Gondorf ▼ 46' 6.0
- 10M. Wanitzek 7.3
- 17L. Cueto ▼ 46' 6.5
- 11Choi Kyoung-Rok ▼ 84' 6.2
- 38T. Breithaupt ▼ 84' 6.3
- 33P. Hofmann ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 24F. Schleusener ⚽ ▲ 46' 7.5
- 7M. Lorenz ▲ 46' 7.3
- 19D. Kother ▲ 84' 6.3
- 9M. Batmaz ▲ 84' 6.9
- 1M. Kuster
- 4R. van Rhijn
- 37F. Kaufmann
- 20F. Irorere
- 18K. Jakob
- 21J. Huth 7.3
- 2U. Hünemeier ▼ 74' 6.3
- 29J. Collins 6.7
- 4J. van der Werff 6.9
- 6M. Schuster 6.7
- 5M. Mehlem ▼ 57' 7.5
- 10J. Justvan ⚽ ⇢ 8.5
- 8R. Schallenberg 6.9
- 14K. Ofori ▼ 67' 7.0
- 11S. Michel ⚽3 ▼ 67' 9.3
- 36F. Platte ⇢ ▼ 57' 7.3
Dự bị 9
- 9K. Pröger ▲ 57' 6.2
- 23M. Thalhammer ▲ 57' 6.0
- 18D. Srbeny ▲ 67' 6.9
- 22M. Stiepermann ▲ 67' 6.9
- 25M. Correia ▲ 74' 6.9
- 24J. Heuer
- 28J. Carls
- 1M. Schulze
- 13R. Yalçın
Thống kê
05⚑5
⚑300
49%Kiểm soát bóng51%
19Dứt điểm11
7Trúng đích8
7Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
5Phạt góc3
1Việt vị1
14Phạm lỗi10
5Thẻ vàng0
4Cứu thua5
433Chuyền bóng474
327Chuyền chính xác372
76%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 72 - 44 | +28 | 65 | |
| 2 | 34 | 65 - 43 | +22 | 63 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 46 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 61 - 46 | +15 | 57 | |
| 6 | 34 | 43 - 45 | -2 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 51 | |
| 8 | 34 | 49 - 49 | 0 | 51 | |
| 9 | 34 | 46 - 54 | -8 | 45 | |
| 10 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 11 | 34 | 35 - 49 | -14 | 42 | |
| 12 | 34 | 54 - 55 | -1 | 41 | |
| 13 | 34 | 41 - 52 | -11 | 41 | |
| 14 | 34 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 15 | 34 | 50 - 51 | -1 | 40 | |
| 16 | 34 | 33 - 46 | -13 | 32 | |
| 17 | 34 | 32 - 72 | -40 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 65 | -35 | 21 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
49Trận đấu45
74Ghi được82
69Thủng lưới69
1.51Bàn thắng mỗi trận1.82
13Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn29
42Hiệp hai31