SC Paderborn 07 vs Karlsruher SC
Tỷ số chung cuộc: SC Paderborn 07 1-1 Karlsruher SC tại 2. Bundesliga, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Paderborn 07 thắng 5, hòa 3, Karlsruher SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 29
- Sân vận động
- Home Deluxe Arena, Paderborn
- Phong độ
- DWDLL SC Paderborn 07
- DWLDL Karlsruher SC
- 20' S. Conteh 1-0
- 22' ▲ D. Brosinski ▼ D. Herold
- 25' 1-1 I. Matanović
- 28' Marco Pledl
- 36' Sirlord Conteh
- 45'+2 Paul Nebel
- HT1-1
- 46' ▲ D. Kinsombi ▼ K. Kostons
- 57' Marcel Hoffmeier
- 62' ▲ J. Heuer ▼ M. Pledl
- 66' ▲ F. Schleusener ▼ D. Burnić
- 76' ▲ L. Curda ▼ C. Brackelmann
- 76' ▲ M. Thiede ▼ S. Jung
- 76' ▲ N. Rapp ▼ J. Gondorf
- 76' ▲ L. Stindl ▼ I. Matanović
- 82' ▲ I. Ansah ▼ S. Conteh
- 82' ▲ R. Leipertz ▼ A. Grimaldi
- FT1-1
Đội hình
- 1P. Boevink 7.3
- 33M. Hoffmeier 6.7
- 16V. Musliu 6.7
- 4C. Brackelmann ▼ 76' 6.9
- 32A. Zehnter 7.5
- 10K. Kostons ▼ 46' 6.5
- 23R. Obermair 7.3
- 45M. Pledl ▼ 62' 6.3
- 7F. Bilbija 7.2
- 11S. Conteh ⚽ ▼ 82' 7.7
- 39A. Grimaldi ▼ 82' 6.5
Dự bị 9
- 8D. Kinsombi ▲ 46' 6.6
- 24J. Heuer ▲ 62' 7.0
- 17L. Curda ▲ 76' 6.3
- 29I. Ansah ▲ 82' 6.2
- 13R. Leipertz ▲ 82' 6.3
- 21J. Huth
- 27K. Klefisch
- 43M. Ens
- 46L. Engelns
- 23P. Drewes 6.9
- 2S. Jung ▼ 76' 6.6
- 22C. Kobald 6.7
- 4M. Beifus 7.0
- 20D. Herold ▼ 22' 6.7
- 15D. Burnić ▼ 66' 7.0
- 6L. Jensen 6.7
- 8J. Gondorf ▼ 76' 6.6
- 10M. Wanitzek 7.3
- 9I. Matanović ⚽ ▼ 76' 6.9
- 26P. Nebel 7.2
Dự bị 7
- 18D. Brosinski ▲ 22' 6.9
- 24F. Schleusener ▲ 66' 6.7
- 21M. Thiede ▲ 76' 6.7
- 17N. Rapp ▲ 76' 6.9
- 13L. Stindl ▲ 76' 6.9
- 27A. Ersungur
- 29M. Weiß
Thống kê
02⚑8
⚑210
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm14
3Trúng đích5
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
8Phạt góc2
1Việt vị2
14Phạm lỗi3
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
422Chuyền bóng511
353Chuyền chính xác436
84%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 36 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 65 - 39 | +26 | 68 | |
| 3 | 34 | 72 - 40 | +32 | 63 | |
| 4 | 34 | 64 - 44 | +20 | 58 | |
| 5 | 34 | 68 - 48 | +20 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 44 | +15 | 52 | |
| 7 | 34 | 54 - 54 | 0 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 49 | +1 | 50 | |
| 9 | 34 | 69 - 59 | +10 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 40 | |
| 13 | 34 | 59 - 64 | -5 | 39 | |
| 14 | 34 | 46 - 54 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 50 | -14 | 32 | |
| 17 | 34 | 30 - 57 | -27 | 31 | |
| 18 | 34 | 31 - 69 | -38 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
49Trận đấu51
91Ghi được116
67Thủng lưới72
1.86Bàn thắng mỗi trận2.27
12Giữ sạch lưới13
36Trên 2.5 bàn35
48Hiệp hai64